Stats
Annie

Annie

Star level:
Stats
Games:
170k
Play rate:
0.64
Avg. place:
4.09
Top 4:
56.9%
Win:
18.2%
Star level distribution
1
51.3%
5.26
2
48.5%
2.86
3
0.19%
1.04
Placement distribution
1
18.2%
2
14.1%
3
12.6%
4
12.1%
5
11.6%
6
11.4%
7
10.8%
8
9.27%
Item count distribution
0
17.0%
4.55
1
9.37%
4.64
2
10.5%
4.76
3
63.2%
3.77
Ngọn Giáo Shojin
Trượng Hư Vô
Mũ Thích Nghi
Găng Bảo Thạch
Nanh Nashor
Bùa Xanh
Cuồng Đao Guinsoo
Quyền Trượng Thiên Thần
Mũ Phù Thủy Rabadon
Kiếm Súng Hextech
Quỷ Thư Morello
Diệt Khổng Lồ
Bùa Đỏ
Găng Đạo Tặc
Ấn Thuật Sĩ
Bàn Tay Công Lý
Vương Miện Chiến Thuật
Đá Hắc Hóa
Chùy Đoản Côn
Trượng Darkin
Ấn Demacia
Ấn Yordle
Lõi Bình Minh
Ấn Ionia
Ấn Noxus
Khế Ước Vĩnh Hằng
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Áo Choàng Thủy Ngân
Kiếm Tai Ương
Bùa Xanh Ánh Sáng
Mũ Thích Nghi Ánh Sáng
Trượng Hư Vô Ánh Sáng
Vô Cực Kiếm
Bão Tố Luden
Kính Nhắm Thiện Xạ
Dao Điện Statikk
Nanh Nashor Ánh Sáng
Ấn Nhiễu Loạn
Ấn Hư Không
Đao Chớp
49.2%
4.00
3.84
61.1%
22.4%
Chùy Đoản CônẤn Thuật SĩVương Miện Chiến Thuật
33.4%
3.97
3.72
63.0%
24.7%
Diệt Khổng LồQuỷ Thư MorelloBùa Đỏ
27.0%
3.97
3.72
63.2%
24.4%
Mũ Phù Thủy RabadonDiệt Khổng LồGăng Bảo Thạch
23.2%
4.06
4.26
53.7%
16.0%
Ấn Thuật SĩQuỷ Thư MorelloDiệt Khổng Lồ
18.3%
3.99
3.98
59.1%
18.5%
Mũ Phù Thủy RabadonKiếm Súng HextechQuỷ Thư Morello
13.8%
3.95
3.78
62.8%
20.6%
Diệt Khổng LồCuồng Đao GuinsooBùa Đỏ
6.66%
4.07
4.19
55.3%
16.0%
Kiếm Súng HextechGăng Bảo ThạchMũ Phù Thủy Rabadon
5.74%
4.04
3.94
59.7%
17.8%
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonCuồng Đao Guinsoo
5.63%
4.05
4.09
57.8%
15.7%
Găng Bảo ThạchCuồng Đao GuinsooQuyền Trượng Thiên Thần
5.23%
4.03
4.10
57.2%
16.8%
Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo ThạchQuyền Trượng Thiên Thần
3.06%
4.08
3.99
60.3%
15.4%
Găng Bảo ThạchTrượng Hư VôNanh Nashor
2.24%
4.13
4.18
55.1%
16.0%
Găng Bảo ThạchTrượng Hư VôBùa Xanh
1.73%
4.10
4.01
58.4%
17.8%
Trượng Hư VôBùa XanhNgọn Giáo Shojin
1.72%
4.10
4.19
56.6%
12.0%
1.22%
4.19
3.65
63.8%
26.1%
Ngọn Giáo ShojinGăng Bảo ThạchTrượng Hư Vô
0.82%
4.28
4.45
49.7%
12.8%
0.78%
4.08
4.09
57.0%
16.4%
Ngọn Giáo Shojin
0.77%
4.10
3.80
61.8%
21.7%
Ngọn Giáo Shojin
0.75%
4.28
4.11
56.7%
16.2%
Ngọn Giáo Shojin
0.62%
4.07
3.63
65.0%
23.1%
Ngọn Giáo Shojin
0.60%
4.08
3.71
62.8%
23.6%
0.56%
4.05
3.86
60.9%
18.8%

Strong Against

Units
Twisted FateRumbleGangplankQiyanaSejuaniBraum
Traits
333322118822

Weak Against

Units
LorisViMalzaharLeonaAhriAshe
Traits
444455225511
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.