Stats
Graves

Graves

Star level:
Stats
Games:
562k
Play rate:
1.23
Avg. place:
4.38
Top 4:
50.5%
Win:
20.3%
Star level distribution
1
40.4%
5.95
2
59.2%
3.33
3
0.36%
1.06
4
0.00%
1.00
Placement distribution
1
20.3%
2
11.5%
3
9.34%
4
9.28%
5
9.96%
6
11.6%
7
13.8%
8
14.1%
Item count distribution
0
11.7%
5.69
1
12.9%
5.23
2
12.3%
5.51
3
63.0%
3.74
Diệt Khổng Lồ
Áo Choàng Thủy Ngân
Kiếm Tử Thần
Vô Cực Kiếm
Chùy Đoản Côn
Cuồng Đao Guinsoo
Móng Vuốt Sterak
Ngọn Giáo Shojin
Huyết Kiếm
Bàn Tay Công Lý
Áo Choàng Bóng Tối
Thịnh Nộ Thủy Quái
Cung Xanh
Găng Đạo Tặc
Ấn Thách Đấu
Bùa Đỏ
Ấn Chiêm Tinh
Ấn N.O.V.A.
Quyền Năng Khổng Lồ
Kiếm Súng Hextech
Dị Thường
Bùa Xanh
Nỏ Thỏ Chiến
Ấn Toán Cướp
Ấn Viễn Chinh
Ấn Hắc Tinh
Ấn Bắn Tỉa
Ấn Hành Tinh
Ấn Đấu Sĩ
Pháo Liên Hoàn UwU
Rìu Đại Mãng Xà
Nguyên Mẫu Tia Lửa
Mũ Thích Nghi
Lưỡi Dao Cộng Hưởng
Bàn Tay Hỏa Tiễn
Ấn Vô Pháp
Kiếm Thuật Của Yasuo
Ấn Thời Không
Máy Chém Bạo Tàn
Trực Giác Của Evelynn
25.2%
4.27
3.89
59.3%
25.3%
Ấn Thách ĐấuCuồng Đao GuinsooHuyết Kiếm
24.3%
4.27
3.94
57.9%
26.1%
Ấn Thách ĐấuCuồng Đao GuinsooẤn Chiêm Tinh
24.2%
4.27
3.95
58.0%
25.5%
Ấn Thách ĐấuCuồng Đao GuinsooẤn Chiêm Tinh
16.5%
4.29
4.06
55.8%
24.2%
Ấn Thách ĐấuNỏ Thỏ ChiếnCuồng Đao Guinsoo
14.9%
4.26
3.79
61.1%
25.9%
Cuồng Đao GuinsooÁo Choàng Bóng TốiNgọn Giáo Shojin
13.1%
4.35
4.47
48.9%
20.0%
Bùa ĐỏÁo Choàng Thủy NgânNgọn Giáo Shojin
11.4%
4.26
3.87
60.1%
24.5%
Áo Choàng Bóng TốiHuyết KiếmQuyền Năng Khổng Lồ
11.2%
4.29
4.19
53.2%
22.8%
Cuồng Đao GuinsooCung XanhÁo Choàng Thủy Ngân
5.78%
4.34
4.22
54.3%
18.4%
Áo Choàng Bóng TốiMóng Vuốt SterakKiếm Tử Thần
5.74%
4.28
3.78
62.4%
23.1%
Áo Choàng Bóng TốiVô Cực KiếmMóng Vuốt Sterak
5.55%
4.29
3.97
58.4%
22.3%
Móng Vuốt SterakHuyết KiếmBàn Tay Công Lý
5.39%
4.27
3.93
58.8%
23.3%
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmKiếm Tử Thần
4.93%
4.31
4.09
55.6%
22.8%
Cuồng Đao GuinsooKiếm Tử ThầnNgọn Giáo Shojin
4.73%
4.24
4.42
50.3%
16.2%
4.17%
4.41
3.06
70.3%
47.9%
Kiếm Tử ThầnDiệt Khổng LồVô Cực Kiếm
4.10%
4.33
4.38
50.8%
19.6%
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmKiếm Tử Thần
3.03%
4.34
4.18
52.9%
25.0%
Kiếm Tử ThầnÁo Choàng Thủy Ngân
2.83%
4.23
4.26
54.1%
13.8%
Diệt Khổng Lồ
2.75%
4.32
4.10
55.7%
20.2%
Móng Vuốt Sterak
2.19%
4.30
4.05
56.7%
22.5%
1.92%
4.22
4.14
54.0%
20.1%
1.90%
4.35
4.08
55.3%
23.1%

Strong Against

Units
Aurelion SolRobotEzrealFizzPantheonGwen
Traits
10104466442211

Weak Against

Units
CaitlynViktorLissandraMaokaiJaxMeepsie
Traits
442277332222
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.