Stats
Bard

Bard

Star level:
Stats
Games:
112k
Play rate:
0.42
Avg. place:
4.60
Top 4:
49.2%
Win:
9.27%
Star level distribution
1
2.97%
6.93
2
32.5%
5.70
3
64.5%
3.94
Placement distribution
1
9.27%
2
13.3%
3
13.6%
4
13.0%
5
12.6%
6
12.2%
7
12.6%
8
13.4%
Item count distribution
0
15.5%
5.50
1
10.6%
5.33
2
14.3%
5.22
3
59.5%
4.09
Găng Bảo Thạch
Ngọn Giáo Shojin
Quyền Trượng Thiên Thần
Nanh Nashor
Trượng Hư Vô
Bùa Xanh
Mũ Phù Thủy Rabadon
Kiếm Súng Hextech
Cuồng Đao Guinsoo
Mũ Thích Nghi
Diệt Khổng Lồ
Quỷ Thư Morello
Chùy Đoản Côn
Găng Đạo Tặc
Bùa Đỏ
Vương Miện Chiến Thuật
Bàn Tay Công Lý
Ấn Yordle
Ấn Thuật Sĩ
Ấn Đấu Sĩ
Ấn Noxus
Ấn Ixtal
Vô Cực Kiếm
Lõi Bình Minh
Ấn Pháp Sư
Ấn Ionia
Ấn Bilgewater
Trượng Darkin
Bão Tố Luden
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Đá Hắc Hóa
Khế Ước Vĩnh Hằng
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng
Kiếm Tai Ương
Cung Xanh
Áo Choàng Thủy Ngân
Thịnh Nộ Thủy Quái
Ấn Demacia
Dao Điện Statikk
Ấn Hư Không
44.2%
4.52
4.39
53.3%
10.0%
Bàn Tay Công LýẤn Đấu SĩẤn Thuật Sĩ
40.0%
4.48
4.28
55.4%
10.2%
Ấn Đấu SĩBàn Tay Công LýCuồng Đao Guinsoo
30.6%
4.44
4.12
58.4%
11.1%
Cuồng Đao GuinsooQuỷ Thư MorelloDiệt Khổng Lồ
15.6%
4.53
4.41
53.3%
9.53%
Cuồng Đao GuinsooBùa XanhKiếm Súng Hextech
13.7%
4.41
4.00
61.2%
12.1%
Cuồng Đao GuinsooQuỷ Thư MorelloNanh Nashor
12.5%
4.47
4.28
55.5%
10.3%
Cuồng Đao GuinsooNanh NashorDiệt Khổng Lồ
8.09%
4.45
4.11
58.8%
10.5%
Cuồng Đao GuinsooMũ Thích NghiKiếm Súng Hextech
7.59%
4.47
4.14
58.6%
10.5%
Nanh NashorCuồng Đao GuinsooMũ Phù Thủy Rabadon
6.73%
4.62
4.77
45.5%
7.76%
Trượng Hư VôNanh NashorGăng Bảo Thạch
4.56%
4.50
4.20
57.7%
9.46%
Mũ Phù Thủy RabadonNanh NashorGăng Bảo Thạch
3.77%
4.50
4.20
56.9%
10.8%
Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo ThạchBùa Xanh
2.47%
4.54
4.09
60.1%
9.92%
Găng Bảo ThạchBùa XanhQuyền Trượng Thiên Thần
1.63%
4.56
4.14
58.1%
11.2%
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
1.53%
4.63
4.62
48.1%
8.35%
1.45%
4.61
4.29
55.8%
10.8%
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
1.22%
4.60
4.62
47.1%
10.1%
Găng Bảo Thạch
1.11%
4.74
4.73
46.2%
7.19%
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
1.06%
4.48
3.85
60.9%
21.8%
1.01%
4.73
4.72
46.4%
8.20%
Găng Bảo Thạch
0.99%
4.78
5.21
35.6%
4.94%
Ngọn Giáo ShojinGăng Bảo Thạch
0.58%
4.78
4.60
45.9%
14.4%
0.52%
5.24
6.53
13.8%
4.44%

Strong Against

Units
AniviaGangplankBraum
LeBlanc
Neeko
Tryndamere
Traits
113333551188

Weak Against

Units
Dr. MundoJinxViego
Bard
Yorick
Vi
Traits
441166551122
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.