Stats
Annie

Annie

Star level:
Stats
Games:
397k
Play rate:
0.80
Avg. place:
4.29
Top 4:
53.0%
Win:
16.8%
Star level distribution
1
46.7%
5.63
2
53.2%
3.11
3
0.13%
1.07
Placement distribution
1
16.8%
2
12.8%
3
11.7%
4
11.7%
5
11.9%
6
12.1%
7
12.1%
8
10.9%
Item count distribution
0
10.5%
4.93
1
6.29%
5.09
2
8.51%
5.23
3
74.7%
4.02
Ngọn Giáo Shojin
Trượng Hư Vô
Mũ Thích Nghi
Găng Bảo Thạch
Nanh Nashor
Bùa Xanh
Cuồng Đao Guinsoo
Quyền Trượng Thiên Thần
Kiếm Súng Hextech
Mũ Phù Thủy Rabadon
Diệt Khổng Lồ
Quỷ Thư Morello
Bùa Đỏ
Ấn Thuật Sĩ
Găng Đạo Tặc
Chùy Đoản Côn
Đá Hắc Hóa
Vương Miện Chiến Thuật
Trượng Darkin
Ấn Demacia
Bàn Tay Công Lý
Lõi Bình Minh
Khế Ước Vĩnh Hằng
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Áo Choàng Thủy Ngân
Ấn Ionia
Ấn Yordle
Ấn Nhiễu Loạn
Bùa Xanh Ánh Sáng
Mũ Thích Nghi Ánh Sáng
Trượng Hư Vô Ánh Sáng
Kiếm Tai Ương
Kính Nhắm Thiện Xạ
Nanh Nashor Ánh Sáng
Dao Điện Statikk
Ấn Noxus
Ấn Chinh Phạt
Vô Cực Kiếm
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Đao Chớp
57.6%
4.22
4.09
56.5%
19.3%
Chùy Đoản CônQuỷ Thư MorelloVương Miện Chiến Thuật
41.4%
4.20
3.97
58.4%
21.3%
Bùa ĐỏQuỷ Thư MorelloẤn Thuật Sĩ
30.7%
4.21
4.01
57.8%
20.5%
Diệt Khổng LồQuỷ Thư MorelloCuồng Đao Guinsoo
26.8%
4.24
4.45
50.1%
14.7%
Chùy Đoản CônDiệt Khổng LồMũ Phù Thủy Rabadon
23.8%
4.19
4.22
54.4%
17.1%
Ấn Thuật SĩKiếm Súng HextechQuyền Trượng Thiên Thần
15.0%
4.18
3.94
59.6%
20.1%
Bùa ĐỏQuỷ Thư MorelloCuồng Đao Guinsoo
6.38%
4.26
4.46
49.8%
14.6%
Găng Bảo ThạchQuyền Trượng Thiên ThầnKiếm Súng Hextech
4.99%
4.25
4.08
57.2%
17.1%
Quyền Trượng Thiên ThầnGăng Bảo ThạchCuồng Đao Guinsoo
4.73%
4.27
4.39
51.4%
14.6%
Găng Bảo ThạchCuồng Đao GuinsooNanh Nashor
4.46%
4.26
4.35
52.4%
14.1%
Găng Bảo ThạchTrượng Hư VôNanh Nashor
2.19%
4.33
4.46
49.7%
13.8%
Găng Bảo ThạchMũ Thích NghiTrượng Hư Vô
2.00%
4.40
4.45
50.6%
12.3%
Trượng Hư VôNgọn Giáo ShojinBùa Xanh
1.62%
4.39
4.34
52.4%
14.2%
Trượng Hư VôBùa XanhNgọn Giáo Shojin
1.59%
4.31
3.89
59.8%
21.8%
Găng Bảo ThạchNanh NashorNgọn Giáo Shojin
1.07%
4.33
4.53
49.8%
9.96%
0.90%
4.49
4.49
50.1%
12.8%
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
0.82%
4.29
4.06
56.0%
20.7%
Ngọn Giáo Shojin
0.80%
4.29
4.56
48.0%
11.6%
Ngọn Giáo Shojin
0.74%
4.22
3.89
60.5%
21.0%
Trượng Hư VôNgọn Giáo Shojin
0.70%
4.29
3.88
60.4%
20.0%
Ngọn Giáo Shojin
0.47%
4.57
4.91
41.8%
9.83%
0.43%
4.41
4.50
49.6%
13.4%

Strong Against

Units
IllaoiTristana
Kobuko & Yuumi
Sion
Kennen
Orianna
Traits
553311112244

Weak Against

Units
EkkoLorisYasuo
Gwen
Braum
Poppy
Traits
117711112211
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.