Stats
Darius

Darius

Star level:
Stats
Games:
162k
Play rate:
0.16
Avg. place:
4.79
Top 4:
43.1%
Win:
10.3%
Star level distribution
1
21.8%
5.38
2
71.4%
4.67
3
6.73%
4.16
Placement distribution
1
10.3%
2
9.64%
3
10.8%
4
12.4%
5
14.2%
6
15.1%
7
14.8%
8
12.8%
Item count distribution
0
75.8%
4.82
1
12.5%
4.66
2
3.49%
5.01
3
8.25%
4.58
Găng Đạo Tặc
Áo Choàng Lửa
Giáp Tâm Linh
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Vai Nguyệt Thần
Giáp Máu Warmog
Áo Choàng Gai
Vuốt Rồng
Lời Thề Hộ Vệ
Trái Tim Kiên Định
Móng Vuốt Sterak
Nỏ Sét
Huyết Kiếm
Mũ Thích Nghi
Quyền Năng Khổng Lồ
Ấn Dũng Sĩ
Vương Miện Hoàng Gia
Ấn Đấu Sĩ
Ấn Freljord
Ấn Piltover
Bàn Tay Công Lý
Ấn Cảnh Vệ
Ấn Cực Tốc
Ấn Ixtal
Ấn Demacia
Áo Choàng Bóng Tối
Giáp Đại Hãn
Vương Miện Chiến Thuật
Ấn Zaun
Ấn Đồ Tể
Ấn Yordle
Ấn Bilgewater
Ấn Thuật Sĩ
Quỷ Thư Morello
Áo Choàng Thủy Ngân
Cung Xanh
Vô Cực Kiếm
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Áo Choàng Chiến Thuật
Kiếm Súng Hextech
6.00%
4.77
4.67
45.0%
10.2%
4.42%
4.75
4.80
42.8%
8.58%
Vương Miện Hoàng GiaVuốt RồngLời Thề Hộ Vệ
3.78%
4.74
4.73
44.8%
8.47%
Vương Miện Hoàng GiaQuyền Năng Khổng LồHuyết Kiếm
3.70%
4.76
4.80
43.3%
8.17%
Lời Thề Hộ VệVương Miện Hoàng GiaHuyết Kiếm
2.82%
4.74
4.72
44.1%
9.24%
Vương Miện Hoàng GiaLời Thề Hộ VệGiáp Tâm Linh
2.63%
4.75
4.60
47.0%
9.71%
Giáp Máu WarmogThú Tượng Thạch GiápVuốt Rồng
2.16%
4.73
4.57
47.9%
9.92%
Nỏ SétVuốt RồngMũ Thích Nghi
2.01%
4.79
4.71
45.8%
8.75%
Lời Thề Hộ VệÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
1.91%
4.80
4.83
43.0%
8.04%
Thú Tượng Thạch GiápVuốt RồngGiáp Vai Nguyệt Thần
1.72%
4.69
4.43
51.3%
10.3%
Lời Thề Hộ VệVuốt RồngMũ Thích Nghi
1.04%
4.74
4.56
49.3%
9.43%
Quyền Năng Khổng LồHuyết KiếmLời Thề Hộ Vệ
1.02%
4.73
4.46
49.2%
9.91%
Giáp Tâm LinhÁo Choàng GaiThú Tượng Thạch Giáp
0.91%
4.84
4.85
42.2%
8.75%
Quyền Năng Khổng LồGiáp Tâm LinhMóng Vuốt Sterak
0.89%
4.73
4.53
48.5%
9.71%
Thú Tượng Thạch GiápÁo Choàng GaiGiáp Vai Nguyệt Thần
0.71%
4.84
4.74
45.0%
7.99%
Giáp Tâm LinhHuyết KiếmMóng Vuốt Sterak
0.67%
4.73
4.29
51.2%
14.5%
0.65%
4.88
4.66
45.4%
9.38%
Giáp Tâm LinhGiáp Vai Nguyệt ThầnÁo Choàng Lửa
0.59%
4.71
4.14
55.3%
16.1%
0.46%
4.69
4.35
50.3%
10.1%
0.31%
4.78
4.28
50.4%
17.9%
0.30%
4.93
5.00
42.7%
4.98%
0.23%
4.78
4.63
45.3%
9.60%

Strong Against

Units
JhinTeemo
Kennen
Kobuko & Yuumi
ShenYasuo
Traits
441166111122

Weak Against

Units
BlitzcrankApheliosSionBriarSejuaniCaitlyn
Traits
444455117733
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.