Stats
Ambessa

Ambessa

Star level:
Stats
Games:
1.6M
Play rate:
1.48
Avg. place:
4.39
Top 4:
52.0%
Win:
12.3%
Star level distribution
1
18.9%
5.89
2
79.0%
4.11
3
2.10%
1.44
Placement distribution
1
12.3%
2
13.2%
3
13.3%
4
13.2%
5
13.0%
6
12.6%
7
12.0%
8
10.3%
Item count distribution
0
27.0%
4.52
1
15.6%
4.68
2
8.84%
5.12
3
48.6%
4.09
Bàn Tay Công Lý
Huyết Kiếm
Móng Vuốt Sterak
Áo Choàng Bóng Tối
Quyền Năng Khổng Lồ
Kiếm Tử Thần
Găng Đạo Tặc
Áo Choàng Thủy Ngân
Vô Cực Kiếm
Cung Xanh
Chùy Đoản Côn
Diệt Khổng Lồ
Ấn Đồ Tể
Kiếm Súng Hextech
Tam Luyện Kiếm
Lưỡi Hái Darkin
Cuồng Đao Guinsoo
Móng Vuốt Ám Muội
Vũ Khúc Tử Thần
Ấn Cực Tốc
Bùa Đỏ
Thịnh Nộ Thủy Quái
Vương Miện Chiến Thuật
Ấn Hư Không
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bùa Xanh
Găng Đấu Sĩ
Giáp Vai Nguyệt Thần
Ngọn Giáo Shojin
Rìu Hỏa Ngục
Ấn Dũng Sĩ
Chùy Bạch Ngân
Đại Bác Hải Tặc
Ấn Bilgewater
Mũ Thích Nghi
Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng
Nanh Nashor
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng
Áo Choàng Lửa
Huyết Kiếm Ánh Sáng
29.2%
4.32
4.22
55.7%
12.0%
Cuồng Đao GuinsooÁo Choàng Thủy NgânMóng Vuốt Ám Muội
23.0%
4.34
4.41
51.8%
11.0%
Cuồng Đao GuinsooLưỡi Hái DarkinKiếm Súng Hextech
22.1%
4.32
4.24
55.3%
11.8%
Vô Cực KiếmQuyền Năng Khổng LồLưỡi Hái Darkin
15.4%
4.32
4.12
57.8%
12.8%
Chùy Đoản CônQuyền Năng Khổng LồÁo Choàng Thủy Ngân
15.2%
4.33
4.36
52.6%
11.3%
Áo Choàng Thủy NgânDiệt Khổng LồVô Cực Kiếm
7.56%
4.31
3.99
60.7%
13.6%
Quyền Năng Khổng LồChùy Đoản CônHuyết Kiếm
7.49%
4.27
4.28
53.5%
13.5%
7.44%
4.33
4.22
55.5%
13.2%
Quyền Năng Khổng LồVô Cực KiếmDiệt Khổng Lồ
5.83%
4.33
4.26
54.8%
13.1%
Áo Choàng Thủy NgânQuyền Năng Khổng LồMóng Vuốt Sterak
4.86%
4.32
4.10
58.0%
12.9%
Quyền Năng Khổng LồHuyết KiếmMóng Vuốt Sterak
4.78%
4.32
3.89
62.5%
14.8%
Quyền Năng Khổng LồÁo Choàng Thủy NgânÁo Choàng Bóng Tối
4.66%
4.33
4.14
57.5%
13.2%
Quyền Năng Khổng LồÁo Choàng Thủy NgânÁo Choàng Bóng Tối
3.23%
4.27
3.95
61.3%
14.2%
Huyết KiếmBàn Tay Công LýÁo Choàng Bóng Tối
2.93%
4.32
4.20
55.8%
12.9%
Huyết KiếmBàn Tay Công LýQuyền Năng Khổng Lồ
2.44%
4.28
4.17
57.1%
11.9%
Áo Choàng Bóng TốiQuyền Năng Khổng LồHuyết Kiếm
1.82%
4.35
3.94
61.5%
13.9%
Huyết KiếmQuyền Năng Khổng LồMóng Vuốt Sterak
1.58%
4.45
4.84
42.4%
8.68%
Huyết KiếmBàn Tay Công Lý
1.06%
4.32
4.11
57.9%
13.7%
Bàn Tay Công Lý
0.85%
4.32
4.04
59.1%
14.2%
0.76%
4.46
4.51
49.0%
12.4%
0.74%
4.52
4.52
49.4%
10.5%
0.73%
4.52
4.51
49.7%
11.9%

Strong Against

Units
Twisted FateTristanaRumble
Kennen
Leona
Kobuko & Yuumi
Traits
111111111111

Weak Against

Units
JinxDr. MundoBriarKog'MawRek'Sai
Gwen
Traits
445511112211
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.