Stats
Dr. Mundo

Dr. Mundo

Star level:
Stats
Games:
162k
登场率:
0.61
平均排名:
4.64
Top 4:
48.5%
Win:
7.09%
Star level distribution
1
13.2%
5.90
2
67.9%
4.71
3
18.9%
3.50
Placement distribution
1
7.09%
2
12.4%
3
14.4%
4
14.6%
5
14.1%
6
13.4%
7
12.6%
8
11.5%
Item count distribution
0
47.2%
4.85
1
14.4%
4.83
2
9.71%
4.90
3
28.7%
4.11
Giáp Tâm Linh
Giáp Máu Warmog
Thú Tượng Thạch Giáp
Áo Choàng Lửa
Vuốt Rồng
Áo Choàng Gai
Trái Tim Kiên Định
Găng Đạo Tặc
Giáp Vai Nguyệt Thần
Lời Thề Hộ Vệ
Mũ Thích Nghi
Nỏ Sét
Vương Miện Hoàng Gia
Móng Vuốt Sterak
Giáp Đại Hãn
Ấn Dũng Sĩ
Ấn Noxus
Quyền Năng Khổng Lồ
Ấn Freljord
Ấn Bilgewater
Ấn Vệ Quân
Huyết Kiếm
Khiên Darkin
Ấn Piltover
Bất Khuất
Khiên Hừng Đông
Vương Miện Chiến Thuật
Bùa Thăng Hoa
Ấn Ionia
Ấn Cảnh Vệ
Huy Hiệu Lightshield
Ấn Hư Không
Găng Hư Không
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Khiên Hoàng Hôn
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng
Ấn Yordle
Bàn Tay Công Lý
Quyền Trượng Thiên Thần
Ấn Ixtal
20.3%
4.54
4.32
54.9%
7.46%
Móng Vuốt SterakKhiên DarkinNỏ Sét
15.3%
4.54
4.26
56.1%
7.51%
Khiên DarkinNỏ SétMũ Thích Nghi
14.7%
4.53
4.30
55.4%
7.62%
Vương Miện Hoàng GiaNỏ SétMóng Vuốt Sterak
12.4%
4.54
4.35
54.3%
7.57%
Móng Vuốt SterakVương Miện Hoàng GiaNỏ Sét
8.96%
4.55
4.27
56.0%
8.15%
Nỏ SétMũ Thích NghiGiáp Tâm Linh
8.30%
4.52
4.23
56.7%
7.94%
Nỏ SétLời Thề Hộ VệMũ Thích Nghi
5.44%
4.52
4.14
59.0%
8.58%
Mũ Thích NghiTrái Tim Kiên ĐịnhNỏ Sét
4.96%
4.61
4.57
49.4%
6.62%
4.59%
4.50
4.11
60.0%
9.22%
Lời Thề Hộ VệÁo Choàng GaiGiáp Tâm Linh
3.88%
4.57
4.29
56.0%
7.77%
Thú Tượng Thạch GiápÁo Choàng GaiÁo Choàng Lửa
1.77%
4.58
4.14
59.5%
9.08%
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Máu WarmogTrái Tim Kiên Định
1.58%
4.67
4.35
53.7%
8.16%
Áo Choàng GaiÁo Choàng LửaThú Tượng Thạch Giáp
0.95%
4.64
4.11
60.6%
7.81%
Áo Choàng LửaThú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm Linh
0.81%
4.74
4.63
49.6%
6.07%
Áo Choàng LửaGiáp Tâm LinhThú Tượng Thạch Giáp
0.72%
4.44
4.08
60.0%
10.3%
Áo Choàng LửaGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
0.69%
4.57
3.96
61.0%
11.4%
Giáp Tâm Linh
0.64%
4.82
5.09
37.6%
7.88%
0.55%
4.94
4.98
42.1%
5.28%
0.48%
4.81
4.50
50.5%
8.65%
0.47%
5.16
5.93
21.4%
6.18%
0.47%
4.61
3.95
61.8%
12.1%
0.46%
5.06
5.62
29.0%
2.79%

Strong Against

Units
Lulu
Kobuko & Yuumi
GangplankRek'SaiBriar
Tryndamere
Traits
991133111144

Weak Against

Units
BlitzcrankVayneApheliosViAhriAshe
Traits
775533226622
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.