Stats
Maokai

Maokai

Star level:
Stats
Games:
612k
Play rate:
1.59
Avg. place:
4.22
Top 4:
53.5%
Win:
19.5%
Star level distribution
1
51.1%
5.25
2
48.9%
3.15
3
0.07%
1.01
Placement distribution
1
19.5%
2
12.1%
3
11.0%
4
10.9%
5
11.3%
6
12.0%
7
12.3%
8
10.9%
Item count distribution
0
30.7%
5.05
1
7.82%
4.77
2
8.20%
4.95
3
53.2%
3.55
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh
Lời Thề Hộ Vệ
Vương Miện Hoàng Gia
Vuốt Rồng
Áo Choàng Gai
Trái Tim Kiên Định
Áo Choàng Lửa
Giáp Vai Nguyệt Thần
Mũ Thích Nghi
Găng Đạo Tặc
Nỏ Sét
Móng Vuốt Sterak
Ấn Tiên Phong
Ấn Đấu Sĩ
Quyền Năng Khổng Lồ
Huyết Kiếm
Bất Khuất
Giáp Đại Hãn
Huy Hiệu Thánh Khiên
Ấn Thần Rừng
Ấn Vệ Quân
Áo Choàng Bóng Tối
Quỷ Thư Morello
Thịnh Nộ Thủy Quái
Nanh Nashor
Khiên Hừng Đông
Quyền Trượng Thiên Thần
Ấn Hoa Linh
Mũ Phù Thủy Rabadon
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng
Chùy Đoản Côn
Găng Hư Không
Áo Choàng Thủy Ngân
Bùa Xanh
Kiếm Súng Hextech
Găng Bảo Thạch
Trượng Hư Vô
Bùa Đỏ
36.3%
4.12
3.71
62.3%
27.5%
Mũ Thích NghiẤn Đấu SĩMóng Vuốt Sterak
28.6%
4.09
3.60
64.4%
28.5%
Ấn Đấu SĩẤn Tiên PhongMóng Vuốt Sterak
22.7%
4.10
3.65
63.5%
27.9%
Móng Vuốt SterakVương Miện Hoàng GiaMũ Thích Nghi
10.9%
4.13
3.74
62.2%
26.4%
Mũ Thích NghiÁo Choàng LửaVương Miện Hoàng Gia
10.6%
4.13
3.76
62.0%
25.1%
Mũ Thích NghiGiáp Tâm LinhLời Thề Hộ Vệ
9.57%
4.10
3.60
64.7%
27.6%
Mũ Thích NghiGiáp Vai Nguyệt ThầnÁo Choàng Gai
7.60%
4.12
3.64
64.2%
26.1%
Áo Choàng LửaGiáp Vai Nguyệt ThầnLời Thề Hộ Vệ
7.42%
4.09
3.55
66.3%
26.4%
Mũ Thích NghiGiáp Vai Nguyệt ThầnÁo Choàng Lửa
7.07%
4.12
3.85
60.5%
23.1%
Áo Choàng GaiLời Thề Hộ VệMũ Thích Nghi
7.01%
4.11
3.65
63.5%
27.4%
Vuốt RồngMũ Thích NghiTrái Tim Kiên Định
4.48%
4.18
3.91
59.5%
22.3%
Vuốt RồngVương Miện Hoàng GiaThú Tượng Thạch Giáp
3.66%
4.34
4.37
51.4%
13.8%
Thịnh Nộ Thủy Quái
2.11%
4.12
3.77
62.8%
21.0%
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Máu WarmogGiáp Tâm Linh
1.93%
4.22
3.93
59.1%
21.8%
Giáp Tâm LinhThú Tượng Thạch GiápGiáp Máu Warmog
1.48%
4.18
3.73
61.9%
25.3%
Giáp Máu WarmogThú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm Linh
1.08%
4.21
3.68
63.4%
25.6%
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Máu Warmog
0.62%
4.43
4.10
56.4%
17.0%
0.58%
4.39
4.14
55.5%
17.6%
0.52%
4.20
3.72
61.9%
28.2%
0.50%
4.22
3.84
59.3%
26.8%
0.44%
4.14
3.79
60.1%
26.0%
0.41%
4.43
4.51
47.6%
17.5%

Strong Against

Units
AmumuVeigarAhriShenKha'ZixRammus
Traits
111155442244

Weak Against

Units
WarwickViSỏiCamilleTeemoKayle
Traits
2244114444
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.