Home
Stats
Tools
Tables
Tier Lists
PBE
Patch Notes
Perfect Synergies
Players
Ranked Leaderboards
Double Up Leaderboards
Bookmark Leaderboards
Top Unit Players
Wrapped
Team Builder
Set 17 Info
Units
Traits
Items
Augments
Portals
Synergy Grid
Set 18 Update
Top Comps
Units
Items
Traits
Explorer
Trends
Stats
Ranked
Diamond+
17.7
Items Shown:
Craftable
Artifacts
Emblem
Radiant
Support
Other
Item
Play rate
Place
Top 4
Win
Top Users
Thú Tượng Thạch Giáp
Cuồng Đao Guinsoo
Giáp Máu Warmog
Găng Bảo Thạch
Diệt Khổng Lồ
Lời Thề Hộ Vệ
Giáp Tâm Linh
Kiếm Tử Thần
Chùy Đoản Côn
Găng Đạo Tặc
Ngọn Giáo Shojin
Bùa Đỏ
Trượng Hư Vô
Vô Cực Kiếm
Mũ Thích Nghi
Mũ Phù Thủy Rabadon
Kiếm Súng Hextech
Áo Choàng Lửa
Vương Miện Hoàng Gia
Quỷ Thư Morello
Nanh Nashor
Móng Vuốt Sterak
Huyết Kiếm
Cung Xanh
Thịnh Nộ Thủy Quái
Áo Choàng Bóng Tối
Trái Tim Kiên Định
Vuốt Rồng
Áo Choàng Thủy Ngân
Bàn Tay Công Lý
Dị Thường
Áo Choàng Gai
Quyền Năng Khổng Lồ
Bùa Xanh
Nỏ Sét
Quyền Trượng Thiên Thần
Giáp Vai Nguyệt Thần
Ấn Chiêm Tinh
Ấn Hành Tinh
Ấn N.O.V.A.
Ấn Viễn Chinh
Ấn Thách Đấu
Ấn Hắc Tinh
Ấn Đấu Sĩ
Ấn Tiên Phong
Ấn Tinh Linh Chuông
Ấn Can Trường
Ấn Thời Không
Phép Màu Của Soraka
Ấn Vô Pháp
5.23/8
4.36
52.7%
13.0%
3.69/8
4.44
50.8%
13.1%
3.64/8
4.24
54.9%
14.2%
3.49/8
4.38
51.9%
13.8%
3.16/8
4.15
56.5%
14.6%
3.16/8
4.27
54.2%
14.6%
2.67/8
4.23
55.1%
13.4%
2.44/8
4.17
56.5%
13.9%
2.33/8
4.05
58.8%
14.7%
2.26/8
4.10
56.9%
17.1%
2.25/8
4.26
54.1%
14.6%
2.15/8
4.15
56.4%
15.8%
2.06/8
4.18
56.0%
15.0%
1.89/8
4.23
54.5%
14.8%
1.82/8
4.08
57.9%
15.7%
1.81/8
4.13
56.9%
16.2%
1.78/8
4.05
59.0%
13.6%
1.74/8
4.31
53.3%
13.0%
1.59/8
4.00
59.8%
15.1%
1.47/8
4.10
57.4%
15.5%
1.37/8
4.31
53.1%
13.3%
1.33/8
4.05
58.4%
17.4%