Stats
Bel'Veth

Bel'Veth

Star level:
Stats
Games:
70k
Play rate:
1.08
Avg. place:
4.52
Top 4:
50.6%
Win:
8.20%
Star level distribution
1
14.4%
5.16
2
68.2%
4.36
3
17.4%
4.59
4
0.02%
2.60
Placement distribution
1
8.20%
2
13.0%
3
14.7%
4
14.7%
5
14.3%
6
13.0%
7
11.8%
8
10.2%
Item count distribution
0
70.7%
4.49
1
11.3%
4.49
2
3.94%
4.92
3
14.0%
4.56
Áo Choàng Thủy Ngân
Diệt Khổng Lồ
Thịnh Nộ Thủy Quái
Găng Đạo Tặc
Cuồng Đao Guinsoo
Bàn Tay Công Lý
Áo Choàng Bóng Tối
Kiếm Tử Thần
Cung Xanh
Ấn N.O.V.A.
Chùy Đoản Côn
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
Quyền Năng Khổng Lồ
Móng Vuốt Sterak
Bùa Đỏ
Kiếm Súng Hextech
Kết Nối Drone
Trực Giác Của Evelynn
Cảm Quan Cấy Ghép
Ấn Vô Pháp
Quỷ Thư Morello
Ấn Siêu Linh
Ấn Đấu Sĩ
Áo Choàng Chiến Thuật
Kính Khóa Mục Tiêu
Ấn Chiêm Tinh
Ma Trận Mã Độc
Đại Bác Liên Thanh
Ấn Thời Không
Ấn Hắc Tinh
Ấn Bắn Tỉa
Kiếm Thuật Của Yasuo
Nguyên Mẫu Tia Lửa
Bùa Xanh
Ấn Thần Phán
Ngọn Giáo Shojin
Ấn Siêu Thú
Trượng Hư Vô
Ấn Viễn Chinh
8.51%
4.40
4.66
48.1%
5.94%
Cuồng Đao GuinsooBùa ĐỏHuyết Kiếm
8.33%
4.39
4.59
49.7%
5.95%
Cuồng Đao GuinsooBùa ĐỏẤn Vô Pháp
7.04%
4.42
4.67
47.7%
6.11%
Cuồng Đao GuinsooHuyết KiếmBùa Đỏ
3.60%
4.49
4.28
56.0%
8.34%
2.97%
4.58
4.92
42.8%
5.85%
Cung XanhKiếm Súng HextechBàn Tay Công Lý
2.41%
4.47
4.59
48.7%
6.32%
Cuồng Đao GuinsooCung XanhVô Cực Kiếm
2.09%
4.50
4.75
47.5%
6.07%
Móng Vuốt SterakHuyết KiếmCuồng Đao Guinsoo
2.05%
4.42
4.42
52.0%
8.27%
Cuồng Đao GuinsooThịnh Nộ Thủy QuáiBàn Tay Công Lý
1.69%
4.53
4.48
51.8%
8.53%
Cuồng Đao GuinsooBàn Tay Công LýThịnh Nộ Thủy Quái
1.62%
4.54
4.66
46.4%
7.99%
Thịnh Nộ Thủy QuáiÁo Choàng Thủy NgânDiệt Khổng Lồ
1.59%
4.38
4.31
57.2%
6.19%
Áo Choàng Bóng TốiCuồng Đao GuinsooBàn Tay Công Lý
1.22%
4.47
4.52
50.5%
6.49%
Bàn Tay Công LýCuồng Đao GuinsooThịnh Nộ Thủy Quái
1.20%
4.56
4.74
45.9%
5.54%
Áo Choàng Bóng TốiQuyền Năng Khổng LồThịnh Nộ Thủy Quái
1.18%
4.50
4.59
49.0%
5.88%
Huyết KiếmBàn Tay Công LýCuồng Đao Guinsoo
1.08%
4.47
4.53
51.4%
6.91%
Áo Choàng Bóng TốiDiệt Khổng LồThịnh Nộ Thủy Quái
1.08%
4.54
4.43
51.4%
8.12%
Thịnh Nộ Thủy QuáiDiệt Khổng LồÁo Choàng Thủy Ngân
1.05%
4.50
4.37
54.8%
8.43%
Cuồng Đao GuinsooThịnh Nộ Thủy QuáiÁo Choàng Thủy Ngân
0.85%
4.51
4.17
56.4%
10.3%
0.81%
4.31
4.49
53.5%
4.37%
Áo Choàng Thủy NgânThịnh Nộ Thủy QuáiDiệt Khổng Lồ
0.61%
4.51
4.35
51.5%
10.4%
0.57%
4.51
4.59
48.4%
7.98%
Diệt Khổng LồThịnh Nộ Thủy QuáiÁo Choàng Thủy Ngân
0.45%
4.54
4.39
53.3%
3.13%

Strong Against

Units
VeigarAkaliAuroraEzrealMeepsieMaokai
Traits
444411222222

Weak Against

Units
OrnnViktorUrgotTalonZoeLulu
Traits
443344556633
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.