Stats
Garen

Garen

Star level:
Stats
Games:
618k
Play rate:
1.46
Avg. place:
4.64
Top 4:
47.3%
Win:
10.9%
Star level distribution
1
39.6%
5.61
2
60.0%
4.03
3
0.40%
1.27
Placement distribution
1
10.9%
2
11.5%
3
12.4%
4
12.5%
5
12.8%
6
13.1%
7
13.6%
8
13.2%
Item count distribution
0
37.5%
4.86
1
10.1%
5.06
2
7.82%
5.41
3
44.5%
4.24
Giáp Tâm Linh
Áo Choàng Lửa
Giáp Máu Warmog
Vuốt Rồng
Áo Choàng Gai
Thú Tượng Thạch Giáp
Trái Tim Kiên Định
Giáp Vai Nguyệt Thần
Lời Thề Hộ Vệ
Găng Đạo Tặc
Nỏ Sét
Mũ Thích Nghi
Móng Vuốt Sterak
Vương Miện Hoàng Gia
Ấn Dũng Sĩ
Huyết Kiếm
Quyền Năng Khổng Lồ
Ấn Freljord
Giáp Đại Hãn
Ấn Cảnh Vệ
Ấn Noxus
Bất Khuất
Khiên Hừng Đông
Ấn Đấu Sĩ
Huy Hiệu Lightshield
Khiên Darkin
Khiên Hoàng Hôn
Ấn Yordle
Bàn Tay Công Lý
Ấn Piltover
Găng Hư Không
Áo Choàng Bóng Tối
Thần Búa Tiến Công
Ấn Ionia
Ấn Pháp Sư
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng
Ấn Ixtal
Ấn Zaun
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
22.7%
4.61
4.23
56.5%
10.6%
Móng Vuốt SterakÁo Choàng GaiLời Thề Hộ Vệ
21.7%
4.62
4.32
54.6%
9.81%
Vương Miện Hoàng GiaVuốt RồngÁo Choàng Gai
16.6%
4.61
4.35
54.0%
10.0%
Móng Vuốt SterakÁo Choàng GaiLời Thề Hộ Vệ
16.3%
4.63
4.42
52.4%
10.0%
Vương Miện Hoàng GiaÁo Choàng GaiÁo Choàng Lửa
13.4%
4.65
4.39
53.4%
9.84%
Móng Vuốt SterakNỏ SétVuốt Rồng
13.3%
4.62
4.61
48.5%
8.55%
Móng Vuốt SterakLời Thề Hộ VệMũ Thích Nghi
10.8%
4.61
4.31
54.7%
10.5%
Vương Miện Hoàng GiaMóng Vuốt SterakGiáp Vai Nguyệt Thần
5.87%
4.61
4.18
57.8%
10.2%
Trái Tim Kiên ĐịnhLời Thề Hộ VệÁo Choàng Gai
5.00%
4.64
4.40
52.9%
9.85%
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Vai Nguyệt ThầnGiáp Máu Warmog
3.63%
4.59
4.94
40.6%
9.25%
3.25%
4.61
4.73
44.6%
9.84%
Áo Choàng GaiVuốt RồngTrái Tim Kiên Định
3.16%
4.61
4.54
49.7%
9.42%
Trái Tim Kiên ĐịnhThú Tượng Thạch GiápGiáp Máu Warmog
2.72%
4.67
4.38
52.8%
11.4%
Áo Choàng GaiTrái Tim Kiên ĐịnhGiáp Máu Warmog
2.31%
4.67
4.55
49.6%
9.16%
Trái Tim Kiên ĐịnhÁo Choàng LửaVuốt Rồng
1.58%
4.62
4.02
59.2%
15.4%
Giáp Máu WarmogÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
1.13%
4.73
5.32
33.6%
7.94%
0.76%
4.74
5.03
39.4%
8.85%
0.62%
4.51
4.57
48.0%
13.0%
0.57%
4.22
4.12
58.3%
11.3%
0.53%
4.58
4.19
56.2%
11.7%
0.51%
4.57
5.06
36.5%
15.3%
0.45%
4.66
4.13
58.1%
11.6%

Strong Against

Units
Graves
Illaoi
LeBlanc
Kennen
Cho'GathBel'Veth
Traits
661133111111

Weak Against

Units
MalzaharJarvan IVLoris
Yorick
AsheXin Zhao
Traits
447744442211
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.