Stats
Tibbers

Tibbers

Star level:
Stats
Games:
232k
Play rate:
0.67
Avg. place:
4.23
Top 4:
54.1%
Win:
17.2%
Star level distribution
1
43.5%
5.70
2
56.3%
3.11
3
0.15%
1.06
Placement distribution
1
17.2%
2
13.4%
3
12.1%
4
11.4%
5
11.5%
6
11.7%
7
11.9%
8
10.8%
Item count distribution
0
26.0%
5.13
1
11.2%
4.66
2
9.29%
4.93
3
53.5%
3.59
Giáp Máu Warmog
Thú Tượng Thạch Giáp
Vuốt Rồng
Áo Choàng Gai
Giáp Tâm Linh
Trái Tim Kiên Định
Áo Choàng Lửa
Nỏ Sét
Lời Thề Hộ Vệ
Vương Miện Hoàng Gia
Găng Đạo Tặc
Mũ Thích Nghi
Móng Vuốt Sterak
Giáp Vai Nguyệt Thần
Huyết Kiếm
Ấn Demacia
Quyền Năng Khổng Lồ
Ấn Vệ Quân
Ấn Dũng Sĩ
Ấn Đấu Sĩ
Bất Khuất
Ấn Yordle
Khiên Hoàng Hôn
Giáp Đại Hãn
Khiên Hừng Đông
Khiên Darkin
Huy Hiệu Lightshield
Găng Hư Không
Ấn Cảnh Vệ
Ấn Freljord
Bàn Tay Công Lý
Thần Búa Tiến Công
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bùa Thăng Hoa
Áo Choàng Bóng Tối
Áo Choàng Thủy Ngân
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng
Ấn Ionia
Quỷ Thư Morello
25.6%
4.10
3.73
63.6%
22.6%
Ấn DemaciaMóng Vuốt SterakGiáp Vai Nguyệt Thần
24.0%
4.11
3.84
61.5%
20.9%
Ấn DemaciaGiáp Vai Nguyệt ThầnMóng Vuốt Sterak
22.2%
4.10
3.72
63.8%
22.7%
Giáp Vai Nguyệt ThầnÁo Choàng LửaLời Thề Hộ Vệ
20.0%
4.08
3.68
64.1%
23.7%
Giáp Vai Nguyệt ThầnMóng Vuốt SterakÁo Choàng Lửa
19.9%
4.09
3.69
64.3%
22.5%
Vương Miện Hoàng GiaGiáp Vai Nguyệt ThầnLời Thề Hộ Vệ
13.2%
4.06
3.57
66.4%
24.4%
Móng Vuốt SterakTrái Tim Kiên ĐịnhLời Thề Hộ Vệ
12.7%
4.13
3.94
60.0%
18.6%
Giáp Vai Nguyệt ThầnMũ Thích NghiLời Thề Hộ Vệ
7.37%
4.12
3.79
62.4%
20.5%
Vương Miện Hoàng GiaÁo Choàng LửaLời Thề Hộ Vệ
5.94%
4.13
3.70
64.7%
21.1%
Vương Miện Hoàng GiaÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
5.03%
4.13
3.79
63.4%
20.1%
Nỏ SétGiáp Tâm LinhLời Thề Hộ Vệ
4.91%
4.17
4.26
53.4%
16.1%
2.81%
4.08
3.58
66.5%
23.6%
Áo Choàng LửaÁo Choàng GaiGiáp Tâm Linh
2.51%
4.17
3.93
59.8%
20.3%
Thú Tượng Thạch GiápTrái Tim Kiên ĐịnhGiáp Máu Warmog
2.14%
4.22
3.91
60.8%
17.9%
Áo Choàng LửaThú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm Linh
1.64%
4.36
4.91
40.7%
11.1%
1.61%
4.49
3.72
64.0%
21.4%
Giáp Máu WarmogThú Tượng Thạch Giáp
1.28%
4.36
4.53
48.9%
14.3%
1.05%
4.22
3.65
64.9%
23.1%
0.81%
4.17
3.54
66.1%
26.7%
0.53%
4.18
3.45
70.3%
23.9%
0.50%
4.14
3.49
67.7%
25.4%
0.50%
4.29
4.09
56.6%
17.6%

Strong Against

Units
Twisted FateIllaoiGangplank
LeBlanc
Rek'SaiNeeko
Traits
445566113311

Weak Against

Units
EkkoZoeLeonaCaitlynAsheCho'Gath
Traits
336655114455
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.