Stats
Graves

Graves

Star level:
Stats
Games:
433k
Play rate:
1.15
Avg. place:
4.55
Top 4:
47.7%
Win:
17.1%
Star level distribution
1
43.0%
6.02
2
56.7%
3.46
3
0.32%
1.05
Placement distribution
1
17.2%
2
11.2%
3
9.71%
4
9.65%
5
10.4%
6
12.3%
7
14.5%
8
15.1%
Item count distribution
0
13.7%
5.77
1
14.5%
5.25
2
14.5%
5.35
3
57.4%
3.88
Diệt Khổng Lồ
Kiếm Tử Thần
Áo Choàng Thủy Ngân
Vô Cực Kiếm
Cuồng Đao Guinsoo
Chùy Đoản Côn
Ngọn Giáo Shojin
Móng Vuốt Sterak
Bùa Đỏ
Thịnh Nộ Thủy Quái
Cung Xanh
Huyết Kiếm
Bàn Tay Công Lý
Găng Đạo Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
Ấn Chiêm Tinh
Quyền Năng Khổng Lồ
Bùa Xanh
Kiếm Súng Hextech
Dị Thường
Nỏ Thỏ Chiến
Ấn Thách Đấu
Ấn N.O.V.A.
Ấn Toán Cướp
Ấn Thời Không
Mũ Thích Nghi
Pháo Liên Hoàn UwU
Nanh Nashor
Ấn Bắn Tỉa
Ấn Hắc Tinh
Lưỡi Dao Cộng Hưởng
Rìu Đại Mãng Xà
Ấn Hành Tinh
Bàn Tay Hỏa Tiễn
Kiếm Thuật Của Yasuo
Ấn Đấu Sĩ
Ấn Vô Pháp
Đại Bác Hải Tặc
Nguyên Mẫu Tia Lửa
Pháo Xương Cá
24.0%
4.45
4.03
57.2%
21.9%
Cuồng Đao GuinsooÁo Choàng Bóng TốiBùa Đỏ
21.9%
4.45
4.08
56.2%
22.3%
Áo Choàng Bóng TốiẤn Chiêm TinhCuồng Đao Guinsoo
20.0%
4.45
4.14
55.1%
21.7%
Cuồng Đao GuinsooBùa ĐỏÁo Choàng Bóng Tối
17.5%
4.46
4.17
54.1%
21.5%
Nỏ Thỏ ChiếnẤn Chiêm TinhCuồng Đao Guinsoo
15.5%
4.50
4.52
48.2%
18.3%
Bùa ĐỏNgọn Giáo ShojinÁo Choàng Thủy Ngân
15.5%
4.43
3.93
59.0%
23.2%
Bàn Tay Công LýCuồng Đao GuinsooDiệt Khổng Lồ
13.8%
4.47
4.29
51.7%
20.9%
Cuồng Đao GuinsooẤn Chiêm TinhÁo Choàng Thủy Ngân
9.69%
4.44
4.06
57.2%
20.6%
Quyền Năng Khổng LồHuyết KiếmÁo Choàng Bóng Tối
5.39%
4.48
4.24
53.5%
20.6%
Cuồng Đao GuinsooÁo Choàng Thủy NgânNgọn Giáo Shojin
5.28%
4.45
4.01
57.4%
21.4%
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmDiệt Khổng Lồ
5.00%
4.46
4.06
56.6%
21.1%
Vô Cực KiếmCuồng Đao GuinsooKiếm Tử Thần
4.91%
4.50
4.28
53.5%
16.4%
Áo Choàng Bóng TốiMóng Vuốt SterakÁo Choàng Thủy Ngân
4.85%
4.47
3.90
60.6%
20.8%
Chùy Đoản CônVô Cực KiếmKiếm Tử Thần
4.57%
4.42
4.38
51.5%
15.7%
4.50%
4.50
4.37
51.4%
17.1%
Huyết KiếmÁo Choàng Thủy NgânKiếm Tử Thần
3.72%
4.50
4.13
54.6%
23.1%
Ngọn Giáo ShojinVô Cực KiếmÁo Choàng Thủy Ngân
2.51%
4.52
4.27
53.4%
16.7%
Móng Vuốt Sterak
1.99%
4.49
4.03
57.0%
22.2%
1.89%
4.48
4.04
56.8%
22.1%
1.88%
4.37
4.23
52.9%
17.5%
1.86%
4.45
3.36
68.0%
41.3%
Vô Cực KiếmCuồng Đao Guinsoo
1.73%
4.62
4.24
51.8%
24.5%

Strong Against

Units
AuroraAurelion SolPantheonMordekaiserJaxTalon
Traits
661144111144

Weak Against

Units
DianaMiss FortuneGragasCorkiTwisted FateNasus
Traits
555544224455
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.