Stats
Darius

Darius

Star level:
Stats
Games:
546k
Play rate:
1.07
Avg. place:
4.33
Top 4:
51.9%
Win:
15.9%
Star level distribution
1
14.9%
5.24
2
56.4%
4.62
3
28.8%
3.30
Placement distribution
1
15.9%
2
12.3%
3
11.7%
4
12.0%
5
12.5%
6
12.5%
7
12.4%
8
10.7%
Item count distribution
0
43.6%
4.37
1
6.97%
4.70
2
3.73%
5.57
3
45.7%
4.15
Quyền Năng Khổng Lồ
Móng Vuốt Sterak
Mũ Thích Nghi
Thú Tượng Thạch Giáp
Huyết Kiếm
Áo Choàng Lửa
Giáp Tâm Linh
Găng Đạo Tặc
Vuốt Rồng
Giáp Máu Warmog
Trái Tim Kiên Định
Áo Choàng Gai
Lời Thề Hộ Vệ
Giáp Vai Nguyệt Thần
Nỏ Sét
Ấn Dũng Sĩ
Chùy Bạch Ngân
Giáp Đại Hãn
Ấn Đấu Sĩ
Vương Miện Hoàng Gia
Bàn Tay Công Lý
Áo Choàng Bóng Tối
Vũ Khúc Tử Thần
Thần Búa Tiến Công
Bất Khuất
Áo Choàng Thủy Ngân
Ấn Freljord
Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng
Mũ Thích Nghi Ánh Sáng
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng
Khiên Darkin
Giáp Tay Seeker
Tam Luyện Kiếm
Ấn Cực Tốc
Khiên Hừng Đông
Ấn Demacia
Ấn Piltover
Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng
Ấn Đồ Tể
Ấn Thuật Sĩ
33.5%
4.18
4.15
56.2%
15.2%
Lời Thề Hộ VệÁo Choàng LửaGiáp Máu Warmog
31.9%
4.17
4.11
56.9%
15.4%
Lời Thề Hộ VệÁo Choàng GaiTrái Tim Kiên Định
30.0%
4.17
4.11
56.9%
15.5%
Áo Choàng GaiLời Thề Hộ VệÁo Choàng Lửa
11.3%
4.20
4.35
52.2%
12.8%
Nỏ SétLời Thề Hộ VệGiáp Vai Nguyệt Thần
4.61%
4.21
4.34
52.3%
13.5%
Thú Tượng Thạch GiápQuyền Năng Khổng LồMóng Vuốt Sterak
4.29%
4.27
4.73
44.4%
11.4%
Vuốt RồngNỏ SétGiáp Vai Nguyệt Thần
3.71%
4.28
4.54
48.4%
11.6%
Áo Choàng GaiTrái Tim Kiên ĐịnhGiáp Vai Nguyệt Thần
3.07%
4.28
4.60
46.1%
13.3%
2.95%
4.30
4.53
48.3%
12.3%
Trái Tim Kiên ĐịnhGiáp Máu WarmogÁo Choàng Lửa
2.59%
4.29
4.43
50.6%
12.8%
Vuốt RồngÁo Choàng GaiGiáp Tâm Linh
2.48%
4.30
4.43
50.9%
12.4%
Vuốt RồngGiáp Tâm LinhÁo Choàng Lửa
2.15%
4.33
4.57
47.7%
11.9%
Giáp Tâm LinhGiáp Máu WarmogThú Tượng Thạch Giáp
1.62%
4.36
4.69
45.6%
11.2%
Thú Tượng Thạch GiápMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
1.39%
4.35
4.51
49.2%
13.0%
Thú Tượng Thạch GiápÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
1.29%
4.36
4.63
45.6%
12.9%
Thú Tượng Thạch GiápÁo Choàng Lửa
1.22%
4.22
4.05
57.9%
18.1%
Mũ Thích NghiQuyền Năng Khổng LồMóng Vuốt Sterak
1.09%
4.04
3.81
61.5%
21.0%
Quyền Năng Khổng LồMũ Thích NghiMóng Vuốt Sterak
0.80%
4.22
4.00
59.8%
15.7%
Móng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng LồMũ Thích Nghi
0.59%
4.30
3.78
62.4%
20.8%
0.58%
4.56
4.70
45.0%
11.4%
0.55%
4.55
4.85
42.5%
9.11%
0.41%
4.58
4.90
41.3%
8.02%

Strong Against

Units
NautilusTeemoDraven
Kobuko & Yuumi
Cho'GathBel'Veth
Traits
773311112211

Weak Against

Units
BlitzcrankDr. MundoCaitlynViego
Gwen
Shen
Traits
665533551111
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.