Stats
Tibbers

Tibbers

Star level:
Stats
Games:
259k
Play rate:
0.24
Avg. place:
4.55
Top 4:
49.0%
Win:
11.7%
Star level distribution
1
42.1%
5.78
2
57.4%
3.68
3
0.52%
1.07
Placement distribution
1
11.7%
2
12.2%
3
12.5%
4
12.6%
5
12.6%
6
12.9%
7
13.4%
8
12.0%
Item count distribution
0
30.0%
5.15
1
15.1%
4.64
2
9.17%
4.99
3
45.7%
4.03
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh
Vuốt Rồng
Áo Choàng Gai
Trái Tim Kiên Định
Áo Choàng Lửa
Găng Đạo Tặc
Nỏ Sét
Lời Thề Hộ Vệ
Vương Miện Hoàng Gia
Móng Vuốt Sterak
Mũ Thích Nghi
Giáp Vai Nguyệt Thần
Ấn Demacia
Huyết Kiếm
Quyền Năng Khổng Lồ
Ấn Vệ Quân
Ấn Dũng Sĩ
Ấn Yordle
Ấn Đấu Sĩ
Bất Khuất
Ấn Freljord
Khiên Hoàng Hôn
Giáp Đại Hãn
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Ấn Cảnh Vệ
Huy Hiệu Lightshield
Khiên Hừng Đông
Khiên Darkin
Bàn Tay Công Lý
Găng Hư Không
Áo Choàng Thủy Ngân
Áo Choàng Bóng Tối
Thần Búa Tiến Công
Ấn Noxus
Bùa Thăng Hoa
Ấn Ixtal
Vương Miện Chiến Thuật
Quỷ Thư Morello
23.3%
4.47
4.28
54.7%
13.2%
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakGiáp Vai Nguyệt Thần
20.8%
4.46
4.20
56.3%
13.3%
Ấn DemaciaGiáp Vai Nguyệt ThầnVương Miện Hoàng Gia
17.4%
4.45
4.14
57.5%
13.5%
Giáp Vai Nguyệt ThầnMóng Vuốt SterakVương Miện Hoàng Gia
15.3%
4.47
4.19
56.5%
13.1%
Mũ Thích NghiMóng Vuốt SterakVương Miện Hoàng Gia
13.2%
4.44
4.07
58.7%
14.4%
Móng Vuốt SterakGiáp Vai Nguyệt ThầnMũ Thích Nghi
11.8%
4.43
4.07
58.8%
14.7%
Móng Vuốt SterakMũ Thích NghiÁo Choàng Lửa
11.6%
4.48
4.30
54.0%
12.6%
Mũ Thích NghiMóng Vuốt SterakVương Miện Hoàng Gia
7.29%
4.48
4.39
51.6%
12.7%
6.99%
4.46
4.16
57.0%
13.7%
Giáp Máu WarmogVuốt RồngVương Miện Hoàng Gia
6.13%
4.45
4.06
59.0%
14.3%
Vương Miện Hoàng GiaÁo Choàng LửaThú Tượng Thạch Giáp
4.69%
4.51
4.14
57.5%
13.2%
Lời Thề Hộ VệÁo Choàng LửaGiáp Máu Warmog
2.63%
4.56
4.42
51.2%
12.6%
Áo Choàng LửaÁo Choàng GaiThú Tượng Thạch Giáp
2.60%
4.50
4.00
60.5%
14.0%
Áo Choàng LửaVuốt RồngGiáp Máu Warmog
2.37%
4.55
4.15
56.5%
15.1%
Giáp Máu WarmogGiáp Tâm LinhÁo Choàng Gai
2.25%
4.83
3.87
62.6%
15.6%
Giáp Máu Warmog
2.05%
4.64
4.87
42.0%
9.54%
Thú Tượng Thạch Giáp
1.40%
4.64
4.59
48.2%
11.6%
0.86%
4.60
4.32
52.9%
12.8%
0.81%
4.53
3.96
58.8%
18.1%
0.73%
4.53
3.97
59.0%
17.1%
0.68%
4.55
3.85
63.3%
16.2%
0.46%
4.49
3.74
64.6%
20.5%

Strong Against

Units
Twisted FateJhinTeemoNeekoYasuoZoe
Traits
441111221133

Weak Against

Units
Tryndamere
Dr. MundoCho'GathLorisAniviaJarvan IV
Traits
225544223355
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.