Home
Stats
Tools
Tables
Tier Lists
PBE
Patch Notes
Perfect Synergies
Players
Ranked Leaderboards
Double Up Leaderboards
Bookmark Leaderboards
Top Unit Players
Wrapped
Team Builder
Set 18 Info
Units
Traits
Items
Augments
Portals
Synergy Grid
Set 18 Update
Top Comps
Units
Items
Traits
Explorer
Trends
Stats
Ranked
Diamond+
18.2b
Items Shown:
Craftable
Artifacts
Emblem
Radiant
Support
Other
Item
Play rate
Place
Top 4
Win
Top Users
Thú Tượng Thạch Giáp
Ngọn Giáo Shojin
Giáp Máu Warmog
Vô Cực Kiếm
Cuồng Đao Guinsoo
Găng Bảo Thạch
Giáp Tâm Linh
Lời Thề Hộ Vệ
Bùa Đỏ
Vương Miện Hoàng Gia
Trượng Hư Vô
Mũ Thích Nghi
Găng Đạo Tặc
Cung Xanh
Diệt Khổng Lồ
Chùy Đoản Côn
Móng Vuốt Sterak
Kiếm Tử Thần
Bùa Xanh
Thịnh Nộ Thủy Quái
Mũ Phù Thủy Rabadon
Quỷ Thư Morello
Áo Choàng Bóng Tối
Trái Tim Kiên Định
Kiếm Súng Hextech
Vuốt Rồng
Áo Choàng Lửa
Giáp Vai Nguyệt Thần
Áo Choàng Gai
Bàn Tay Công Lý
Quyền Trượng Thiên Thần
Nanh Nashor
Huyết Kiếm
Nỏ Sét
Quyền Năng Khổng Lồ
Áo Choàng Thủy Ngân
Ấn Đao Phủ
Ấn Hỏa Ngục
Ấn Thuật Sĩ
Ấn Thợ Săn
Ấn Liên Kích
Ấn Đấu Sĩ
Ấn Tiên Phong
Ấn Thuật Sư
Ấn Thần Rừng
Tacticians Crown
Ấn Dũng Sĩ
Ấn Mặt Trăng
Ấn Hoa Linh
Ấn Vệ Quân
5.50/8
4.41
51.5%
13.0%
4.05/8
4.31
53.7%
13.7%
4.01/8
4.30
53.9%
13.5%
3.54/8
4.30
53.6%
14.5%
3.44/8
4.42
51.0%
14.2%
2.92/8
4.37
52.3%
12.7%
2.89/8
4.29
53.6%
14.1%
2.38/8
4.14
57.0%
14.9%
2.36/8
4.12
57.1%
15.6%
2.31/8
4.16
56.8%
14.1%
2.23/8
4.21
55.5%
13.7%
2.21/8
4.11
57.7%
15.0%
2.17/8
4.06
58.1%
16.4%
2.16/8
4.25
54.0%
16.5%
2.05/8
4.17
56.1%
14.7%
2.02/8
4.18
56.1%
14.8%
2.01/8
4.07
58.6%
14.3%
1.86/8
4.13
56.7%
16.2%
1.81/8
4.14
56.5%
15.4%
1.77/8
4.26
54.2%
14.4%
1.75/8
4.12
57.5%
14.2%
1.66/8
4.20
56.2%
13.5%