Stats
Fizz

Fizz

Star level:
Stats
Games:
334k
Play rate:
0.82
Avg. place:
4.58
Top 4:
48.3%
Win:
10.1%
Star level distribution
1
17.9%
5.40
2
80.1%
4.41
3
1.91%
3.89
Placement distribution
1
10.1%
2
10.5%
3
13.4%
4
14.3%
5
14.5%
6
14.1%
7
12.9%
8
10.2%
Item count distribution
0
78.5%
4.63
1
14.6%
4.38
2
3.09%
4.53
3
3.85%
4.19
Găng Đạo Tặc
Găng Bảo Thạch
Bàn Tay Công Lý
Ấn Thời Không
Huyết Kiếm
Mũ Phù Thủy Rabadon
Diệt Khổng Lồ
Áo Choàng Bóng Tối
Nỏ Sét
Nanh Nashor
Kiếm Súng Hextech
Ấn Can Trường
Quỷ Thư Morello
Quyền Năng Khổng Lồ
Ấn Viễn Chinh
Mũ Thích Nghi
Vương Miện Hoàng Gia
Cuồng Đao Guinsoo
Áo Choàng Thủy Ngân
Trượng Hư Vô
Chùy Đoản Côn
Ấn Chiêm Tinh
Ngọn Giáo Shojin
Quyền Trượng Thiên Thần
Bùa Xanh
Bùa Đỏ
Áo Choàng Lửa
Móng Vuốt Sterak
Ấn N.O.V.A.
Ấn Siêu Linh
Ấn Hắc Tinh
Ấn Thách Đấu
Ấn Thần Phán
Ấn Hành Tinh
Ấn Du Mục
Ấn Toán Cướp
Giáp Vai Nguyệt Thần
Ấn Bắn Tỉa
Lời Thề Hộ Vệ
Ấn Siêu Thú
7.23%
4.48
4.21
56.2%
11.8%
2.16%
4.60
4.58
48.2%
8.04%
Quyền Trượng Thiên ThầnCuồng Đao GuinsooẤn Hành Tinh
1.79%
4.52
4.24
56.0%
10.1%
Cuồng Đao GuinsooQuyền Năng Khổng LồMũ Phù Thủy Rabadon
1.58%
4.55
4.22
55.4%
12.2%
Ấn Viễn ChinhMũ Phù Thủy RabadonHuyết Kiếm
1.26%
4.58
4.42
50.9%
10.7%
Móng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng LồCuồng Đao Guinsoo
1.18%
4.59
4.54
49.1%
7.87%
Trượng Hư VôQuyền Năng Khổng LồBùa Xanh
0.84%
4.55
4.21
57.0%
9.16%
Ấn Thời KhôngGăng Bảo ThạchÁo Choàng Bóng Tối
0.79%
4.57
4.18
56.8%
11.9%
Huyết KiếmMũ Phù Thủy RabadonDiệt Khổng Lồ
0.64%
4.52
4.13
57.3%
13.7%
Mũ Phù Thủy RabadonGăng Bảo ThạchBàn Tay Công Lý
0.64%
4.60
4.50
49.5%
9.05%
Găng Bảo ThạchBàn Tay Công LýHuyết Kiếm
0.61%
4.51
4.03
60.4%
11.9%
Diệt Khổng LồGăng Bảo ThạchMũ Phù Thủy Rabadon
0.55%
4.65
4.44
50.1%
13.8%
Găng Bảo Thạch
0.55%
4.65
4.64
46.8%
7.97%
Trượng Hư VôGăng Bảo ThạchMũ Phù Thủy Rabadon
0.52%
4.67
4.54
50.2%
8.52%
Mũ Phù Thủy RabadonHuyết KiếmGăng Bảo Thạch
0.50%
4.55
3.92
60.8%
17.3%
Ấn Thời Không
0.50%
4.58
4.18
57.1%
11.1%
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonBàn Tay Công Lý
0.50%
4.59
4.06
59.6%
13.1%
Găng Bảo ThạchBàn Tay Công Lý
0.49%
4.68
4.55
49.5%
9.90%
Găng Bảo ThạchHuyết KiếmBàn Tay Công Lý
0.48%
4.62
4.20
56.7%
11.2%
Găng Bảo ThạchHuyết KiếmBàn Tay Công Lý
0.45%
4.66
4.54
49.1%
9.40%
Quỷ Thư MorelloMũ Phù Thủy RabadonGăng Bảo Thạch
0.41%
4.57
4.11
59.6%
11.1%
Găng Bảo ThạchBàn Tay Công Lý
0.40%
4.71
4.62
46.6%
10.6%

Strong Against

Units
VeigarRhaastMeepsieSamiraPoppyKai'Sa
Traits
10106611447755

Weak Against

Units
Rek'SaiBel'VethGragasDianaTeemoUrgot
Traits
444433666633
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.