Stats
Darius

Darius

Star level:
Stats
Games:
294k
Play rate:
0.74
Avg. place:
4.30
Top 4:
52.2%
Win:
17.3%
Star level distribution
1
20.6%
5.02
2
65.4%
4.27
3
14.0%
3.38
Placement distribution
1
17.3%
2
12.0%
3
11.2%
4
11.7%
5
12.3%
6
12.5%
7
12.2%
8
10.7%
Item count distribution
0
64.9%
4.26
1
9.05%
4.47
2
3.34%
5.07
3
22.8%
4.23
Quyền Năng Khổng Lồ
Móng Vuốt Sterak
Thú Tượng Thạch Giáp
Mũ Thích Nghi
Huyết Kiếm
Găng Đạo Tặc
Áo Choàng Lửa
Giáp Tâm Linh
Vuốt Rồng
Giáp Máu Warmog
Trái Tim Kiên Định
Áo Choàng Gai
Giáp Vai Nguyệt Thần
Lời Thề Hộ Vệ
Nỏ Sét
Ấn Dũng Sĩ
Bàn Tay Công Lý
Vương Miện Hoàng Gia
Ấn Đấu Sĩ
Chùy Bạch Ngân
Giáp Đại Hãn
Áo Choàng Bóng Tối
Ấn Freljord
Áo Choàng Thủy Ngân
Ấn Piltover
Vũ Khúc Tử Thần
Bất Khuất
Thần Búa Tiến Công
Ấn Cực Tốc
Vô Cực Kiếm
Vương Miện Chiến Thuật
Ấn Cảnh Vệ
Ấn Demacia
Khiên Darkin
Kiếm Súng Hextech
Ấn Đồ Tể
Ấn Yordle
Ấn Ixtal
Khiên Hừng Đông
Tam Luyện Kiếm
13.7%
4.13
4.26
54.1%
13.7%
Giáp Đại HãnBàn Tay Công LýLời Thề Hộ Vệ
12.1%
4.11
4.21
55.1%
14.0%
Bàn Tay Công LýLời Thề Hộ VệÁo Choàng Gai
9.34%
4.18
4.37
52.0%
12.9%
Nỏ SétGiáp Máu WarmogTrái Tim Kiên Định
5.87%
4.13
4.23
54.6%
14.5%
Giáp Máu WarmogÁo Choàng LửaThú Tượng Thạch Giáp
4.91%
4.15
4.35
52.5%
12.9%
Áo Choàng LửaGiáp Tâm LinhThú Tượng Thạch Giáp
4.24%
4.28
4.48
47.9%
14.7%
4.12%
4.24
4.51
48.5%
12.6%
Trái Tim Kiên ĐịnhNỏ SétHuyết Kiếm
3.99%
4.21
4.33
52.7%
12.8%
Giáp Máu WarmogÁo Choàng GaiLời Thề Hộ Vệ
2.69%
4.24
4.42
50.7%
12.1%
Lời Thề Hộ VệÁo Choàng GaiÁo Choàng Lửa
2.51%
4.25
4.30
53.0%
13.6%
Trái Tim Kiên ĐịnhÁo Choàng GaiGiáp Tâm Linh
2.23%
4.23
4.28
53.3%
12.9%
Áo Choàng LửaGiáp Máu WarmogVuốt Rồng
2.22%
4.27
4.39
51.2%
12.6%
Vuốt RồngGiáp Vai Nguyệt ThầnGiáp Máu Warmog
1.85%
4.22
4.22
54.5%
15.5%
Lời Thề Hộ VệÁo Choàng GaiThú Tượng Thạch Giáp
1.65%
4.29
4.56
47.6%
11.0%
Vuốt RồngGiáp Vai Nguyệt ThầnMóng Vuốt Sterak
1.41%
4.30
4.40
49.6%
13.5%
Thú Tượng Thạch GiápÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
0.64%
4.23
3.99
57.9%
19.6%
0.64%
4.37
4.68
46.0%
9.13%
Móng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
0.61%
4.42
4.51
48.3%
12.6%
0.51%
4.18
3.72
62.8%
20.4%
0.49%
4.11
3.95
59.3%
19.7%
Móng Vuốt Sterak
0.41%
4.20
4.00
59.1%
16.0%
Quyền Năng Khổng Lồ
0.35%
4.50
4.75
45.0%
10.2%

Strong Against

Units
IllaoiMilioDravenRek'SaiNeeko
Kobuko & Yuumi
Traits
117711111111

Weak Against

Units
VayneBraumAsheShenSonaAnivia
Traits
662211222266
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.