Stats
Cho'Gath

Cho'Gath

Star level:
Stats
Games:
10k
Play rate:
0.81
Avg. place:
4.25
Top 4:
55.0%
Win:
12.3%
Star level distribution
1
17.7%
4.84
2
80.6%
4.12
3
1.64%
4.40
4
0.07%
3.00
Placement distribution
1
12.3%
2
13.0%
3
15.1%
4
14.6%
5
13.8%
6
12.5%
7
10.6%
8
8.08%
Item count distribution
0
87.3%
4.24
1
8.23%
4.20
2
1.98%
4.31
3
2.45%
4.71
Găng Đạo Tặc
Áo Choàng Lửa
Giáp Tâm Linh
Thú Tượng Thạch Giáp
Lời Thề Hộ Vệ
Giáp Máu Warmog
Giáp Vai Nguyệt Thần
Vuốt Rồng
Trái Tim Kiên Định
Nỏ Sét
Áo Choàng Gai
Vương Miện Hoàng Gia
Ấn Đấu Sĩ
Mũ Thích Nghi
Ấn Piltover
Ấn Zaun
Móng Vuốt Sterak
Quỷ Thư Morello
Ấn Bilgewater
Ấn Noxus
Ấn Cảnh Vệ
Vương Miện Chiến Thuật
Ấn Ixtal
Ấn Demacia
Ấn Pháp Sư
Ấn Freljord
Áo Choàng Chiến Thuật
Ấn Vệ Quân
Huyết Kiếm
Kính Nhắm Ma Pháp
Áo Choàng Bóng Tối
Ấn Yordle
Ngọn Giáo Shojin
Găng Hư Không
Ấn Viễn Kích
Huy Hiệu Lightshield
Lá Chắn Chiến Thuật
Ấn Chinh Phạt
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bàn Tay Công Lý
3.26%
4.25
4.36
53.9%
9.40%
2.29%
4.28
4.70
46.3%
11.0%
Lời Thề Hộ VệThú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm Linh
1.69%
4.23
4.69
45.0%
9.89%
Áo Choàng LửaGiáp Vai Nguyệt ThầnThú Tượng Thạch Giáp
1.26%
4.27
4.96
40.7%
10.4%
Áo Choàng LửaGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
1.09%
4.27
4.44
53.9%
12.8%
Áo Choàng LửaGiáp Tâm LinhGiáp Vai Nguyệt Thần
1.05%
4.21
4.16
59.3%
14.2%
Áo Choàng LửaThú Tượng Thạch GiápVuốt Rồng
0.93%
4.26
4.08
60.0%
16.0%
Giáp Tâm LinhÁo Choàng LửaLời Thề Hộ Vệ
0.86%
4.22
4.46
55.9%
10.8%
Áo Choàng LửaÁo Choàng GaiGiáp Máu Warmog
0.79%
4.24
4.55
50.6%
12.9%
Áo Choàng LửaGiáp Máu WarmogThú Tượng Thạch Giáp
0.72%
4.25
3.99
55.8%
22.1%
Áo Choàng LửaGiáp Tâm LinhThú Tượng Thạch Giáp
0.60%
4.25
4.20
60.0%
12.3%
Áo Choàng LửaVuốt RồngGiáp Tâm Linh
0.58%
4.27
3.71
62.9%
21.0%
Giáp Tâm LinhGiáp Vai Nguyệt ThầnÁo Choàng Lửa
0.47%
4.20
3.90
60.8%
13.7%
Nỏ SétGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
0.40%
4.25
3.40
74.4%
25.6%
Áo Choàng LửaGiáp Tâm LinhLời Thề Hộ Vệ
0.26%
4.27
4.43
46.4%
10.7%
Thú Tượng Thạch Giáp
0.25%
4.24
4.41
48.1%
11.1%
Thú Tượng Thạch Giáp
0.21%
4.25
4.48
52.2%
8.70%
Giáp Tâm Linh
0.17%
4.25
4.89
50.0%
11.1%
0.15%
4.25
4.25
62.5%
6.25%
0.14%
4.25
4.67
33.3%
13.3%
0.14%
4.25
4.13
60.0%
6.67%
0.13%
4.25
3.86
64.3%
21.4%

Strong Against

Units
RumbleLeonaAhriYasuoRek'SaiMalzahar
Traits
448855111122

Weak Against

Units
Yorick
ViegoGangplankBel'VethBriarDraven
Traits
551155115511
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.