Stats
Karma

Karma

Star level:
Stats
Games:
269k
Play rate:
0.71
Avg. place:
4.69
Top 4:
47.0%
Win:
9.75%
Star level distribution
1
26.7%
5.16
2
57.4%
4.55
3
15.6%
4.42
4
0.19%
2.50
Placement distribution
1
9.75%
2
11.1%
3
12.7%
4
13.4%
5
13.3%
6
13.0%
7
13.0%
8
13.7%
Item count distribution
0
78.4%
4.74
1
7.09%
4.69
2
3.13%
5.00
3
11.4%
4.27
Găng Bảo Thạch
Mũ Phù Thủy Rabadon
Ngọn Giáo Shojin
Bùa Xanh
Trượng Hư Vô
Quyền Trượng Thiên Thần
Ấn Đao Phủ
Diệt Khổng Lồ
Nanh Nashor
Quỷ Thư Morello
Kiếm Súng Hextech
Chùy Đoản Côn
Bùa Đỏ
Mũ Thích Nghi
Găng Đạo Tặc
Ấn Thuật Sĩ
Áo Choàng Chiến Thuật
Cuồng Đao Guinsoo
Tacticians Crown
Cung Xanh
Ấn Mặt Trăng
Vô Cực Kiếm
Bàn Tay Công Lý
Thịnh Nộ Thủy Quái
Khế Ước Vĩnh Hằng
Áo Choàng Thủy Ngân
Ấn Thực Vật
Kiếm Tử Thần
Áo Choàng Bóng Tối
Ấn Thợ Săn
Ấn Liên Kích
Thánh Kiếm Manazane
Ấn Hỏa Ngục
Ấn Tiên Hắc Ám
Ấn Gai Đen
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
Ấn Tiên Linh
Bão Tố Luden
Ấn Nguyên Sinh
Quyền Năng Khổng Lồ
7.32%
4.54
4.48
51.1%
11.9%
Bùa ĐỏQuỷ Thư MorelloTrượng Hư Vô
4.37%
4.46
4.21
56.0%
14.3%
Găng Đạo TặcBùa ĐỏQuỷ Thư Morello
4.27%
4.57
4.54
50.4%
11.0%
Trượng Hư VôBùa ĐỏQuỷ Thư Morello
4.25%
4.47
4.25
55.4%
13.9%
Bùa ĐỏNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
3.02%
4.66
4.71
46.8%
10.2%
Bùa ĐỏKiếm Súng HextechQuỷ Thư Morello
2.13%
4.57
4.40
53.2%
11.5%
Bùa ĐỏTrượng Hư VôKiếm Súng Hextech
1.98%
4.37
4.12
57.5%
17.7%
Quỷ Thư MorelloGăng Bảo ThạchTrượng Hư Vô
1.97%
4.58
4.30
54.5%
11.1%
Kiếm Súng HextechTrượng Hư VôMũ Phù Thủy Rabadon
1.68%
4.59
4.39
52.8%
11.1%
Găng Đạo TặcTrượng Hư VôNgọn Giáo Shojin
1.65%
4.64
4.65
48.1%
10.3%
Trượng Hư VôMũ Phù Thủy RabadonGăng Bảo Thạch
1.61%
4.61
4.42
51.9%
10.7%
Trượng Hư VôDiệt Khổng LồQuyền Trượng Thiên Thần
1.40%
4.52
4.23
56.2%
13.9%
Mũ Phù Thủy RabadonGăng Bảo ThạchNanh Nashor
1.37%
4.71
4.74
46.4%
8.10%
Trượng Hư VôGăng Bảo ThạchQuyền Trượng Thiên Thần
1.07%
4.60
4.30
55.3%
10.7%
Trượng Hư VôGăng Bảo ThạchMũ Phù Thủy Rabadon
1.05%
4.93
4.37
53.1%
10.5%
Nanh NashorMũ Phù Thủy Rabadon
0.69%
4.89
5.17
38.9%
5.45%
0.61%
4.70
4.43
50.8%
11.7%
0.52%
4.82
4.77
45.3%
8.02%
0.47%
4.70
3.68
66.1%
21.3%
0.34%
4.77
4.61
48.0%
9.04%
0.30%
4.84
4.61
50.8%
9.86%
0.28%
4.82
4.49
50.9%
8.71%

Strong Against

Units
EliseVeigarOrnnAhriShenSejuani
Traits
11101011442222

Weak Against

Units
Chim MẹKobukoSỏiLeonaYorickKayle
Traits
772244331144
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.