Stats
Jax

Jax

Star level:
Stats
Games:
131k
登场率:
1.59
平均排名:
4.57
Top 4:
48.3%
Win:
13.3%
Star level distribution
1
12.2%
5.64
2
70.8%
4.51
3
17.0%
4.05
4
0.02%
2.34
Placement distribution
1
13.2%
2
11.8%
3
11.6%
4
11.7%
5
12.1%
6
12.7%
7
13.3%
8
13.6%
Item count distribution
0
68.0%
4.59
1
8.44%
4.62
2
3.12%
5.26
3
20.4%
4.36
Thú Tượng Thạch Giáp
Vương Miện Hoàng Gia
Lời Thề Hộ Vệ
Giáp Máu Warmog
Huyết Kiếm
Quyền Năng Khổng Lồ
Giáp Tâm Linh
Găng Đạo Tặc
Áo Choàng Lửa
Áo Choàng Bóng Tối
Mũ Thích Nghi
Vuốt Rồng
Áo Choàng Gai
Trái Tim Kiên Định
Cuồng Đao Guinsoo
Dị Thường
Giáp Vai Nguyệt Thần
Nỏ Sét
Móng Vuốt Sterak
Phép Màu Của Soraka
Bàn Tay Công Lý
Ấn Bắn Tỉa
Ấn Tiên Phong
Găng Bảo Thạch
Ấn Đấu Sĩ
Lồng Đèn Của Thresh
Huy Hiệu Lightshield
Giáp Đại Hãn
Bất Khuất
Áo Choàng Thủy Ngân
Ấn N.O.V.A.
Ấn Siêu Thú
Khiên Hừng Đông
Ấn Thời Không
Khiên Hoàng Hôn
Ấn Tộc Thượng Cổ
Ấn Hành Tinh
Ấn Tinh Linh Chuông
Trực Giác Của Evelynn
Diệt Khổng Lồ
12.3%
4.41
4.44
51.5%
8.96%
Móng Vuốt SterakGiáp Vai Nguyệt ThầnNỏ Sét
5.86%
4.45
4.47
51.2%
8.97%
Áo Choàng LửaGiáp Tâm LinhDị Thường
4.89%
4.48
4.59
47.7%
9.12%
Mũ Thích NghiLời Thề Hộ VệÁo Choàng Lửa
4.38%
4.50
4.53
49.8%
8.75%
Áo Choàng LửaLời Thề Hộ VệGiáp Tâm Linh
4.19%
4.37
4.32
55.2%
11.2%
Găng Bảo ThạchCuồng Đao GuinsooÁo Choàng Bóng Tối
4.19%
4.31
4.26
56.5%
11.3%
Găng Bảo ThạchBàn Tay Công LýCuồng Đao Guinsoo
4.04%
4.50
4.55
49.4%
8.20%
Áo Choàng LửaGiáp Máu WarmogLời Thề Hộ Vệ
3.76%
4.61
4.42
50.3%
14.4%
3.22%
4.58
4.85
42.7%
7.50%
Giáp Vai Nguyệt ThầnVuốt RồngMũ Thích Nghi
2.63%
4.34
4.28
56.1%
12.1%
Bàn Tay Công LýHuyết KiếmQuyền Năng Khổng Lồ
2.50%
4.50
4.55
49.9%
8.52%
Áo Choàng LửaLời Thề Hộ VệÁo Choàng Gai
2.32%
4.46
4.36
53.4%
10.2%
Áo Choàng LửaMũ Thích NghiGiáp Tâm Linh
2.19%
4.46
4.18
56.1%
12.1%
Áo Choàng LửaLời Thề Hộ VệMũ Thích Nghi
2.14%
4.46
4.30
54.1%
10.5%
Áo Choàng LửaMũ Thích NghiGiáp Máu Warmog
1.41%
4.47
4.43
52.9%
9.86%
Huyết KiếmQuyền Năng Khổng Lồ
0.96%
4.46
4.66
46.4%
6.91%
Vương Miện Hoàng GiaLời Thề Hộ VệThú Tượng Thạch Giáp
0.86%
4.76
4.79
44.7%
9.27%
Áo Choàng LửaThú Tượng Thạch Giáp
0.66%
4.66
4.58
47.4%
11.5%
Thú Tượng Thạch Giáp
0.50%
4.74
4.74
43.5%
8.18%
Thú Tượng Thạch Giáp
0.49%
4.42
4.51
50.2%
6.89%
Thú Tượng Thạch Giáp
0.41%
4.70
4.85
45.2%
8.18%
Áo Choàng Bóng TốiQuyền Năng Khổng Lồ
0.35%
4.76
5.42
33.0%
5.73%

Strong Against

Units
AkaliGnarAuroraRhaastEzrealCho'Gath
Traits
661133447722

Weak Against

Units
BriarGragasUrgotLuluGwenNasus
Traits
445522664433
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.