Stats
Tibbers

Tibbers

Star level:
Stats
Games:
351k
Play rate:
0.76
Avg. place:
4.25
Top 4:
53.5%
Win:
17.2%
Star level distribution
1
44.7%
5.67
2
55.2%
3.11
3
0.13%
1.07
Placement distribution
1
17.2%
2
12.9%
3
11.8%
4
11.7%
5
11.8%
6
12.0%
7
11.9%
8
10.7%
Item count distribution
0
25.7%
5.17
1
10.7%
4.73
2
9.17%
4.95
3
54.5%
3.61
Giáp Máu Warmog
Vuốt Rồng
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Tâm Linh
Áo Choàng Gai
Trái Tim Kiên Định
Áo Choàng Lửa
Nỏ Sét
Lời Thề Hộ Vệ
Vương Miện Hoàng Gia
Găng Đạo Tặc
Mũ Thích Nghi
Móng Vuốt Sterak
Ấn Demacia
Giáp Vai Nguyệt Thần
Huyết Kiếm
Quyền Năng Khổng Lồ
Ấn Vệ Quân
Ấn Dũng Sĩ
Ấn Đấu Sĩ
Giáp Đại Hãn
Khiên Hoàng Hôn
Bất Khuất
Ấn Yordle
Huy Hiệu Lightshield
Khiên Hừng Đông
Khiên Darkin
Găng Hư Không
Ấn Freljord
Ấn Cảnh Vệ
Bàn Tay Công Lý
Bùa Thăng Hoa
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng
Thần Búa Tiến Công
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Áo Choàng Bóng Tối
Ấn Noxus
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng
Áo Choàng Thủy Ngân
Vuốt Rồng Ánh Sáng
24.6%
4.15
3.75
63.0%
22.6%
Ấn DemaciaGiáp Vai Nguyệt ThầnMóng Vuốt Sterak
24.4%
4.15
3.73
63.4%
23.1%
Ấn DemaciaMóng Vuốt SterakVương Miện Hoàng Gia
23.1%
4.14
3.84
61.5%
21.0%
Ấn DemaciaMóng Vuốt SterakGiáp Vai Nguyệt Thần
20.5%
4.12
3.68
64.3%
22.8%
Ấn DemaciaVương Miện Hoàng GiaGiáp Vai Nguyệt Thần
20.4%
4.14
3.73
63.1%
23.4%
Vương Miện Hoàng GiaGiáp Vai Nguyệt ThầnÁo Choàng Lửa
14.2%
4.12
3.62
65.6%
23.7%
Móng Vuốt SterakVương Miện Hoàng GiaMũ Thích Nghi
12.2%
4.16
3.94
59.8%
19.3%
Vương Miện Hoàng GiaGiáp Vai Nguyệt ThầnNỏ Sét
7.17%
4.13
3.82
61.8%
20.9%
Áo Choàng LửaVương Miện Hoàng GiaLời Thề Hộ Vệ
5.56%
4.12
3.67
65.1%
22.0%
Nỏ SétVuốt RồngThú Tượng Thạch Giáp
4.69%
4.21
3.85
61.6%
20.2%
Áo Choàng LửaGiáp Máu WarmogGiáp Tâm Linh
4.60%
4.19
4.37
51.2%
14.9%
3.10%
4.12
3.61
66.1%
22.9%
Trái Tim Kiên ĐịnhGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
2.79%
4.22
3.97
59.3%
19.8%
Giáp Máu WarmogTrái Tim Kiên ĐịnhThú Tượng Thạch Giáp
2.01%
4.49
3.80
61.8%
21.6%
Giáp Máu WarmogVuốt RồngThú Tượng Thạch Giáp
1.88%
4.21
3.93
59.6%
18.4%
Giáp Máu WarmogThú Tượng Thạch GiápÁo Choàng Lửa
1.58%
4.41
4.98
40.1%
10.1%
1.41%
4.37
4.58
47.7%
13.4%
1.26%
4.28
3.64
64.5%
25.1%
1.11%
4.20
3.53
66.0%
26.7%
0.56%
4.25
3.72
63.5%
20.6%
0.53%
4.16
3.81
62.1%
20.8%
0.52%
4.22
3.69
64.1%
24.2%

Strong Against

Units
Twisted FateRumbleDravenAmbessaAniviaCho'Gath
Traits
557733221144

Weak Against

Units
EkkoVayne
Bard
JhinBraumShen
Traits
665566111122
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.