Stats
Graves

Graves

Star level:
Stats
Games:
495k
Play rate:
1.05
Avg. place:
4.53
Top 4:
48.3%
Win:
18.4%
Star level distribution
1
37.8%
6.15
2
61.9%
3.55
3
0.31%
1.07
4
0.00%
1.00
Placement distribution
1
18.4%
2
11.3%
3
9.37%
4
9.22%
5
9.90%
6
11.7%
7
14.2%
8
16.0%
Item count distribution
0
10.0%
5.84
1
11.6%
5.42
2
11.8%
5.72
3
66.6%
3.97
Diệt Khổng Lồ
Áo Choàng Thủy Ngân
Kiếm Tử Thần
Vô Cực Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Chùy Đoản Côn
Móng Vuốt Sterak
Cuồng Đao Guinsoo
Bàn Tay Công Lý
Cung Xanh
Áo Choàng Bóng Tối
Huyết Kiếm
Thịnh Nộ Thủy Quái
Găng Đạo Tặc
Bùa Đỏ
Quyền Năng Khổng Lồ
Bùa Xanh
Dị Thường
Nỏ Thỏ Chiến
Kiếm Súng Hextech
Ấn Toán Cướp
Ấn Chiêm Tinh
Ấn Hắc Tinh
Ấn Bắn Tỉa
Ấn N.O.V.A.
Ấn Hành Tinh
Ấn Đấu Sĩ
Rìu Đại Mãng Xà
Ấn Thách Đấu
Ấn Tinh Linh Chuông
Mũ Thích Nghi
Nanh Nashor
Pháo Liên Hoàn UwU
Kiếm Thuật Của Yasuo
Đại Bác Hải Tặc
Bàn Tay Hỏa Tiễn
Rìu Hỏa Ngục
Ấn Vô Pháp
Trực Giác Của Evelynn
Lưỡi Dao Cộng Hưởng
29.0%
4.41
4.05
56.8%
23.0%
Cuồng Đao GuinsooBùa XanhBùa Đỏ
26.5%
4.40
4.04
57.0%
24.2%
Cuồng Đao GuinsooCung XanhNgọn Giáo Shojin
25.2%
4.42
4.11
55.5%
23.2%
Cuồng Đao GuinsooHuyết KiếmBùa Đỏ
19.0%
4.42
4.27
52.5%
21.0%
Cuồng Đao GuinsooBùa ĐỏHuyết Kiếm
15.1%
4.42
4.42
49.5%
19.8%
Cuồng Đao GuinsooBùa ĐỏÁo Choàng Thủy Ngân
14.6%
4.39
3.92
59.3%
24.5%
Cuồng Đao GuinsooCung XanhVô Cực Kiếm
13.1%
4.41
4.01
57.9%
22.4%
Huyết KiếmBàn Tay Công LýÁo Choàng Bóng Tối
12.7%
4.51
4.72
44.6%
17.4%
Bùa ĐỏÁo Choàng Thủy NgânDiệt Khổng Lồ
6.41%
4.41
3.94
59.5%
20.8%
Móng Vuốt SterakÁo Choàng Bóng TốiVô Cực Kiếm
6.36%
4.44
4.40
50.4%
17.9%
Cuồng Đao GuinsooKiếm Tử ThầnVô Cực Kiếm
6.28%
4.43
4.11
56.4%
19.8%
Huyết KiếmVô Cực KiếmBàn Tay Công Lý
6.12%
4.47
4.36
51.7%
16.5%
Quyền Năng Khổng LồÁo Choàng Bóng TốiMóng Vuốt Sterak
4.71%
4.44
4.27
52.8%
19.4%
Cuồng Đao GuinsooKiếm Tử ThầnVô Cực Kiếm
4.35%
4.38
4.55
48.5%
14.7%
3.77%
4.49
4.64
46.2%
16.9%
Cuồng Đao GuinsooNgọn Giáo ShojinKiếm Tử Thần
2.69%
4.47
4.30
52.5%
17.3%
Huyết KiếmMóng Vuốt Sterak
2.23%
4.48
4.27
52.4%
20.6%
Diệt Khổng LồKiếm Tử ThầnVô Cực Kiếm
2.09%
4.34
4.28
52.3%
18.2%
1.73%
4.23
3.02
72.6%
50.6%
Cuồng Đao GuinsooVô Cực Kiếm
1.66%
4.46
4.19
54.5%
21.4%
1.66%
4.47
4.21
54.5%
18.8%
1.61%
4.55
4.44
48.7%
20.4%

Strong Against

Units
Aurelion SolRhaastCho'GathFizzCorkiLissandra
Traits
991122662233

Weak Against

Units
BriarDianaViktorMilioLuluLeona
Traits
552222446666
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.