Stats
Master Yi

Master Yi

Star level:
Stats
Games:
1.1k
Play rate:
0.23
Avg. place:
4.68
Top 4:
47.0%
Win:
8.60%
Star level distribution
1
16.9%
5.29
2
33.3%
5.29
3
49.8%
4.06
Placement distribution
1
8.60%
2
13.0%
3
12.0%
4
13.5%
5
13.7%
6
13.3%
7
12.8%
8
13.2%
Item count distribution
0
30.9%
4.98
1
3.36%
5.44
2
2.80%
6.07
3
62.9%
4.42
Cuồng Đao Guinsoo
Áo Choàng Bóng Tối
Ấn Đấu Sĩ
Quyền Năng Khổng Lồ
Áo Choàng Thủy Ngân
Đại Bác Liên Thanh
Đao Tím
Đao Chớp
Thịnh Nộ Thủy Quái
Diệt Khổng Lồ
Huyết Kiếm
Rìu Hỏa Ngục
Pháo Xương Cá
Bàn Tay Công Lý
Găng Đạo Tặc
Móng Vuốt Sterak
Găng Đấu Sĩ
Kiếm Súng Hextech
Ấn Thợ Săn
Găng Bảo Thạch
Mũ Phù Thủy Rabadon
Vô Cực Kiếm
Ấn Nguyên Sinh
Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng
Rìu Đại Mãng Xà
Tam Luyện Kiếm
Lưỡng Cực Zhonya
Giáp Tay Seeker
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng
Kiếm Tử Thần
Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng
Ấn Tàn Phá
Cung Xanh
Ấn Vệ Quân
Trái Tim Kiên Định
Ấn Liên Kích
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng
Ấn Dũng Sĩ
Dao Điện Statikk
43.8%
4.68
4.52
50.5%
5.97%
Pháo Xương CáQuyền Năng Khổng LồHuyết Kiếm
34.2%
4.67
4.53
48.4%
6.01%
Thịnh Nộ Thủy QuáiGăng Đấu SĩHuyết Kiếm
27.8%
4.67
4.45
53.5%
4.71%
Đao TímHuyết KiếmRìu Hỏa Ngục
14.0%
4.69
4.49
50.7%
10.0%
Thịnh Nộ Thủy QuáiCuồng Đao GuinsooHuyết Kiếm
12.9%
4.66
4.11
58.7%
10.1%
Đao TímRìu Hỏa NgụcThịnh Nộ Thủy Quái
7.48%
4.63
3.93
60.0%
21.3%
Diệt Khổng LồĐao ChớpẤn Đấu Sĩ
6.64%
4.66
4.34
57.8%
5.63%
Ấn Đấu SĩÁo Choàng Thủy NgânQuyền Năng Khổng Lồ
4.49%
4.67
4.58
47.9%
14.6%
Đại Bác Liên ThanhÁo Choàng Thủy NgânQuyền Năng Khổng Lồ
4.02%
4.71
4.70
39.5%
9.30%
Quyền Năng Khổng LồÁo Choàng Bóng TốiCuồng Đao Guinsoo
3.27%
4.69
4.54
45.7%
8.57%
Đại Bác Liên ThanhCuồng Đao GuinsooQuyền Năng Khổng Lồ
3.18%
4.69
4.29
50.0%
11.8%
Quyền Năng Khổng LồCuồng Đao GuinsooẤn Đấu Sĩ
3.08%
4.55
2.82
84.8%
24.2%
Ấn Đấu SĩÁo Choàng Thủy NgânQuyền Năng Khổng Lồ
2.24%
4.71
5.33
33.3%
4.17%
Cuồng Đao GuinsooÁo Choàng Thủy NgânÁo Choàng Bóng Tối
2.06%
4.73
4.95
45.5%
0.00%
Cuồng Đao GuinsooÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Thủy Ngân
1.96%
4.69
4.62
52.4%
4.76%
1.78%
4.69
3.89
63.2%
15.8%
Ấn Đấu SĩÁo Choàng Thủy NgânCuồng Đao Guinsoo
1.59%
4.67
4.41
52.9%
11.8%
Cuồng Đao GuinsooÁo Choàng Bóng TốiẤn Đấu Sĩ
1.31%
4.69
4.29
57.1%
0.00%
1.03%
4.69
3.82
54.5%
27.3%
1.03%
4.69
5.09
54.5%
0.00%
Cuồng Đao Guinsoo
1.03%
4.69
5.36
36.4%
0.00%
0.93%
4.69
5.90
20.0%
0.00%
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.