Stats
Rengar

Rengar

Star level:
Stats
Games:
1.2k
Play rate:
0.25
Avg. place:
4.60
Top 4:
48.3%
Win:
11.9%
Star level distribution
1
2.12%
7.12
2
28.4%
6.17
3
69.5%
3.88
Placement distribution
1
11.9%
2
13.9%
3
10.9%
4
11.5%
5
11.2%
6
12.3%
7
14.5%
8
13.8%
Item count distribution
0
3.13%
6.03
1
2.46%
6.10
2
6.10%
6.07
3
88.3%
4.40
Cuồng Đao Guinsoo
Áo Choàng Bóng Tối
Quyền Năng Khổng Lồ
Móng Vuốt Sterak
Ấn Tiên Linh
Áo Choàng Thủy Ngân
Huyết Kiếm
Ấn Vệ Quân
Bàn Tay Công Lý
Ấn Tinh Nghịch
Vô Cực Kiếm
Ấn Thợ Săn
Ấn Tàn Phá
Kiếm Tử Thần
Diệt Khổng Lồ
Ấn Đấu Sĩ
Cung Xanh
Găng Đấu Sĩ
Thịnh Nộ Thủy Quái
Ấn Liên Kích
Đao Chớp
Kiếm Súng Hextech
Tam Luyện Kiếm
Rìu Đại Mãng Xà
Găng Đạo Tặc
Chùy Đoản Côn
Bùa Đỏ
Ấn Nguyên Sinh
Ngọn Giáo Shojin
Ấn Đao Phủ
Rìu Hỏa Ngục
Ấn Hoa Linh
Đại Bác Liên Thanh
Pháo Xương Cá
Đại Bác Hải Tặc
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng
Mũ Thích Nghi
Quỷ Thư Morello
Tacticians Crown
Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng
53.5%
4.58
4.58
47.8%
11.6%
Ấn Tinh NghịchDiệt Khổng LồÁo Choàng Thủy Ngân
46.7%
4.58
4.44
50.5%
13.4%
Ấn Tinh NghịchẤn Thợ SănẤn Đấu Sĩ
35.3%
4.56
4.24
54.9%
14.6%
Ấn Tiên LinhẤn Tinh NghịchẤn Thợ Săn
18.6%
4.58
4.40
54.5%
10.9%
Vô Cực KiếmẤn Thợ SănBàn Tay Công Lý
16.9%
4.61
4.70
44.7%
16.1%
Ấn Tinh NghịchBàn Tay Công LýÁo Choàng Thủy Ngân
15.2%
4.59
4.41
55.0%
12.2%
Cuồng Đao GuinsooẤn Tiên LinhVô Cực Kiếm
10.6%
4.55
4.26
56.8%
11.2%
Ấn Tiên LinhBàn Tay Công LýMóng Vuốt Sterak
10.5%
4.53
4.07
60.5%
14.5%
Móng Vuốt SterakẤn Tiên LinhÁo Choàng Thủy Ngân
9.91%
4.60
4.63
47.0%
9.40%
Ấn Tiên LinhCuồng Đao GuinsooMóng Vuốt Sterak
7.20%
4.67
5.05
43.5%
10.6%
Cuồng Đao GuinsooÁo Choàng Bóng TốiẤn Tiên Linh
6.86%
4.60
4.72
46.9%
8.64%
Móng Vuốt SterakÁo Choàng Thủy NgânBàn Tay Công Lý
5.25%
4.61
4.53
48.4%
17.7%
Áo Choàng Bóng TốiMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
4.49%
4.58
4.62
41.5%
9.43%
Móng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng LồCuồng Đao Guinsoo
4.15%
4.56
4.47
49.0%
16.3%
Cuồng Đao GuinsooÁo Choàng Bóng Tối
3.81%
4.61
4.40
48.9%
15.6%
Cuồng Đao GuinsooÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Thủy Ngân
3.05%
4.58
4.42
47.2%
5.56%
Áo Choàng Bóng TốiCuồng Đao Guinsoo
2.12%
4.59
4.56
56.0%
8.00%
Cuồng Đao GuinsooÁo Choàng Bóng Tối
1.61%
4.59
4.42
47.4%
10.5%
1.61%
4.63
5.26
36.8%
5.26%
Cuồng Đao Guinsoo
1.27%
4.60
3.13
66.7%
26.7%
Áo Choàng Bóng Tối
1.19%
4.60
4.86
35.7%
14.3%
1.10%
4.60
4.85
46.1%
0.00%
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.