Stats
Diana

Diana

Star level:
Stats
Games:
15k
Play rate:
0.15
Avg. place:
4.97
Top 4:
41.3%
Win:
12.3%
Star level distribution
1
12.8%
5.19
2
34.3%
5.91
3
52.9%
4.30
Placement distribution
1
12.3%
2
9.01%
3
9.89%
4
10.1%
5
11.2%
6
12.5%
7
15.0%
8
20.0%
Item count distribution
0
25.2%
5.24
1
11.4%
5.34
2
7.21%
6.15
3
56.2%
4.61
Huyết Kiếm
Quyền Năng Khổng Lồ
Cuồng Đao Guinsoo
Bàn Tay Công Lý
Áo Choàng Bóng Tối
Găng Bảo Thạch
Cầu Thánh Lốc Xoáy
Găng Đạo Tặc
Áo Choàng Thủy Ngân
Nỏ Sét
Kiếm Súng Hextech
Diệt Khổng Lồ
Mũ Phù Thủy Rabadon
Nguyên Mẫu Tia Lửa
Vương Miện Hoàng Gia
Móng Vuốt Sterak
Ấn Tiên Phong
Quyền Trượng Thiên Thần
Nguyên Mẫu Lỗi
Chùy Đoản Côn
Trượng Hư Vô
Nguyên Mẫu Rò Rỉ
Mũ Thích Nghi
Nanh Nashor
Máy Chém Bạo Tàn
Áo Choàng Lửa
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng
Trực Giác Của Evelynn
Huyết Kiếm Ánh Sáng
Quỷ Thư Morello
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
Ấn Viễn Chinh
Tuyệt Diệt
Dị Thường
Đao Tím
Giáp Tay Seeker
Ngọn Giáo Shojin
Bùa Đỏ
Lưỡi Dao Cộng Hưởng
Tam Luyện Kiếm
41.4%
4.81
4.83
43.8%
13.3%
Móng Vuốt SterakKiếm Súng HextechMũ Thích Nghi
32.0%
4.78
4.80
44.2%
13.1%
Móng Vuốt SterakGăng Bảo ThạchQuyền Trượng Thiên Thần
29.6%
4.79
4.86
43.3%
12.0%
Móng Vuốt SterakNguyên Mẫu Tia LửaDiệt Khổng Lồ
9.32%
4.85
4.77
43.0%
13.8%
Diệt Khổng LồMũ Phù Thủy RabadonGăng Bảo Thạch
6.37%
4.76
4.38
51.3%
15.3%
Bàn Tay Công LýGăng Bảo ThạchCuồng Đao Guinsoo
6.16%
4.87
4.89
40.3%
13.5%
Áo Choàng Thủy NgânBàn Tay Công LýHuyết Kiếm
4.89%
4.56
3.99
58.5%
25.7%
Cuồng Đao GuinsooBàn Tay Công LýÁo Choàng Bóng Tối
4.80%
4.87
4.65
47.3%
15.0%
4.28%
4.83
4.60
46.6%
15.6%
Găng Bảo ThạchBàn Tay Công LýCuồng Đao Guinsoo
3.05%
4.75
4.26
52.2%
18.2%
Huyết KiếmQuyền Năng Khổng LồBàn Tay Công Lý
2.80%
4.85
4.74
45.1%
14.8%
Huyết KiếmCuồng Đao GuinsooQuyền Năng Khổng Lồ
2.64%
4.83
4.51
48.9%
14.7%
Cuồng Đao GuinsooBàn Tay Công LýHuyết Kiếm
2.03%
4.85
4.42
53.0%
15.4%
Bàn Tay Công LýHuyết KiếmQuyền Năng Khổng Lồ
1.84%
4.86
4.84
42.2%
15.9%
Cuồng Đao GuinsooQuyền Năng Khổng LồHuyết Kiếm
1.79%
4.87
4.15
53.7%
21.4%
Huyết Kiếm
1.71%
4.97
5.05
38.1%
13.4%
Cuồng Đao GuinsooHuyết KiếmQuyền Năng Khổng Lồ
1.68%
4.70
4.62
45.8%
15.5%
Huyết KiếmCuồng Đao GuinsooQuyền Năng Khổng Lồ
1.59%
4.89
4.75
45.0%
10.4%
Huyết KiếmQuyền Năng Khổng LồCuồng Đao Guinsoo
1.49%
4.82
4.45
49.6%
18.8%
Huyết Kiếm
1.39%
4.87
4.42
53.2%
17.0%
Huyết Kiếm
1.36%
4.87
4.71
44.1%
17.8%
Huyết Kiếm
1.24%
4.81
4.68
44.6%
13.3%
Huyết Kiếm

Strong Against

Units
JinxVeigarPantheonCorkiGwenOrnn
Traits
663311443322

Weak Against

Units
BriarMiss FortuneLissandraViktorTalonMeepsie
Traits
553333334455
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.