Stats
Tibbers

Tibbers

Star level:
Stats
Games:
1.5k
Play rate:
0.21
Avg. place:
4.49
Top 4:
50.9%
Win:
12.4%
Star level distribution
1
45.8%
5.79
2
53.7%
3.42
3
0.46%
1.00
Placement distribution
1
12.4%
2
12.9%
3
12.2%
4
13.4%
5
11.6%
6
12.1%
7
12.9%
8
12.5%
Item count distribution
0
30.8%
5.04
1
16.2%
4.74
2
8.93%
5.02
3
44.1%
3.92
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh
Vuốt Rồng
Trái Tim Kiên Định
Áo Choàng Gai
Áo Choàng Lửa
Găng Đạo Tặc
Nỏ Sét
Lời Thề Hộ Vệ
Vương Miện Hoàng Gia
Móng Vuốt Sterak
Giáp Vai Nguyệt Thần
Ấn Demacia
Huyết Kiếm
Mũ Thích Nghi
Quyền Năng Khổng Lồ
Ấn Vệ Quân
Găng Hư Không
Ấn Đấu Sĩ
Khiên Hừng Đông
Ấn Freljord
Ấn Dũng Sĩ
Giáp Đại Hãn
Khiên Hoàng Hôn
Vương Miện Chiến Thuật
Áo Choàng Bóng Tối
Bất Khuất
Ấn Yordle
Kiếm Súng Hextech
Huy Hiệu Lightshield
Áo Choàng Thủy Ngân
Bùa Thăng Hoa
Ấn Cảnh Vệ
Ấn Noxus
Diệt Khổng Lồ
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Quỷ Thư Morello
Khiên Darkin
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng
22.1%
4.48
4.14
58.9%
14.3%
Nỏ SétVương Miện Hoàng GiaLời Thề Hộ Vệ
19.3%
4.49
4.24
58.2%
12.6%
Giáp Máu WarmogÁo Choàng LửaÁo Choàng Gai
16.7%
4.48
4.01
61.0%
16.1%
Áo Choàng LửaNỏ SétVương Miện Hoàng Gia
16.6%
4.48
4.06
59.3%
13.4%
Áo Choàng LửaLời Thề Hộ VệVương Miện Hoàng Gia
12.5%
4.48
4.05
63.2%
11.1%
Áo Choàng LửaÁo Choàng GaiNỏ Sét
12.0%
4.48
4.26
55.5%
12.6%
Giáp Máu WarmogTrái Tim Kiên ĐịnhÁo Choàng Lửa
9.13%
4.50
4.21
58.3%
14.4%
Giáp Máu WarmogGiáp Tâm LinhVuốt Rồng
8.27%
4.49
4.40
49.2%
13.5%
6.83%
4.49
3.75
66.3%
12.5%
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
5.84%
4.48
4.00
62.9%
15.7%
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Máu WarmogVuốt Rồng
4.73%
4.48
3.60
72.2%
13.9%
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Máu WarmogGiáp Tâm Linh
3.15%
4.48
4.10
56.3%
18.8%
Vuốt RồngÁo Choàng LửaThú Tượng Thạch Giáp
2.76%
4.49
3.71
66.7%
16.7%
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Máu WarmogGiáp Tâm Linh
2.50%
4.49
3.55
68.4%
15.8%
Giáp Máu WarmogGiáp Tâm Linh
2.10%
4.53
5.53
25.0%
3.13%
Giáp Máu WarmogÁo Choàng GaiThú Tượng Thạch Giáp
1.90%
4.49
4.17
62.1%
10.3%
Thú Tượng Thạch GiápVuốt RồngGiáp Máu Warmog
1.31%
4.47
4.40
45.0%
15.0%
Trái Tim Kiên ĐịnhGiáp Máu Warmog
0.79%
4.49
4.17
50.0%
16.7%
0.72%
4.49
4.64
45.5%
18.2%
0.72%
4.49
3.91
72.7%
9.09%
0.72%
4.49
4.91
63.6%
0.00%
0.66%
4.49
4.10
60.0%
30.0%

Strong Against

Units
JhinRumbleMilioIllaoiNeekoRek'Sai
Traits
551199331155

Weak Against

Units
VayneCaitlynViKog'MawGangplankBel'Veth
Traits
225555225566
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.