Stats
Anivia

Anivia

Star level:
Stats
Games:
116k
Play rate:
0.44
Avg. place:
4.34
Top 4:
52.2%
Win:
17.3%
Star level distribution
1
23.2%
5.01
2
71.1%
4.14
3
5.49%
4.14
4
0.24%
2.50
Placement distribution
1
17.3%
2
12.0%
3
11.4%
4
11.4%
5
11.4%
6
11.7%
7
12.1%
8
12.7%
Item count distribution
0
76.4%
4.26
1
10.7%
4.41
2
5.49%
4.92
3
7.35%
4.71
Găng Bảo Thạch
Ngọn Giáo Shojin
Trượng Hư Vô
Nanh Nashor
Bùa Xanh
Quyền Trượng Thiên Thần
Mũ Phù Thủy Rabadon
Quỷ Thư Morello
Kiếm Súng Hextech
Mũ Thích Nghi
Găng Đạo Tặc
Cuồng Đao Guinsoo
Diệt Khổng Lồ
Vương Miện Chiến Thuật
Bùa Đỏ
Áo Choàng Chiến Thuật
Chùy Đoản Côn
Trượng Darkin
Bàn Tay Công Lý
Kiếm Tai Ương
Vô Cực Kiếm
Ấn Pháp Sư
Đá Hắc Hóa
Bão Tố Luden
Ấn Cực Tốc
Khế Ước Vĩnh Hằng
Dao Điện Statikk
Kính Nhắm Thiện Xạ
Cung Xanh
Ấn Noxus
Ấn Demacia
Ấn Nhiễu Loạn
Ấn Ionia
Ấn Hư Không
Lõi Bình Minh
Ấn Viễn Kích
Ấn Chinh Phạt
Ấn Ixtal
Pháo Xương Cá
Ấn Piltover
6.08%
4.38
5.10
39.0%
9.28%
Chùy Đoản CônNanh NashorKiếm Súng Hextech
5.38%
4.36
5.07
38.7%
9.14%
Mũ Thích NghiQuỷ Thư MorelloCuồng Đao Guinsoo
4.36%
4.34
4.92
41.5%
10.6%
Bùa ĐỏQuỷ Thư MorelloCuồng Đao Guinsoo
3.02%
4.38
5.04
40.1%
9.88%
Găng Bảo ThạchNanh NashorNgọn Giáo Shojin
2.45%
4.29
4.68
45.8%
11.2%
Cuồng Đao GuinsooTrượng Hư VôQuỷ Thư Morello
2.35%
4.27
4.38
51.8%
13.6%
Găng Bảo ThạchNanh NashorMũ Phù Thủy Rabadon
2.22%
4.31
4.58
48.7%
11.3%
Diệt Khổng LồTrượng Hư VôGăng Bảo Thạch
2.18%
4.38
4.97
39.8%
10.1%
Ngọn Giáo ShojinMũ Thích NghiTrượng Hư Vô
1.80%
4.30
4.40
51.5%
14.8%
Găng Bảo ThạchCuồng Đao GuinsooQuỷ Thư Morello
1.28%
4.35
4.77
44.0%
11.3%
Ngọn Giáo ShojinQuỷ Thư MorelloTrượng Hư Vô
1.18%
4.31
4.31
52.6%
13.1%
1.05%
4.36
4.71
46.1%
11.5%
Trượng Hư VôNgọn Giáo ShojinBùa Xanh
1.04%
4.32
4.37
52.8%
14.2%
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Giáo ShojinGăng Bảo Thạch
0.84%
4.35
3.72
62.8%
25.3%
Găng Bảo Thạch
0.65%
4.40
4.31
50.9%
18.0%
Trượng Hư VôGăng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
0.35%
4.35
3.82
60.8%
23.1%
0.30%
4.42
4.04
58.4%
18.0%
Găng Bảo Thạch
0.26%
4.09
3.36
70.0%
30.4%
0.25%
4.47
4.61
48.8%
11.8%
0.24%
4.04
3.04
74.4%
32.0%
0.22%
4.52
4.62
45.1%
13.2%
0.22%
4.41
4.35
53.2%
15.5%

Strong Against

Units
Graves
RumbleDravenAmbessaXin Zhao
Poppy
Traits
333355111144

Weak Against

Units
BlitzcrankCaitlynVayneViegoApheliosZoe
Traits
556655551133
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.