Home
Stats
Tools
Tables
Tier Lists
PBE
Patch Notes
Perfect Synergies
Players
Ranked Leaderboards
Double Up Leaderboards
Bookmark Leaderboards
Top Unit Players
Wrapped
Team Builder
Set 17 Info
Units
Traits
Items
Augments
Portals
Synergy Grid
Set 17 Update
Top Comps
Units
Items
Traits
Explorer
Trends
Stats
Ranked
Diamond+
17.4
Items Shown:
Craftable
Artifacts
Emblem
Radiant
Support
Other
Item
Play rate
Place
Top 4
Win
Top Users
Cuồng Đao Guinsoo
Diệt Khổng Lồ
Lời Thề Hộ Vệ
Thú Tượng Thạch Giáp
Găng Bảo Thạch
Áo Choàng Lửa
Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh
Găng Đạo Tặc
Mũ Thích Nghi
Vô Cực Kiếm
Chùy Đoản Côn
Vương Miện Hoàng Gia
Ngọn Giáo Shojin
Kiếm Tử Thần
Bùa Đỏ
Trượng Hư Vô
Áo Choàng Bóng Tối
Thịnh Nộ Thủy Quái
Huyết Kiếm
Mũ Phù Thủy Rabadon
Cung Xanh
Quỷ Thư Morello
Vuốt Rồng
Áo Choàng Gai
Móng Vuốt Sterak
Nanh Nashor
Áo Choàng Thủy Ngân
Bàn Tay Công Lý
Trái Tim Kiên Định
Giáp Vai Nguyệt Thần
Dị Thường
Quyền Năng Khổng Lồ
Kiếm Súng Hextech
Bùa Xanh
Nỏ Sét
Quyền Trượng Thiên Thần
Ấn Chiêm Tinh
Ấn Hắc Tinh
Kết Nối Drone
Ấn Tiên Phong
Cảm Quan Cấy Ghép
Ấn Hành Tinh
Ấn N.O.V.A.
Ấn Đấu Sĩ
Ấn Can Trường
Ấn Viễn Chinh
Ấn Tinh Linh Chuông
Ấn Vô Pháp
Ma Trận Mã Độc
4.03/8
4.46
50.4%
14.3%
3.90/8
4.23
55.1%
14.3%
3.64/8
4.27
54.3%
15.0%
3.61/8
4.35
52.8%
13.1%
3.21/8
4.34
52.8%
13.5%
2.96/8
4.39
52.0%
12.8%
2.89/8
4.19
55.9%
14.8%
2.50/8
4.28
54.2%
13.3%
2.41/8
4.15
56.5%
16.0%
2.34/8
4.11
57.1%
15.6%
2.29/8
4.32
53.2%
13.8%
2.10/8
4.09
57.9%
15.5%
2.10/8
4.11
57.6%
14.7%
2.02/8
4.28
54.0%
14.2%
1.98/8
4.19
56.2%
13.9%
1.78/8
4.16
56.4%
16.3%
1.66/8
4.13
56.5%
15.1%
1.63/8
4.26
54.8%
13.5%
1.60/8
4.39
52.1%
13.7%
1.52/8
4.25
55.4%
14.2%
1.46/8
4.03
58.8%
16.4%
1.43/8
4.22
56.1%
12.3%