Stats
Warwick

Warwick

Star level:
Stats
Games:
54k
Play rate:
0.14
Avg. place:
4.63
Top 4:
48.7%
Win:
8.95%
Star level distribution
1
18.6%
5.01
2
26.7%
5.18
3
53.2%
4.29
4
1.47%
2.47
Placement distribution
1
8.95%
2
13.4%
3
13.6%
4
12.8%
5
12.6%
6
12.3%
7
12.3%
8
14.2%
Item count distribution
0
32.7%
4.93
1
4.60%
5.27
2
4.09%
5.98
3
58.6%
4.32
Ngọn Giáo Shojin
Quyền Năng Khổng Lồ
Móng Vuốt Sterak
Áo Choàng Thủy Ngân
Áo Choàng Bóng Tối
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
Bàn Tay Công Lý
Cuồng Đao Guinsoo
Ấn Đao Phủ
Găng Đạo Tặc
Diệt Khổng Lồ
Kiếm Tử Thần
Ấn Đấu Sĩ
Găng Đấu Sĩ
Cung Xanh
Đại Bác Liên Thanh
Rìu Hỏa Ngục
Thịnh Nộ Thủy Quái
Kiếm Súng Hextech
Rìu Đại Mãng Xà
Chùy Đoản Côn
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng
Bùa Xanh
Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng
Bùa Đỏ
Tam Luyện Kiếm
Pháo Xương Cá
Áo Choàng Lửa
Mũ Thích Nghi
Lõi Bình Minh
Giáp Vai Nguyệt Thần
Ấn Thợ Săn
Giáp Máu Warmog
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Thú Tượng Thạch Giáp
Nỏ Sét
Giáp Tâm Linh
Trái Tim Kiên Định
Nanh Nashor
38.8%
4.47
4.39
53.0%
8.25%
Cung XanhRìu Đại Mãng XàCuồng Đao Guinsoo
36.9%
4.45
4.32
54.5%
8.34%
Cuồng Đao GuinsooRìu Hỏa NgụcLõi Bình Minh
33.2%
4.45
4.33
54.3%
8.49%
Cuồng Đao GuinsooBàn Tay Công LýẤn Đấu Sĩ
8.38%
4.42
4.39
53.3%
9.61%
Cuồng Đao GuinsooBàn Tay Công LýVô Cực Kiếm
6.79%
4.36
4.21
56.2%
11.1%
Cuồng Đao GuinsooBàn Tay Công LýHuyết Kiếm
5.97%
4.48
4.50
51.3%
8.84%
Cuồng Đao GuinsooDiệt Khổng LồHuyết Kiếm
5.95%
4.46
4.36
54.4%
9.14%
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmNgọn Giáo Shojin
5.33%
4.51
4.47
51.5%
8.75%
Cuồng Đao GuinsooMóng Vuốt SterakVô Cực Kiếm
4.78%
4.64
4.99
41.6%
5.61%
Vô Cực KiếmBàn Tay Công LýNgọn Giáo Shojin
3.28%
4.24
3.91
61.6%
17.7%
Ngọn Giáo ShojinQuyền Năng Khổng LồMóng Vuốt Sterak
2.69%
4.99
4.76
45.8%
9.44%
2.53%
4.48
4.30
55.2%
9.00%
Vô Cực KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
2.29%
4.53
4.38
54.1%
9.12%
Móng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng LồNgọn Giáo Shojin
1.97%
4.54
4.39
53.3%
8.35%
Móng Vuốt SterakNgọn Giáo ShojinQuyền Năng Khổng Lồ
1.45%
4.40
4.20
59.3%
8.68%
Móng Vuốt SterakNgọn Giáo ShojinQuyền Năng Khổng Lồ
1.35%
4.77
4.88
43.8%
8.22%
Ngọn Giáo Shojin
1.33%
4.45
4.45
51.9%
8.34%
Ngọn Giáo ShojinQuyền Năng Khổng Lồ
1.21%
4.54
4.59
49.1%
6.73%
Ngọn Giáo ShojinQuyền Năng Khổng LồMóng Vuốt Sterak
1.18%
4.76
4.76
44.4%
7.36%
1.14%
4.67
4.62
47.1%
10.7%
Ngọn Giáo Shojin
0.91%
4.62
4.71
47.4%
5.11%
Ngọn Giáo ShojinQuyền Năng Khổng Lồ
0.83%
4.75
4.83
45.0%
8.87%

Strong Against

Units
CassiopeiaNgười ĐáCaitlynRek'SaiFiddlesticksAhri
Traits
441155445511

Weak Against

Units
YunaraCamilleLeonaAzirKarmaKayle
Traits
4455663322
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.