Home
Stats
Tools
Tables
Tier Lists
PBE
Patch Notes
Perfect Synergies
Players
Ranked Leaderboards
Double Up Leaderboards
Bookmark Leaderboards
Top Unit Players
Wrapped
Team Builder
Set 16 Info
Units
Traits
Items
Augments
Portals
Synergy Grid
Set 17 Update
Top Comps
Units
Items
Traits
Explorer
Trends
Stats
Ranked
Diamond+
16.7b
Items Shown:
Craftable
Artifacts
Emblem
Radiant
Support
Other
Item
Play rate
Place
Top 4
Win
Top Users
Găng Bảo Thạch
Ngọn Giáo Shojin
Áo Choàng Lửa
Cuồng Đao Guinsoo
Giáp Tâm Linh
Thú Tượng Thạch Giáp
Nanh Nashor
Huyết Kiếm
Găng Đạo Tặc
Vuốt Rồng
Giáp Máu Warmog
Vô Cực Kiếm
Trượng Hư Vô
Mũ Thích Nghi
Quyền Năng Khổng Lồ
Kiếm Súng Hextech
Áo Choàng Gai
Móng Vuốt Sterak
Lời Thề Hộ Vệ
Trái Tim Kiên Định
Cung Xanh
Nỏ Sét
Diệt Khổng Lồ
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bàn Tay Công Lý
Quỷ Thư Morello
Bùa Xanh
Giáp Vai Nguyệt Thần
Mũ Phù Thủy Rabadon
Chùy Đoản Côn
Áo Choàng Bóng Tối
Quyền Trượng Thiên Thần
Bùa Đỏ
Vương Miện Hoàng Gia
Áo Choàng Thủy Ngân
Kiếm Tử Thần
Vương Miện Chiến Thuật
Ấn Demacia
Ấn Noxus
Men Rượu Thuyền Trưởng
Ấn Chinh Phạt
Ấn Freljord
Ấn Bilgewater
Ấn Ionia
Ấn Dũng Sĩ
Ấn Thuật Sĩ
Ấn Yordle
Ấn Đấu Sĩ
Ấn Pháp Sư
Vitamin C
4.55/8
4.41
51.4%
13.6%
4.21/8
4.34
52.6%
13.9%
3.50/8
4.31
53.3%
13.4%
3.42/8
4.35
52.8%
12.8%
3.12/8
4.26
54.6%
13.6%
2.96/8
4.40
51.8%
12.9%
2.94/8
4.35
52.5%
14.1%
2.57/8
4.27
54.3%
13.9%
2.55/8
4.15
56.2%
15.3%
2.53/8
4.24
54.8%
14.3%
2.27/8
4.23
55.2%
14.2%
2.23/8
4.37
52.4%
12.9%
2.22/8
4.21
54.9%
16.0%
2.13/8
4.10
57.5%
16.1%
2.04/8
4.21
55.5%
13.9%
1.97/8
4.12
57.3%
14.8%
1.96/8
4.23
55.2%
14.2%
1.74/8
4.10
57.6%
15.5%
1.68/8
4.06
58.3%
15.7%
1.59/8
4.13
57.2%
14.8%
1.51/8
4.15
57.0%
13.7%
1.49/8
4.07
57.8%
15.7%