Stats
Briar

Briar

Star level:
Stats
Games:
31k
Play rate:
0.42
Avg. place:
4.48
Top 4:
52.6%
Win:
9.14%
Star level distribution
1
7.15%
6.21
2
21.7%
5.40
3
70.8%
4.03
4
0.34%
3.13
Placement distribution
1
9.14%
2
14.3%
3
15.1%
4
14.0%
5
12.5%
6
11.3%
7
10.3%
8
13.3%
Item count distribution
0
69.1%
4.68
1
18.3%
4.02
2
4.05%
4.40
3
8.54%
3.93
Găng Đạo Tặc
Móng Vuốt Sterak
Huyết Kiếm
Bàn Tay Công Lý
Quyền Năng Khổng Lồ
Áo Choàng Bóng Tối
Diệt Khổng Lồ
Áo Choàng Thủy Ngân
Ấn N.O.V.A.
Cuồng Đao Guinsoo
Kiếm Súng Hextech
Kiếm Tử Thần
Chùy Đoản Côn
Áo Choàng Lửa
Vô Cực Kiếm
Ấn Thách Đấu
Ấn Toán Cướp
Máy Chém Bạo Tàn
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Ấn Đấu Sĩ
Lời Thề Hộ Vệ
Giáp Máu Warmog
Giáp Vai Nguyệt Thần
Giáp Tâm Linh
Mũ Thích Nghi
Thịnh Nộ Thủy Quái
Vương Miện Hoàng Gia
Ngọn Giáo Shojin
Trái Tim Kiên Định
Bùa Xanh
Cung Xanh
Thú Tượng Thạch Giáp
Áo Choàng Gai
Vuốt Rồng
Quỷ Thư Morello
Dị Thường
Tam Luyện Kiếm
Bùa Đỏ
Găng Bảo Thạch
Nỏ Sét
10.3%
4.41
3.76
66.4%
13.0%
4.62%
4.40
3.80
66.3%
11.3%
Máy Chém Bạo TànCuồng Đao GuinsooẤn Toán Cướp
4.46%
4.43
3.97
63.1%
11.4%
Máy Chém Bạo TànTam Luyện KiếmCuồng Đao Guinsoo
4.21%
4.43
3.91
63.8%
10.6%
Cuồng Đao GuinsooThịnh Nộ Thủy QuáiMáy Chém Bạo Tàn
3.00%
4.45
4.01
62.1%
9.93%
Máy Chém Bạo TànCuồng Đao GuinsooKiếm Tử Thần
2.61%
4.46
4.03
62.8%
8.99%
Kiếm Súng HextechÁo Choàng Thủy NgânẤn Thách Đấu
1.41%
4.50
4.03
60.0%
9.44%
Cuồng Đao GuinsooÁo Choàng Thủy NgânKiếm Súng Hextech
1.38%
4.56
4.02
63.2%
10.1%
Diệt Khổng LồÁo Choàng Bóng TốiHuyết Kiếm
1.20%
4.46
3.94
61.7%
11.6%
Áo Choàng Bóng TốiBàn Tay Công LýHuyết Kiếm
0.90%
4.71
5.07
36.6%
4.58%
Quyền Năng Khổng LồDiệt Khổng LồMóng Vuốt Sterak
0.90%
4.53
4.12
58.0%
8.48%
Áo Choàng Bóng TốiDiệt Khổng LồBàn Tay Công Lý
0.86%
4.47
3.68
65.3%
14.4%
Áo Choàng Thủy NgânQuyền Năng Khổng LồBàn Tay Công Lý
0.86%
4.41
3.72
67.4%
13.7%
Áo Choàng Bóng TốiQuyền Năng Khổng LồDiệt Khổng Lồ
0.84%
4.56
4.39
54.7%
6.79%
Giáp Máu WarmogMóng Vuốt Sterak
0.79%
4.46
3.78
65.2%
12.8%
Áo Choàng Bóng TốiBàn Tay Công LýHuyết Kiếm
0.75%
4.57
4.57
49.8%
6.75%
Bàn Tay Công LýHuyết KiếmÁo Choàng Bóng Tối
0.63%
4.61
4.33
56.1%
8.08%
Móng Vuốt SterakBàn Tay Công Lý
0.62%
4.85
5.37
35.9%
11.3%
Quyền Năng Khổng LồHuyết KiếmMóng Vuốt Sterak
0.51%
4.42
3.91
63.0%
10.5%
0.49%
4.51
4.04
60.8%
8.50%
Huyết KiếmMóng Vuốt Sterak
0.46%
4.52
3.99
62.5%
7.64%
0.44%
4.46
3.87
71.0%
10.1%
Áo Choàng Lửa

Strong Against

Units
VeigarPoppyCorkiCho'GathGwenOrnn
Traits
337711112266

Weak Against

Units
GragasBriarMiss FortuneTwisted FateLissandraNasus
Traits
443333441111
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.