Stats
Graves

Graves

Star level:
Stats
Games:
90k
Play rate:
0.47
Avg. place:
4.62
Top 4:
46.9%
Win:
16.7%
Star level distribution
1
41.4%
5.97
2
58.5%
3.68
3
0.10%
1.03
Placement distribution
1
16.7%
2
11.1%
3
9.62%
4
9.55%
5
10.2%
6
11.6%
7
14.3%
8
16.9%
Item count distribution
0
11.1%
5.65
1
12.2%
5.15
2
10.4%
5.56
3
66.3%
4.21
Diệt Khổng Lồ
Vô Cực Kiếm
Cuồng Đao Guinsoo
Áo Choàng Thủy Ngân
Chùy Đoản Côn
Móng Vuốt Sterak
Ngọn Giáo Shojin
Kiếm Tử Thần
Bàn Tay Công Lý
Cung Xanh
Huyết Kiếm
Áo Choàng Bóng Tối
Thịnh Nộ Thủy Quái
Găng Đạo Tặc
Ấn Hắc Tinh
Quyền Năng Khổng Lồ
Bùa Đỏ
Ấn Toán Cướp
Bùa Xanh
Kiếm Súng Hextech
Ấn Chiêm Tinh
Dị Thường
Ấn N.O.V.A.
Nỏ Thỏ Chiến
Ấn Bắn Tỉa
Ấn Thách Đấu
Ấn Vô Pháp
Ấn Đấu Sĩ
Nanh Nashor
Mũ Thích Nghi
Ma Trận Mã Độc
Kính Khóa Mục Tiêu
Ấn Can Trường
Ấn Thời Không
Ấn Tinh Linh Chuông
Quỷ Thư Morello
Rìu Đại Mãng Xà
Kiếm Thuật Của Yasuo
Trực Giác Của Evelynn
Ấn Siêu Linh
23.7%
4.48
4.22
54.4%
20.2%
Cuồng Đao GuinsooẤn Toán CướpCung Xanh
19.9%
4.51
4.47
49.0%
19.3%
Huyết KiếmCuồng Đao GuinsooCung Xanh
18.0%
4.57
4.66
45.9%
17.9%
Ngọn Giáo ShojinÁo Choàng Thủy NgânBùa Đỏ
17.5%
4.51
4.37
51.7%
18.9%
Cuồng Đao GuinsooÁo Choàng Bóng TốiMóng Vuốt Sterak
13.9%
4.46
4.14
55.4%
21.9%
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmCung Xanh
12.7%
4.50
4.29
53.4%
18.8%
Áo Choàng Thủy NgânÁo Choàng Bóng TốiKiếm Tử Thần
12.7%
4.50
4.52
47.9%
18.6%
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmCung Xanh
12.2%
4.48
4.15
55.1%
21.2%
Cung XanhVô Cực KiếmCuồng Đao Guinsoo
10.3%
4.45
4.16
55.9%
18.6%
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakÁo Choàng Bóng Tối
8.25%
4.52
4.46
49.5%
18.2%
Vô Cực KiếmKiếm Tử ThầnCuồng Đao Guinsoo
7.96%
4.52
4.44
50.8%
16.0%
Vô Cực KiếmBàn Tay Công LýQuyền Năng Khổng Lồ
7.91%
4.50
4.26
53.7%
18.9%
Áo Choàng Thủy NgânMóng Vuốt SterakHuyết Kiếm
5.95%
4.50
4.30
52.3%
19.2%
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmDiệt Khổng Lồ
5.07%
4.47
4.38
51.6%
16.0%
4.12%
4.40
4.24
53.4%
20.6%
Cuồng Đao GuinsooDiệt Khổng LồVô Cực Kiếm
3.80%
4.52
4.48
49.5%
15.2%
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakBàn Tay Công Lý
3.30%
4.50
4.39
50.4%
18.8%
Cuồng Đao GuinsooDiệt Khổng Lồ
3.17%
4.48
3.90
59.6%
23.4%
Diệt Khổng LồCuồng Đao Guinsoo
3.06%
4.52
4.36
50.3%
19.6%
Vô Cực KiếmDiệt Khổng Lồ
2.75%
4.50
4.34
52.2%
19.5%
Cuồng Đao Guinsoo
2.29%
4.69
4.58
46.2%
17.7%
1.96%
4.48
4.54
48.3%
14.2%

Strong Against

Units
VeigarDianaLuluMordekaiserMaokaiRobot
Traits
994477661122

Weak Against

Units
BriarRek'SaiKai'SaTwisted FateMeepsieOrnn
Traits
553344221177
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.