Stats
Azir

Azir

Star level:
Stats
Games:
198k
Play rate:
0.74
Avg. place:
4.23
Top 4:
54.4%
Win:
15.5%
Star level distribution
1
64.3%
4.84
2
35.6%
3.13
3
0.10%
1.03
Placement distribution
1
15.5%
2
13.0%
3
12.8%
4
13.0%
5
12.8%
6
12.4%
7
11.4%
8
9.08%
Item count distribution
0
51.9%
4.20
1
17.0%
4.22
2
10.4%
4.43
3
20.7%
4.20
Cuồng Đao Guinsoo
Găng Bảo Thạch
Trượng Hư Vô
Nanh Nashor
Ngọn Giáo Shojin
Kiếm Súng Hextech
Diệt Khổng Lồ
Quyền Trượng Thiên Thần
Găng Đạo Tặc
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bùa Đỏ
Quỷ Thư Morello
Ấn Noxus
Bùa Xanh
Mũ Thích Nghi
Vương Miện Chiến Thuật
Chùy Đoản Côn
Bàn Tay Công Lý
Thịnh Nộ Thủy Quái
Vô Cực Kiếm
Áo Choàng Thủy Ngân
Cung Xanh
Dao Điện Statikk
Ấn Pháp Sư
Ấn Hư Không
Đao Chớp
Ấn Chinh Phạt
Ấn Thuật Sĩ
Ấn Ionia
Ấn Cực Tốc
Ấn Bilgewater
Kiếm Tai Ương
Kiếm Tử Thần
Áo Choàng Bóng Tối
Đao Tím
Kính Nhắm Thiện Xạ
Ấn Zaun
Ấn Yordle
Ấn Viễn Kích
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
20.4%
4.16
4.30
52.7%
15.1%
Vô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy QuáiBàn Tay Công Lý
10.3%
4.23
4.60
46.9%
12.5%
Bàn Tay Công LýMũ Thích NghiNgọn Giáo Shojin
7.02%
4.16
4.27
53.1%
15.7%
Bùa XanhNgọn Giáo ShojinMũ Thích Nghi
6.25%
4.21
4.46
50.4%
13.2%
Nanh NashorMũ Phù Thủy RabadonNgọn Giáo Shojin
5.35%
4.28
4.68
45.9%
11.5%
Mũ Thích NghiBùa XanhGăng Bảo Thạch
5.04%
4.17
4.23
54.3%
15.2%
Mũ Phù Thủy RabadonGăng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
4.93%
4.17
4.15
55.8%
16.8%
Ngọn Giáo ShojinGăng Bảo ThạchMũ Phù Thủy Rabadon
3.91%
4.15
4.16
55.7%
15.8%
Ngọn Giáo ShojinGăng Bảo ThạchNanh Nashor
3.31%
4.16
4.01
58.8%
15.0%
2.99%
4.19
4.13
56.4%
15.3%
Ngọn Giáo ShojinNanh NashorKiếm Súng Hextech
2.57%
4.19
4.01
59.0%
16.6%
Ngọn Giáo ShojinGăng Bảo ThạchKiếm Súng Hextech
2.02%
4.18
4.15
55.8%
15.8%
Găng Bảo ThạchTrượng Hư VôNgọn Giáo Shojin
1.80%
4.20
3.57
63.4%
32.2%
Găng Bảo ThạchCuồng Đao Guinsoo
1.63%
4.26
4.35
53.5%
11.8%
Ngọn Giáo ShojinGăng Bảo ThạchTrượng Hư Vô
1.41%
4.28
4.14
57.4%
14.9%
Ngọn Giáo ShojinGăng Bảo ThạchTrượng Hư Vô
1.33%
4.22
3.85
61.5%
21.1%
Cuồng Đao Guinsoo
1.29%
4.23
4.00
60.1%
17.2%
Găng Bảo ThạchCuồng Đao Guinsoo
0.98%
4.33
4.47
49.4%
12.2%
Găng Bảo ThạchCuồng Đao Guinsoo
0.84%
4.29
4.13
56.3%
13.4%
Cuồng Đao Guinsoo
0.84%
4.38
4.55
48.3%
10.8%
Cuồng Đao Guinsoo
0.62%
4.27
3.98
59.0%
18.3%
Cuồng Đao Guinsoo
0.60%
4.31
4.14
56.2%
14.4%

Strong Against

Units
MilioJhinTristanaNautilus
LeBlanc
Tryndamere
Traits
339933118844

Weak Against

Units
Bard
Yorick
ViZoeSonaAshe
Traits
113366112266
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.