Stats
Briar

Briar

Star level:
Stats
Games:
2.9k
Play rate:
0.20
Avg. place:
5.46
Top 4:
34.3%
Win:
5.94%
Star level distribution
1
13.9%
6.73
2
21.0%
6.12
3
64.6%
4.98
4
0.45%
3.00
Placement distribution
1
5.94%
2
8.14%
3
10.4%
4
9.81%
5
11.0%
6
12.1%
7
15.5%
8
27.1%
Item count distribution
0
52.1%
5.87
1
17.0%
5.18
2
5.62%
5.61
3
25.2%
4.75
Huyết Kiếm
Móng Vuốt Sterak
Quyền Năng Khổng Lồ
Găng Đạo Tặc
Bàn Tay Công Lý
Máy Chém Bạo Tàn
Áo Choàng Bóng Tối
Ấn Thách Đấu
Diệt Khổng Lồ
Áo Choàng Thủy Ngân
Ấn N.O.V.A.
Kiếm Tử Thần
Vô Cực Kiếm
Ấn Viễn Chinh
Ấn Đấu Sĩ
Cuồng Đao Guinsoo
Kiếm Súng Hextech
Ấn Toán Cướp
Giáp Vai Nguyệt Thần
Ấn Chiêm Tinh
Chùy Đoản Côn
Rìu Hỏa Ngục
Ngọn Giáo Shojin
Áo Choàng Lửa
Lời Thề Hộ Vệ
Ấn Can Trường
Ấn Thời Không
Tam Luyện Kiếm
Trực Giác Của Evelynn
Vũ Khúc Tử Thần
Mũ Thích Nghi
Thú Tượng Thạch Giáp
Dị Thường
Cung Xanh
Ấn Thần Phán
Ấn Siêu Linh
Móng Vuốt Ám Muội
Ấn Tiên Phong
Rìu Đại Mãng Xà
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
18.5%
5.33
4.83
43.5%
7.34%
Máy Chém Bạo TànDiệt Khổng LồẤn Thách Đấu
18.4%
5.33
4.73
46.8%
7.95%
Máy Chém Bạo TànMóng Vuốt SterakRìu Hỏa Ngục
16.2%
5.30
4.73
45.6%
8.17%
Máy Chém Bạo TànRìu Hỏa NgụcẤn Thách Đấu
8.28%
5.40
4.89
47.3%
6.33%
5.20%
5.34
5.02
38.3%
7.38%
Máy Chém Bạo TànẤn Thách ĐấuVô Cực Kiếm
4.58%
5.51
5.78
30.5%
8.40%
Móng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng LồHuyết Kiếm
3.00%
5.37
4.77
43.0%
8.14%
Máy Chém Bạo TànÁo Choàng Thủy NgânẤn Thách Đấu
2.17%
5.43
4.58
45.2%
21.0%
Máy Chém Bạo TànHuyết KiếmQuyền Năng Khổng Lồ
1.99%
5.42
5.28
35.1%
3.51%
Huyết KiếmMáy Chém Bạo TànQuyền Năng Khổng Lồ
1.75%
5.40
5.26
36.0%
6.00%
Áo Choàng Bóng TốiMáy Chém Bạo TànQuyền Năng Khổng Lồ
1.54%
5.39
4.59
52.3%
11.4%
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
1.12%
5.37
4.44
50.0%
15.6%
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakBàn Tay Công Lý
1.01%
5.40
4.97
48.3%
3.45%
Huyết KiếmMáy Chém Bạo TànBàn Tay Công Lý
1.01%
5.40
4.07
51.7%
34.5%
Ấn Thách Đấu
0.94%
5.45
4.15
63.0%
14.8%
Móng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng LồHuyết Kiếm
0.94%
5.44
6.22
18.5%
0.00%
Máy Chém Bạo TànHuyết KiếmMóng Vuốt Sterak
0.87%
5.36
4.24
56.0%
12.0%
Móng Vuốt Sterak
0.84%
5.52
5.92
25.0%
4.17%
Móng Vuốt Sterak
0.63%
5.40
5.33
44.4%
0.00%
Bàn Tay Công Lý
0.63%
5.40
6.11
27.8%
5.56%
0.59%
5.40
4.41
58.8%
5.88%
0.56%
5.43
5.25
37.5%
6.25%
Móng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng LồHuyết Kiếm

Strong Against

Units
VeigarAkaliGnarRhaastJaxMordekaiser
Traits
221111443322

Weak Against

Units
ViktorBel'VethCorkiLissandraPantheonRobot
Traits
114422224466
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.