Home
Stats
Tools
Tables
Tier Lists
PBE
Patch Notes
Perfect Synergies
Players
Ranked Leaderboards
Double Up Leaderboards
Bookmark Leaderboards
Top Unit Players
Wrapped
Team Builder
Set 16 Info
Units
Traits
Items
Augments
Portals
Synergy Grid
Set 17 Update
Top Comps
Units
Items
Traits
Explorer
Trends
Stats
Ranked
Platinum+
16.8
Items Shown:
Craftable
Artifacts
Emblem
Radiant
Support
Other
Item
Play rate
Place
Top 4
Win
Top Users
Găng Bảo Thạch
Ngọn Giáo Shojin
Cuồng Đao Guinsoo
Áo Choàng Lửa
Giáp Tâm Linh
Thú Tượng Thạch Giáp
Huyết Kiếm
Nanh Nashor
Giáp Máu Warmog
Vuốt Rồng
Găng Đạo Tặc
Vô Cực Kiếm
Áo Choàng Gai
Quyền Năng Khổng Lồ
Trượng Hư Vô
Mũ Thích Nghi
Bàn Tay Công Lý
Kiếm Súng Hextech
Diệt Khổng Lồ
Móng Vuốt Sterak
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bùa Xanh
Thịnh Nộ Thủy Quái
Nỏ Sét
Trái Tim Kiên Định
Cung Xanh
Lời Thề Hộ Vệ
Quỷ Thư Morello
Quyền Trượng Thiên Thần
Giáp Vai Nguyệt Thần
Áo Choàng Bóng Tối
Chùy Đoản Côn
Kiếm Tử Thần
Bùa Đỏ
Áo Choàng Thủy Ngân
Vương Miện Hoàng Gia
Vương Miện Chiến Thuật
Ấn Noxus
Ấn Freljord
Ấn Demacia
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Men Rượu Thuyền Trưởng
Ấn Bilgewater
Ấn Thuật Sĩ
Ấn Ionia
Ấn Đấu Sĩ
Ấn Chinh Phạt
Ấn Yordle
Ấn Vệ Quân
Ấn Dũng Sĩ
4.52/8
4.36
52.3%
14.1%
3.89/8
4.28
53.7%
14.6%
3.87/8
4.36
52.5%
12.3%
3.39/8
4.24
54.6%
13.9%
3.28/8
4.24
54.9%
13.7%
3.24/8
4.34
52.8%
13.1%
2.74/8
4.28
54.2%
13.6%
2.69/8
4.27
53.8%
15.0%
2.63/8
4.22
55.2%
14.0%
2.62/8
4.20
55.5%
14.9%
2.38/8
4.10
57.2%
15.5%
2.33/8
4.37
52.5%
12.2%
2.25/8
4.20
55.6%
14.6%
1.98/8
4.20
55.7%
13.8%
1.96/8
4.08
57.2%
17.4%
1.71/8
3.99
59.5%
16.9%
1.70/8
4.17
56.4%
14.5%
1.63/8
4.06
58.2%
15.8%
1.59/8
4.13
57.1%
14.3%
1.53/8
4.04
58.8%
15.6%
1.48/8
4.14
56.4%
15.4%
1.45/8
4.17
56.2%
14.6%