Stats
Lux Nguyên Sinh

Lux Nguyên Sinh

Star level:
Stats
Games:
897
登场率:
0.19
平均排名:
3.46
Top 4:
71.2%
Win:
23.0%
Star level distribution
1
62.5%
3.88
2
37.1%
2.77
3
0.33%
1.33
Placement distribution
1
23.0%
2
19.1%
3
15.2%
4
14.0%
5
7.92%
6
7.92%
7
7.36%
8
5.57%
Item count distribution
0
45.8%
3.52
1
14.2%
3.58
2
10.6%
3.36
3
29.4%
3.34
Ngọn Giáo Shojin
Găng Bảo Thạch
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bùa Xanh
Quyền Trượng Thiên Thần
Mũ Thích Nghi
Quỷ Thư Morello
Trượng Hư Vô
Nanh Nashor
Bùa Đỏ
Diệt Khổng Lồ
Găng Đạo Tặc
Kiếm Súng Hextech
Cuồng Đao Guinsoo
Chùy Đoản Côn
Bàn Tay Công Lý
Áo Choàng Thủy Ngân
Ấn Đao Phủ
Ấn Thuật Sư
Ấn Hoa Linh
Vô Cực Kiếm
Ấn Thuật Sĩ
Ấn Hỏa Ngục
Thịnh Nộ Thủy Quái
Cung Xanh
Ấn Mặt Trăng
Trái Tim Kiên Định
Tacticians Crown
Ấn Liên Kích
Ấn Dũng Sĩ
Quyền Năng Khổng Lồ
Áo Choàng Bóng Tối
Ấn Thực Vật
Móng Vuốt Sterak
Ấn Thợ Săn
Thánh Kiếm Manazane
Lõi Bình Minh
Nỏ Sét
Ấn Tinh Nghịch
Lời Thề Hộ Vệ
18.2%
3.47
3.58
68.1%
20.9%
Quyền Trượng Thiên ThầnGăng Bảo ThạchMũ Phù Thủy Rabadon
12.8%
3.47
3.44
69.6%
25.2%
Ngọn Giáo ShojinBùa XanhNanh Nashor
9.59%
3.45
3.27
75.6%
18.6%
Ngọn Giáo ShojinGăng Bảo ThạchBùa Xanh
7.69%
3.46
3.29
76.8%
21.7%
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonNgọn Giáo Shojin
7.02%
3.48
3.68
68.3%
22.2%
Ngọn Giáo ShojinGăng Bảo ThạchTrượng Hư Vô
6.35%
3.44
3.12
80.7%
26.3%
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo ShojinMũ Phù Thủy Rabadon
6.02%
3.45
3.02
77.8%
24.1%
Ngọn Giáo ShojinGăng Bảo ThạchTrượng Hư Vô
5.69%
3.47
3.82
62.8%
23.5%
Ngọn Giáo ShojinGăng Bảo ThạchMũ Phù Thủy Rabadon
4.91%
3.48
3.73
70.5%
15.9%
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo ShojinMũ Phù Thủy Rabadon
4.79%
3.46
3.07
81.4%
25.6%
Ngọn Giáo ShojinGăng Bảo ThạchBùa Xanh
4.24%
3.44
3.00
79.0%
26.3%
Ngọn Giáo ShojinGăng Bảo ThạchBùa Xanh
4.24%
3.46
2.97
89.5%
21.1%
Mũ Phù Thủy RabadonKiếm Súng HextechÁo Choàng Thủy Ngân
3.90%
3.41
2.97
82.9%
25.7%
Ngọn Giáo ShojinBùa XanhMũ Phù Thủy Rabadon
3.68%
3.45
3.15
75.8%
24.2%
Ngọn Giáo ShojinGăng Bảo ThạchDiệt Khổng Lồ
3.23%
3.46
3.28
69.0%
31.0%
Ngọn Giáo ShojinGăng Bảo ThạchMũ Thích Nghi
1.67%
3.46
4.13
53.3%
13.3%
Nanh NashorGăng Đạo TặcNgọn Giáo Shojin
1.34%
3.46
3.67
75.0%
16.7%
Găng Đạo Tặc
1.23%
3.46
3.18
72.7%
27.3%
Chùy Đoản Côn
1.00%
3.46
3.67
66.7%
22.2%
0.89%
3.46
3.00
75.0%
0.00%
0.78%
3.46
2.71
85.7%
28.6%
Găng Đạo Tặc
0.78%
3.46
4.71
57.1%
14.3%
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.