Stats
Fizz

Fizz

Star level:
Stats
Games:
181k
登场率:
0.41
平均排名:
4.69
Top 4:
45.4%
Win:
9.99%
Star level distribution
1
18.8%
5.39
2
78.4%
4.55
3
2.76%
4.11
Placement distribution
1
9.99%
2
9.05%
3
12.3%
4
14.1%
5
15.0%
6
14.9%
7
13.9%
8
10.8%
Item count distribution
0
77.3%
4.74
1
14.4%
4.55
2
3.42%
4.77
3
4.91%
4.39
Găng Đạo Tặc
Găng Bảo Thạch
Bàn Tay Công Lý
Ấn Thời Không
Huyết Kiếm
Mũ Phù Thủy Rabadon
Áo Choàng Bóng Tối
Diệt Khổng Lồ
Nanh Nashor
Kiếm Súng Hextech
Nỏ Sét
Ấn Can Trường
Quyền Năng Khổng Lồ
Trượng Hư Vô
Cuồng Đao Guinsoo
Quỷ Thư Morello
Ấn Viễn Chinh
Áo Choàng Thủy Ngân
Ấn Chiêm Tinh
Chùy Đoản Côn
Ngọn Giáo Shojin
Vương Miện Hoàng Gia
Quyền Trượng Thiên Thần
Mũ Thích Nghi
Bùa Xanh
Bùa Đỏ
Móng Vuốt Sterak
Ấn Siêu Linh
Ấn Thách Đấu
Ấn Hắc Tinh
Áo Choàng Lửa
Ấn N.O.V.A.
Ấn Du Mục
Ấn Toán Cướp
Ấn Hành Tinh
Ấn Thần Phán
Ấn Bắn Tỉa
Cung Xanh
Ấn Tộc Thượng Cổ
Vô Cực Kiếm
6.50%
4.62
4.38
51.4%
11.5%
2.95%
4.65
4.71
45.0%
7.68%
Ấn Hắc TinhẤn Can TrườngTrượng Hư Vô
2.18%
4.63
4.49
49.1%
9.30%
Chùy Đoản CônCuồng Đao GuinsooTrượng Hư Vô
1.81%
4.63
4.23
54.0%
13.8%
Ấn Can TrườngMũ Phù Thủy RabadonHuyết Kiếm
1.57%
4.67
4.66
45.3%
8.91%
Móng Vuốt SterakÁo Choàng Thủy NgânKiếm Súng Hextech
1.41%
4.71
4.76
43.9%
7.36%
Quỷ Thư MorelloCuồng Đao GuinsooTrượng Hư Vô
0.92%
4.66
4.45
49.4%
10.1%
Diệt Khổng LồMũ Phù Thủy RabadonBàn Tay Công Lý
0.92%
4.69
4.45
49.8%
10.0%
Kiếm Súng HextechHuyết KiếmÁo Choàng Bóng Tối
0.90%
4.71
4.74
44.5%
6.73%
Mũ Phù Thủy RabadonGăng Bảo ThạchHuyết Kiếm
0.85%
4.70
4.40
51.2%
9.30%
Diệt Khổng LồHuyết KiếmNanh Nashor
0.80%
4.65
4.42
50.7%
10.8%
Mũ Phù Thủy RabadonBàn Tay Công LýGăng Bảo Thạch
0.67%
4.72
4.49
48.8%
12.9%
Găng Bảo ThạchẤn Thời Không
0.65%
4.69
4.63
47.0%
8.07%
Bàn Tay Công LýMũ Phù Thủy RabadonGăng Bảo Thạch
0.61%
4.78
4.77
42.9%
7.87%
Quỷ Thư MorelloMũ Phù Thủy RabadonGăng Bảo Thạch
0.59%
4.76
4.80
43.1%
7.80%
Mũ Phù Thủy RabadonGăng Bảo ThạchHuyết Kiếm
0.59%
4.77
4.80
41.6%
8.27%
Trượng Hư VôMũ Phù Thủy RabadonGăng Bảo Thạch
0.57%
4.64
4.06
57.9%
17.1%
Ấn Thời Không
0.53%
4.71
4.37
52.4%
11.1%
Huyết KiếmBàn Tay Công LýGăng Bảo Thạch
0.49%
4.84
4.85
42.1%
8.04%
0.49%
4.66
4.28
53.9%
11.2%
Bàn Tay Công LýGăng Bảo Thạch
0.46%
4.69
4.49
48.8%
10.4%
Mũ Phù Thủy RabadonGăng Bảo Thạch
0.45%
4.66
4.10
55.3%
13.8%
Găng Bảo ThạchBàn Tay Công Lý

Strong Against

Units
BriarIllaoiRhaastPoppyAatroxCho'Gath
Traits
991111337711

Weak Against

Units
Rek'SaiPykeViktorLissandraTwisted FateAkali
Traits
446644445522
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.