Stats
Dũng Sĩ 1
2 Dũng Sĩ
Tiên Phong 1
2 Tiên Phong
Đấu Sĩ 1
2 Đấu Sĩ
Hỏa Ngục 1
2 Hỏa Ngục
Lục Bảo 1
1 Lục Bảo
Quái Rừng 1
3 Quái Rừng
Cổ Thụ 1
1 Cổ Thụ
Nguyên Sinh 1
2 Nguyên Sinh
Thuật Sư 1
2 Thuật Sư
Thụ Thần 1
1 Thụ Thần
Vệ Quân 1
2 Vệ Quân
Gai Đen 1
2 Gai Đen
Thuật Sĩ 1
2 Thuật Sĩ
Ăn Mòn 1
1 Ăn Mòn
Hoa Linh 1
3 Hoa Linh
Bá Chủ 1
1 Bá Chủ
Cự Thạch 1
1 Cự Thạch
Săn Thưởng 1
1 Săn Thưởng
Mặt Trăng 1
2 Mặt Trăng
Thần Rừng 1
3 Thần Rừng
Thích Ứng 1
2 Thích Ứng
Liên Kích 1
2 Liên Kích
Thế Thần 1
1 Thế Thần
Hòa Hợp 1
1 Hòa Hợp
Đao Phủ 1
2 Đao Phủ
Vườn Gai 1
1 Vườn Gai
Thợ Săn 1
2 Thợ Săn
Thực Vật 2
2 Thực Vật
Tàn Phá 1
2 Tàn Phá
Thực Vật 1
1 Thực Vật
Triệu Hồi 2
3 Triệu Hồi
Đao Phủ 2
3 Đao Phủ
Tiên Linh 1
2 Tiên Linh
Triệu Hồi 1
2 Triệu Hồi
Thuật Sĩ 2
3 Thuật Sĩ
Hỏa Ngục 2
3 Hỏa Ngục
Khắc Tinh 1
1 Khắc Tinh
Thuật Sư 2
4 Thuật Sư
Dũng Sĩ 2
4 Dũng Sĩ
Mặt Trời 1
3 Mặt Trời
Thợ Săn 2
3 Thợ Săn
Đao Phủ 3
4 Đao Phủ
Tiên Phong 2
4 Tiên Phong
Tinh Nghịch 1
3 Tinh Nghịch
Mặt Trăng 2
3 Mặt Trăng
Dũng Sĩ 3
6 Dũng Sĩ
Thuật Sĩ 3
4 Thuật Sĩ
Thần Rừng 2
5 Thần Rừng
Hoa Linh 2
5 Hoa Linh
Nguyên Sinh 2
4 Nguyên Sinh
3.87 / 8
4.35
52.6%
14.7%
3.36 / 8
4.21
55.6%
15.3%
2.87 / 8
4.34
53.2%
13.3%
2.61 / 8
4.18
55.5%
16.1%
2.55 / 8
3.96
58.9%
20.5%
2.42 / 8
4.27
54.1%
14.8%
2.21 / 8
4.11
55.7%
21.4%
2.03 / 8
4.41
52.3%
10.8%
1.96 / 8
4.43
51.5%
12.1%
1.88 / 8
3.91
59.0%
23.8%
1.60 / 8
4.56
48.7%
11.7%
1.50 / 8
4.56
49.0%
9.55%
1.49 / 8
4.35
54.3%
9.71%
1.45 / 8
4.38
54.2%
8.27%
1.31 / 8
4.43
51.9%
10.9%
1.29 / 8
4.12
55.4%
21.3%
1.27 / 8
4.60
48.4%
8.68%
1.23 / 8
4.20
53.3%
22.7%
1.22 / 8
4.46
51.6%
9.63%
1.20 / 8
4.43
50.6%
14.9%
1.19 / 8
4.38
54.5%
7.97%
1.18 / 8
4.48
51.6%
8.73%
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.