Stats
Fiora

Fiora

Star level:
Stats
Games:
476k
Play rate:
1.27
Avg. place:
4.38
Top 4:
51.5%
Win:
18.0%
Star level distribution
1
44.5%
5.75
2
55.0%
3.30
3
0.45%
1.02
Placement distribution
1
18.0%
2
12.7%
3
10.8%
4
10.0%
5
10.0%
6
11.1%
7
13.0%
8
14.3%
Item count distribution
0
30.4%
5.18
1
24.6%
4.41
2
11.8%
4.64
3
33.3%
3.55
Huyết Kiếm
Áo Choàng Bóng Tối
Móng Vuốt Sterak
Găng Đạo Tặc
Bàn Tay Công Lý
Diệt Khổng Lồ
Áo Choàng Thủy Ngân
Quyền Năng Khổng Lồ
Kiếm Tử Thần
Chùy Đoản Côn
Vô Cực Kiếm
Ấn Thách Đấu
Ấn Chiêm Tinh
Ấn N.O.V.A.
Cung Xanh
Cầu Thánh Lốc Xoáy
Kiếm Súng Hextech
Cuồng Đao Guinsoo
Dị Thường
Lưỡi Dao Cộng Hưởng
Ngọn Giáo Shojin
Máy Chém Bạo Tàn
Pháo Liên Hoàn UwU
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bùa Đỏ
Nỏ Thỏ Chiến
Mũ Thích Nghi
Trực Giác Của Evelynn
Ấn Vô Pháp
Ấn Siêu Linh
Ấn Thời Không
Ấn Đấu Sĩ
Nguyên Mẫu Tia Lửa
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Vũ Khúc Tử Thần
Tam Luyện Kiếm
Bùa Xanh
Móng Vuốt Ám Muội
Ấn Can Trường
Ấn Viễn Chinh
17.3%
4.33
3.86
60.8%
23.8%
Ấn Thách ĐấuCầu Thánh Lốc XoáyCung Xanh
17.1%
4.32
3.77
62.7%
25.0%
Ngọn Giáo ShojinẤn Thách ĐấuẤn Chiêm Tinh
15.5%
4.29
3.68
64.2%
25.7%
Ấn Thách ĐấuCầu Thánh Lốc XoáyLưỡi Dao Cộng Hưởng
12.7%
4.25
3.96
59.1%
21.5%
10.6%
4.30
3.65
65.4%
24.1%
Vô Cực KiếmẤn Thách ĐấuKiếm Tử Thần
8.15%
4.32
3.75
63.6%
23.4%
Kiếm Tử ThầnẤn Thách ĐấuÁo Choàng Thủy Ngân
7.50%
4.36
4.06
57.4%
20.8%
Ấn Thách ĐấuKiếm Tử ThầnDiệt Khổng Lồ
7.04%
4.32
3.84
61.0%
23.7%
Ấn Thách ĐấuÁo Choàng Thủy NgânHuyết Kiếm
4.18%
4.37
4.05
58.1%
20.3%
Diệt Khổng LồÁo Choàng Thủy NgânHuyết Kiếm
3.78%
4.29
3.72
64.1%
22.7%
Áo Choàng Thủy NgânKiếm Tử ThầnQuyền Năng Khổng Lồ
3.67%
4.37
3.99
58.9%
20.5%
Áo Choàng Thủy NgânDiệt Khổng LồHuyết Kiếm
3.54%
4.47
3.84
60.0%
27.2%
Huyết KiếmÁo Choàng Thủy NgânÁo Choàng Bóng Tối
2.21%
4.34
3.79
61.0%
26.2%
Áo Choàng Bóng TốiMóng Vuốt SterakHuyết Kiếm
1.99%
4.27
4.00
59.7%
15.6%
Áo Choàng Bóng TốiHuyết KiếmBàn Tay Công Lý
1.81%
4.38
3.67
65.0%
23.4%
Huyết KiếmÁo Choàng Bóng TốiMóng Vuốt Sterak
1.77%
4.57
3.17
72.2%
42.4%
Huyết KiếmÁo Choàng Bóng TốiMóng Vuốt Sterak
1.71%
4.33
3.73
63.8%
22.5%
Áo Choàng Bóng TốiMóng Vuốt Sterak
1.53%
4.48
4.68
46.3%
15.3%
1.53%
4.20
3.83
60.4%
22.3%
Áo Choàng Bóng TốiHuyết KiếmMóng Vuốt Sterak
1.43%
4.54
2.96
75.4%
45.7%
Áo Choàng Bóng TốiHuyết KiếmMóng Vuốt Sterak
1.07%
4.47
4.72
45.1%
15.1%
Áo Choàng Bóng Tối
1.06%
4.47
4.69
45.8%
18.0%

Strong Against

Units
GnarRobotRhaastCho'GathAatroxMilio
Traits
447744112277

Weak Against

Units
Bel'VethLeonaLissandraViktorKai'SaIllaoi
Traits
113344557744
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.