Stats
Bard

Bard

Star level:
Stats
Games:
106k
Play rate:
0.25
Avg. place:
4.93
Top 4:
43.5%
Win:
7.07%
Star level distribution
1
3.35%
7.30
2
19.6%
6.47
3
77.1%
4.44
4
0.00%
1.00
Placement distribution
1
7.07%
2
10.8%
3
12.5%
4
13.2%
5
12.7%
6
12.8%
7
13.7%
8
17.3%
Item count distribution
0
11.6%
6.27
1
9.16%
5.80
2
13.3%
5.66
3
65.9%
4.43
Găng Bảo Thạch
Ngọn Giáo Shojin
Quyền Trượng Thiên Thần
Nanh Nashor
Trượng Hư Vô
Bùa Xanh
Kiếm Súng Hextech
Mũ Phù Thủy Rabadon
Mũ Thích Nghi
Diệt Khổng Lồ
Cuồng Đao Guinsoo
Quỷ Thư Morello
Chùy Đoản Côn
Bùa Đỏ
Găng Đạo Tặc
Vương Miện Chiến Thuật
Ấn Đấu Sĩ
Ấn Thuật Sĩ
Bàn Tay Công Lý
Ấn Ixtal
Ấn Pháp Sư
Lõi Bình Minh
Ấn Ionia
Vô Cực Kiếm
Áo Choàng Thủy Ngân
Khế Ước Vĩnh Hằng
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Ấn Yordle
Trượng Darkin
Bão Tố Luden
Đá Hắc Hóa
Nanh Nashor Ánh Sáng
Kiếm Tai Ương
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng
Cung Xanh
Dao Điện Statikk
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Kính Nhắm Thiện Xạ
Áo Choàng Chiến Thuật
Áo Choàng Bóng Tối
47.9%
4.85
4.72
47.0%
7.70%
Ấn Đấu SĩẤn Thuật SĩBùa Đỏ
42.3%
4.83
4.65
48.7%
7.75%
Ấn Đấu SĩVương Miện Chiến ThuậtCuồng Đao Guinsoo
28.1%
4.77
4.40
53.5%
8.87%
Bùa ĐỏCuồng Đao GuinsooQuỷ Thư Morello
20.3%
4.85
4.79
45.8%
7.62%
Mũ Thích NghiNanh NashorKiếm Súng Hextech
16.8%
4.75
4.37
54.2%
9.52%
Cuồng Đao GuinsooQuỷ Thư MorelloMũ Phù Thủy Rabadon
11.8%
4.80
4.51
51.2%
8.48%
Bùa ĐỏQuỷ Thư MorelloGăng Bảo Thạch
9.07%
4.80
4.46
52.6%
8.05%
Nanh NashorDiệt Khổng LồMũ Thích Nghi
8.14%
4.79
4.38
54.2%
9.08%
Nanh NashorMũ Thích NghiKiếm Súng Hextech
5.98%
4.83
4.53
51.1%
7.57%
Nanh NashorKiếm Súng HextechMũ Phù Thủy Rabadon
5.84%
4.80
4.43
52.8%
7.86%
Kiếm Súng HextechNanh NashorGăng Bảo Thạch
3.99%
4.93
4.92
43.2%
5.43%
Trượng Hư VôNgọn Giáo ShojinGăng Bảo Thạch
3.53%
4.88
4.58
50.9%
7.41%
Bùa XanhGăng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
3.28%
4.84
4.47
52.0%
8.49%
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo ShojinNanh Nashor
2.47%
4.93
4.66
50.2%
7.02%
Găng Bảo ThạchBùa XanhNgọn Giáo Shojin
1.50%
5.01
5.10
39.0%
6.02%
1.49%
4.93
5.01
40.6%
6.55%
Ngọn Giáo ShojinGăng Bảo Thạch
1.46%
5.14
5.70
26.5%
2.32%
Ngọn Giáo ShojinGăng Bảo Thạch
1.25%
5.04
5.11
39.6%
8.47%
Găng Bảo Thạch
0.85%
5.05
4.88
42.1%
6.54%
0.59%
5.60
6.95
8.59%
2.54%
0.54%
5.23
5.15
38.9%
6.23%
0.53%
4.94
4.97
42.3%
5.96%

Strong Against

Units
GangplankTristanaRumble
Kobuko & Yuumi
SionBel'Veth
Traits
331111331133

Weak Against

Units
MalzaharLorisKog'MawAsheSejuaniShen
Traits
773366221111
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.