Stats
Lillia

Lillia

Star level:
Stats
Games:
289k
Play rate:
0.74
Avg. place:
4.58
Top 4:
48.2%
Win:
12.2%
Star level distribution
1
28.9%
5.69
2
70.6%
4.14
3
0.51%
1.32
Placement distribution
1
12.1%
2
12.0%
3
11.8%
4
12.3%
5
12.7%
6
13.0%
7
13.3%
8
12.8%
Item count distribution
0
32.0%
5.03
1
11.6%
4.70
2
10.4%
4.65
3
46.0%
4.22
Thú Tượng Thạch Giáp
Lời Thề Hộ Vệ
Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh
Mũ Thích Nghi
Vương Miện Hoàng Gia
Áo Choàng Lửa
Găng Đạo Tặc
Giáp Vai Nguyệt Thần
Vuốt Rồng
Ấn Thần Rừng
Trái Tim Kiên Định
Áo Choàng Gai
Nỏ Sét
Móng Vuốt Sterak
Ấn Thuật Sư
Ấn Tiên Phong
Huyết Kiếm
Quyền Năng Khổng Lồ
Quỷ Thư Morello
Ấn Đấu Sĩ
Ấn Mặt Trăng
Ấn Dũng Sĩ
Nanh Nashor
Trượng Hư Vô
Áo Choàng Bóng Tối
Quyền Trượng Thiên Thần
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bùa Xanh
Bùa Đỏ
Thịnh Nộ Thủy Quái
Ấn Tinh Nghịch
Găng Bảo Thạch
Chùy Đoản Côn
Áo Choàng Thủy Ngân
Kiếm Súng Hextech
Cuồng Đao Guinsoo
Diệt Khổng Lồ
Bàn Tay Công Lý
Vô Cực Kiếm
18.4%
4.59
4.67
46.2%
10.5%
Thú Tượng Thạch GiápVuốt RồngNỏ Sét
17.0%
4.52
4.15
56.4%
14.6%
Thú Tượng Thạch GiápTrái Tim Kiên ĐịnhNỏ Sét
15.4%
4.55
4.43
50.9%
12.2%
Thú Tượng Thạch GiápÁo Choàng GaiGiáp Máu Warmog
12.4%
4.52
4.32
53.1%
13.0%
Găng Đạo TặcÁo Choàng GaiThú Tượng Thạch Giáp
8.96%
4.50
4.07
58.3%
15.3%
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
8.86%
4.53
4.28
54.0%
13.3%
Giáp Máu WarmogTrái Tim Kiên ĐịnhThú Tượng Thạch Giáp
8.59%
4.47
4.07
58.1%
15.0%
Thú Tượng Thạch GiápVuốt RồngGiáp Máu Warmog
8.33%
4.69
4.25
54.3%
13.0%
Mũ Phù Thủy RabadonNanh NashorQuyền Trượng Thiên Thần
7.25%
4.49
4.07
57.9%
15.6%
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Máu WarmogVương Miện Hoàng Gia
6.20%
4.56
4.26
54.3%
13.1%
Thú Tượng Thạch GiápÁo Choàng GaiGiáp Tâm Linh
6.01%
4.48
4.08
56.6%
19.1%
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Máu WarmogGiáp Tâm Linh
5.76%
4.54
4.24
54.7%
13.2%
Găng Đạo TặcThú Tượng Thạch GiápVương Miện Hoàng Gia
4.03%
4.58
4.22
55.5%
13.0%
Vuốt RồngGiáp Tâm LinhThú Tượng Thạch Giáp
3.67%
4.55
4.16
56.3%
13.4%
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Máu WarmogLời Thề Hộ Vệ
2.29%
4.63
4.30
53.5%
13.7%
Găng Đạo Tặc
2.07%
4.63
4.81
43.9%
8.58%
2.01%
4.57
4.07
57.9%
17.4%
1.24%
4.63
4.14
56.1%
15.2%
1.22%
4.68
4.36
51.8%
12.4%
Găng Đạo Tặc
1.17%
4.63
4.32
53.6%
11.8%
1.12%
4.58
3.97
59.9%
16.4%
1.11%
4.61
4.37
53.0%
12.1%

Strong Against

Units
EliseAmumuNgười ĐáRengarShenKha'Zix
Traits
114422114411

Weak Against

Units
VarusSói Hắc ÁmYunaraSỏiYorickDiana
Traits
113355222233
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.