Home
Stats
Tools
Tables
Tier Lists
PBE
Patch Notes
Perfect Synergies
Players
Ranked Leaderboards
Double Up Leaderboards
Bookmark Leaderboards
Top Unit Players
Wrapped
Team Builder
Set 17 Info
Units
Traits
Items
Augments
Portals
Synergy Grid
Set 18 Update
Top Comps
Units
Items
Traits
Explorer
Trends
Stats
Ranked
Diamond+
17.9
Grid
List
Trait
登场率
Place
Top 4
Win
2 Can Trường
2 Đấu Sĩ
2 N.O.V.A.
1 Hành Tinh
2 Tiên Phong
1 Ác Nữ
1 Chiến Lũy
1 Tiên Tri
1 Tiệc Tùng
1 Chuộc Tội
2 Nhân Bản
2 Thời Không
2 Định Mệnh
2 Toán Cướp
2 Hắc Tinh
1 Song Đấu
2 Viễn Chinh
1 U Sầu
1 Tối Tân
2 Vô Pháp
2 Dẫn Truyền
1 Hủy Diệt
2 Bắn Tỉa
2 Siêu Linh
1 Chỉ Huy
3 Thời Không
4 Thời Không
3 Dẫn Truyền
4 Tiên Phong
1 Thợ Săn Vũ Trụ
4 Đấu Sĩ
5 Hành Tinh
2 Thách Đấu
3 Du Mục
5 N.O.V.A.
2 Thần Phán
4 Định Mệnh
4 Máy Móc
3 Chiêm Tinh - Huy Chương
3 Tinh Linh Chuông
4 Can Trường
4 Dẫn Truyền
3 Chiêm Tinh - Đền Thờ
3 Viễn Chinh
3 Tộc Thượng Cổ
5 Dẫn Truyền
3 Chiêm Tinh - Cự Xà
6 Hắc Tinh
3 Chiêm Tinh - Bệ Đá Cổ
5 Tinh Linh Chuông
4.07 / 8
4.21
55.2%
15.2%
3.43 / 8
4.31
53.4%
13.6%
3.40 / 8
4.28
54.0%
14.3%
2.70 / 8
4.38
52.0%
14.4%
2.64 / 8
4.43
51.2%
15.2%
2.53 / 8
4.15
56.8%
16.4%
2.41 / 8
3.89
61.2%
19.5%
2.30 / 8
4.43
50.7%
14.9%
2.29 / 8
4.16
56.2%
16.9%
1.88 / 8
3.78
63.8%
19.2%
1.67 / 8
4.23
54.8%
13.9%
1.64 / 8
4.23
55.1%
13.6%
1.59 / 8
4.22
55.0%
14.2%
1.48 / 8
4.48
50.1%
14.1%
1.47 / 8
4.26
54.4%
15.3%
1.27 / 8
4.39
51.4%
18.1%
1.25 / 8
4.47
50.8%
13.0%
1.18 / 8
4.40
50.8%
17.2%
1.15 / 8
4.56
47.7%
17.2%
1.06 / 8
4.32
53.5%
13.2%
1.05 / 8
4.58
48.1%
12.6%
0.95 / 8
3.85
61.7%
20.3%