Stats
Jax

Jax

Star level:
Stats
Games:
526k
Play rate:
1.28
Avg. place:
4.53
Top 4:
49.2%
Win:
12.8%
Star level distribution
1
11.6%
5.57
2
63.5%
4.58
3
24.9%
3.91
4
0.04%
2.37
Placement distribution
1
12.8%
2
12.2%
3
12.1%
4
12.1%
5
12.3%
6
12.7%
7
13.0%
8
12.7%
Item count distribution
0
59.0%
4.62
1
8.87%
4.65
2
3.91%
5.24
3
28.2%
4.20
Thú Tượng Thạch Giáp
Vương Miện Hoàng Gia
Giáp Máu Warmog
Lời Thề Hộ Vệ
Giáp Tâm Linh
Huyết Kiếm
Quyền Năng Khổng Lồ
Găng Đạo Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
Áo Choàng Lửa
Áo Choàng Gai
Trái Tim Kiên Định
Mũ Thích Nghi
Vuốt Rồng
Dị Thường
Cuồng Đao Guinsoo
Giáp Vai Nguyệt Thần
Nỏ Sét
Phép Màu Của Soraka
Móng Vuốt Sterak
Bàn Tay Công Lý
Bất Khuất
Ấn Tiên Phong
Lồng Đèn Của Thresh
Ấn Đấu Sĩ
Huy Hiệu Lightshield
Ấn Hành Tinh
Găng Bảo Thạch
Giáp Đại Hãn
Áo Choàng Thủy Ngân
Ấn N.O.V.A.
Khiên Hừng Đông
Ấn Bắn Tỉa
Khiên Hoàng Hôn
Ấn Tinh Linh Chuông
Ấn Thời Không
Ấn Tộc Thượng Cổ
Ấn Siêu Thú
Thần Búa Tiến Công
Trực Giác Của Evelynn
19.1%
4.41
4.26
55.2%
10.8%
Nỏ SétGiáp Vai Nguyệt ThầnGiáp Đại Hãn
7.87%
4.41
4.22
56.0%
10.5%
Mũ Thích NghiDị ThườngGiáp Tâm Linh
6.77%
4.46
4.33
53.7%
10.2%
Áo Choàng LửaMũ Thích NghiLời Thề Hộ Vệ
6.59%
4.44
4.32
53.8%
11.1%
Lời Thề Hộ VệVuốt RồngGiáp Máu Warmog
5.61%
4.47
4.38
52.4%
9.52%
Áo Choàng LửaGiáp Máu WarmogÁo Choàng Gai
5.08%
4.44
4.36
53.9%
11.2%
Găng Bảo ThạchÁo Choàng Thủy NgânCuồng Đao Guinsoo
5.06%
4.35
4.30
55.2%
11.7%
Găng Bảo ThạchBàn Tay Công LýCuồng Đao Guinsoo
3.77%
4.51
4.41
50.8%
13.5%
3.66%
4.41
4.25
56.1%
12.1%
Bàn Tay Công LýHuyết KiếmQuyền Năng Khổng Lồ
3.27%
4.52
4.67
46.5%
8.38%
Vuốt RồngGiáp Máu WarmogMũ Thích Nghi
2.94%
4.43
4.01
59.7%
12.9%
Vuốt RồngÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
2.79%
4.46
4.13
57.4%
11.8%
Giáp Tâm LinhÁo Choàng LửaGiáp Máu Warmog
2.77%
4.49
4.41
51.8%
10.4%
Giáp Máu WarmogÁo Choàng LửaLời Thề Hộ Vệ
2.69%
4.48
4.22
55.5%
11.3%
Áo Choàng LửaÁo Choàng GaiLời Thề Hộ Vệ
1.36%
4.46
4.50
50.1%
7.71%
Vương Miện Hoàng GiaLời Thề Hộ VệGiáp Máu Warmog
1.30%
4.52
4.61
49.0%
8.20%
Huyết KiếmQuyền Năng Khổng Lồ
0.88%
4.69
4.58
48.6%
9.92%
Thú Tượng Thạch Giáp
0.83%
4.64
4.50
49.3%
10.6%
Thú Tượng Thạch Giáp
0.74%
4.45
4.24
55.7%
10.8%
Thú Tượng Thạch Giáp
0.55%
4.70
4.72
45.6%
9.08%
0.48%
4.73
4.88
44.3%
5.95%
Áo Choàng Bóng TốiQuyền Năng Khổng Lồ
0.41%
4.42
4.04
59.9%
13.6%
Thú Tượng Thạch Giáp

Strong Against

Units
VeigarRhaastIllaoiFizzKai'SaPantheon
Traits
10101111335522

Weak Against

Units
Rek'SaiMilioOrnnGwenLeonaUrgot
Traits
445533222277
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.