Stats
Items Shown:
Thú Tượng Thạch Giáp
Thú Tượng Thạch Giáp
Ngọn Giáo Shojin
Ngọn Giáo Shojin
Giáp Máu Warmog
Giáp Máu Warmog
Vô Cực Kiếm
Vô Cực Kiếm
Cuồng Đao Guinsoo
Cuồng Đao Guinsoo
Găng Bảo Thạch
Găng Bảo Thạch
Giáp Tâm Linh
Giáp Tâm Linh
Lời Thề Hộ Vệ
Lời Thề Hộ Vệ
Bùa Đỏ
Bùa Đỏ
Vương Miện Hoàng Gia
Vương Miện Hoàng Gia
Trượng Hư Vô
Trượng Hư Vô
Mũ Thích Nghi
Mũ Thích Nghi
Găng Đạo Tặc
Găng Đạo Tặc
Cung Xanh
Cung Xanh
Diệt Khổng Lồ
Diệt Khổng Lồ
Chùy Đoản Côn
Chùy Đoản Côn
Móng Vuốt Sterak
Móng Vuốt Sterak
Kiếm Tử Thần
Kiếm Tử Thần
Bùa Xanh
Bùa Xanh
Thịnh Nộ Thủy Quái
Thịnh Nộ Thủy Quái
Mũ Phù Thủy Rabadon
Mũ Phù Thủy Rabadon
Quỷ Thư Morello
Quỷ Thư Morello
Áo Choàng Bóng Tối
Áo Choàng Bóng Tối
Trái Tim Kiên Định
Trái Tim Kiên Định
Kiếm Súng Hextech
Kiếm Súng Hextech
Vuốt Rồng
Vuốt Rồng
Áo Choàng Lửa
Áo Choàng Lửa
Giáp Vai Nguyệt Thần
Giáp Vai Nguyệt Thần
Áo Choàng Gai
Áo Choàng Gai
Bàn Tay Công Lý
Bàn Tay Công Lý
Quyền Trượng Thiên Thần
Quyền Trượng Thiên Thần
Nanh Nashor
Nanh Nashor
Huyết Kiếm
Huyết Kiếm
Nỏ Sét
Nỏ Sét
Quyền Năng Khổng Lồ
Quyền Năng Khổng Lồ
Áo Choàng Thủy Ngân
Áo Choàng Thủy Ngân
Ấn Đao Phủ
Ấn Đao Phủ
Ấn Hỏa Ngục
Ấn Hỏa Ngục
Ấn Thuật Sĩ
Ấn Thuật Sĩ
Ấn Thợ Săn
Ấn Thợ Săn
Ấn Liên Kích
Ấn Liên Kích
Ấn Đấu Sĩ
Ấn Đấu Sĩ
Ấn Tiên Phong
Ấn Tiên Phong
Ấn Thuật Sư
Ấn Thuật Sư
Ấn Thần Rừng
Ấn Thần Rừng
Tacticians Crown
Tacticians Crown
Ấn Dũng Sĩ
Ấn Dũng Sĩ
Ấn Mặt Trăng
Ấn Mặt Trăng
Ấn Hoa Linh
Ấn Hoa Linh
Ấn Vệ Quân
Ấn Vệ Quân
5.50/8
4.41
51.5%
13.0%
MalphiteMaokaiSettHecarimAmumu
4.05/8
4.31
53.7%
13.7%
NidaleeYunaraAsheZyraSoraka
4.01/8
4.30
53.9%
13.5%
MaokaiSettMalphiteHecarimAmumu
3.54/8
4.30
53.6%
14.5%
NidaleeSivirApheliosRồng Ngàn TuổiEzreal
3.44/8
4.42
51.0%
14.2%
DravenTristanaCaitlynRengarMaster Yi
2.92/8
4.37
52.3%
12.7%
AhriLeBlancMorganaSorakaSỏi
2.89/8
4.29
53.6%
14.1%
MalphiteAmumuOrnnViMaokai
2.38/8
4.14
57.0%
14.9%
Người ĐáMaokaiFiddlesticksKennenHecarim
2.36/8
4.12
57.1%
15.6%
AsheSivirKennenZyraMorgana
2.31/8
4.16
56.8%
14.1%
MalphiteKennenAmumuNgười ĐáSett
2.23/8
4.21
55.5%
13.7%
MorganaZyraKennenAluneSỏi
2.21/8
4.11
57.7%
15.0%
MorganaNgười ĐáKennenAluneSoraka
2.17/8
4.06
58.1%
16.4%
Quái Đá KrugDianaFiddlesticksIvernVi
2.16/8
4.25
54.0%
16.5%
EzrealChim MẹYunaraSivirAshe
2.05/8
4.17
56.1%
14.7%
SivirApheliosAsheEzrealDraven
2.02/8
4.18
56.1%
14.8%
AhriSivirKennenRồng Ngàn TuổiEzreal
2.01/8
4.07
58.6%
14.3%
NidaleeSettGnarBụi Gai ĐỏRồng Ngàn Tuổi
1.86/8
4.13
56.7%
16.2%
SivirEzrealNidaleeApheliosXayah
1.81/8
4.14
56.5%
15.4%
LeBlancNidaleeAsheIvernSoraka
1.77/8
4.26
54.2%
14.4%
DravenApheliosCaitlynTristanaGnar
1.75/8
4.12
57.5%
14.2%
Kha'ZixAhriLeBlancSorakaMorgana
1.66/8
4.20
56.2%
13.5%
MorganaIvernKennenTeemoAlune
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.