Stats
Kobuko

Kobuko

Star level:
Stats
Games:
1.3k
Play rate:
0.28
Avg. place:
4.82
Top 4:
43.8%
Win:
10.4%
Star level distribution
1
19.5%
4.73
2
41.6%
4.84
3
38.8%
4.85
4
0.15%
4.00
Placement distribution
1
10.4%
2
9.04%
3
11.4%
4
13.0%
5
14.9%
6
11.1%
7
14.6%
8
15.5%
Item count distribution
0
78.6%
4.81
1
5.30%
5.42
2
2.99%
4.80
3
13.1%
4.67
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Găng Đạo Tặc
Nỏ Sét
Giáp Tâm Linh
Áo Choàng Lửa
Trái Tim Kiên Định
Vuốt Rồng
Vương Miện Hoàng Gia
Mũ Thích Nghi
Lời Thề Hộ Vệ
Áo Choàng Gai
Quyền Năng Khổng Lồ
Huyết Kiếm
Giáp Vai Nguyệt Thần
Mũ Phù Thủy Rabadon
Móng Vuốt Sterak
Ấn Vệ Quân
Chùy Đoản Côn
Bàn Tay Công Lý
Áo Choàng Thủy Ngân
Trượng Hư Vô
Thịnh Nộ Thủy Quái
Nanh Nashor
Quyền Trượng Thiên Thần
Ấn Gai Đen
Bùa Xanh
Áo Choàng Bóng Tối
Ấn Thuật Sĩ
Bất Khuất
Khiên Hoàng Hôn
Giáp Đại Hãn
Ấn Tiên Phong
Găng Bảo Thạch
Kiếm Súng Hextech
Ấn Hoa Linh
Ấn Thần Rừng
Quỷ Thư Morello
Ấn Thuật Sư
Cung Xanh
5.97%
4.83
5.13
40.0%
2.50%
Giáp Tâm LinhTrái Tim Kiên ĐịnhVương Miện Hoàng Gia
4.93%
4.81
4.73
42.4%
6.06%
Trái Tim Kiên ĐịnhGiáp Tâm LinhNỏ Sét
4.03%
4.83
4.70
50.0%
3.70%
Quyền Năng Khổng LồMũ Phù Thủy RabadonThịnh Nộ Thủy Quái
3.88%
4.82
4.96
38.5%
5.77%
Áo Choàng LửaThú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm Linh
3.06%
4.80
4.39
46.3%
7.32%
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Máu WarmogNỏ Sét
2.84%
4.81
4.61
50.0%
2.63%
Nỏ SétThú Tượng Thạch GiápGiáp Máu Warmog
2.61%
4.82
4.71
42.9%
5.71%
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Máu WarmogGiáp Tâm Linh
1.94%
4.81
5.08
38.5%
0.00%
Nỏ SétGiáp Máu WarmogGiáp Tâm Linh
1.94%
4.81
4.88
38.5%
3.85%
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Máu WarmogMũ Thích Nghi
1.94%
4.81
4.08
53.9%
11.5%
Thú Tượng Thạch GiápNỏ SétVương Miện Hoàng Gia
1.72%
4.80
4.04
52.2%
17.4%
Nỏ SétGiáp Tâm LinhThú Tượng Thạch Giáp
1.57%
4.82
3.90
52.4%
19.1%
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Máu WarmogTrái Tim Kiên Định
0.82%
4.82
4.64
45.5%
18.2%
Găng Đạo TặcÁo Choàng Gai
0.75%
4.82
5.60
30.0%
0.00%
Giáp Máu Warmog
0.67%
4.82
6.11
22.2%
0.00%
Găng Đạo TặcGiáp Máu Warmog
0.67%
4.82
4.67
44.4%
0.00%
Găng Đạo TặcÁo Choàng Thủy Ngân
0.67%
4.82
4.33
33.3%
11.1%
Mũ Thích NghiGăng Đạo Tặc
0.52%
4.82
5.86
28.6%
14.3%
0.52%
4.82
4.00
57.1%
0.00%
Găng Đạo TặcBùa Xanh
0.52%
4.82
4.43
57.1%
14.3%
Găng Đạo Tặc
0.45%
4.82
5.00
33.3%
0.00%
Găng Đạo TặcMũ Phù Thủy Rabadon
0.45%
4.82
3.83
50.0%
16.7%
Găng Đạo Tặc
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.