Stats
Kai'Sa

Kai'Sa

Star level:
Stats
Games:
9.1k
Play rate:
0.91
Avg. place:
4.13
Top 4:
57.3%
Win:
12.8%
Star level distribution
1
10.9%
5.99
2
87.7%
3.94
3
1.45%
1.22
Placement distribution
1
12.8%
2
14.6%
3
15.3%
4
14.6%
5
13.7%
6
12.2%
7
9.87%
8
6.99%
Item count distribution
0
4.06%
4.01
1
3.23%
4.46
2
4.47%
4.83
3
88.2%
4.09
Cuồng Đao Guinsoo
Găng Bảo Thạch
Kiếm Súng Hextech
Vô Cực Kiếm
Ngọn Giáo Shojin
Trượng Hư Vô
Diệt Khổng Lồ
Cung Xanh
Chùy Đoản Côn
Quyền Trượng Thiên Thần
Kiếm Tử Thần
Bùa Đỏ
Mũ Phù Thủy Rabadon
Nanh Nashor
Bùa Xanh
Bàn Tay Công Lý
Thịnh Nộ Thủy Quái
Áo Choàng Thủy Ngân
Đao Chớp
Găng Đạo Tặc
Dao Điện Statikk
Ấn Chinh Phạt
Vương Miện Chiến Thuật
Quỷ Thư Morello
Đao Tím
Ấn Demacia
Quyền Năng Khổng Lồ
Kiếm của Tay Bạc
Ấn Yordle
Kính Nhắm Thiện Xạ
Mũ Thích Nghi
Vương Miện Demacia
Áo Choàng Bóng Tối
Đại Bác Hải Tặc
Cung Darkin
Ấn Zaun
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
Ấn Nhiễu Loạn
Pháo Xương Cá
Kiếm Tai Ương
64.0%
3.98
4.08
58.0%
13.6%
Thịnh Nộ Thủy QuáiKiếm của Tay BạcQuỷ Thư Morello
37.8%
3.96
4.09
57.5%
13.9%
Áo Choàng Thủy NgânNanh NashorNgọn Giáo Shojin
34.0%
3.92
4.02
58.9%
14.1%
Bùa ĐỏQuyền Trượng Thiên ThầnMũ Phù Thủy Rabadon
25.7%
4.01
4.25
55.0%
10.2%
Thịnh Nộ Thủy QuáiBàn Tay Công LýBùa Xanh
20.4%
4.02
4.23
55.3%
11.2%
Chùy Đoản CônBùa ĐỏCuồng Đao Guinsoo
15.3%
3.98
4.06
58.6%
14.5%
Ngọn Giáo ShojinMũ Phù Thủy RabadonDiệt Khổng Lồ
12.5%
3.96
4.06
58.1%
12.7%
Quyền Trượng Thiên ThầnCung XanhNgọn Giáo Shojin
11.9%
3.97
4.06
58.4%
11.3%
Chùy Đoản CônBùa XanhDiệt Khổng Lồ
5.66%
4.07
4.23
55.3%
11.3%
Cung XanhNgọn Giáo ShojinVô Cực Kiếm
5.60%
4.03
4.08
59.1%
11.2%
Diệt Khổng LồCuồng Đao GuinsooGăng Bảo Thạch
4.64%
4.03
4.18
55.3%
13.5%
Ngọn Giáo ShojinCung XanhVô Cực Kiếm
3.71%
4.05
4.00
61.4%
11.9%
Ngọn Giáo ShojinVô Cực KiếmCuồng Đao Guinsoo
3.55%
4.00
3.90
62.4%
13.3%
Trượng Hư VôGăng Bảo ThạchCuồng Đao Guinsoo
2.52%
4.12
4.24
55.9%
10.9%
Vô Cực KiếmGăng Bảo ThạchCuồng Đao Guinsoo
2.06%
4.21
4.52
50.3%
10.7%
Vô Cực KiếmCung Xanh
1.73%
4.20
4.20
59.2%
12.1%
Vô Cực KiếmCuồng Đao Guinsoo
1.54%
4.28
4.28
53.6%
10.0%
Vô Cực KiếmCuồng Đao Guinsoo
1.49%
4.09
4.09
60.0%
11.8%
Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo Thạch
1.10%
3.75
3.39
70.0%
21.0%
Găng Bảo ThạchCuồng Đao GuinsooKiếm Súng Hextech
1.02%
4.15
4.20
61.3%
10.8%
0.95%
4.01
4.13
57.0%
9.30%
Cuồng Đao Guinsoo
0.91%
4.09
3.93
62.6%
12.1%
Cuồng Đao Guinsoo

Strong Against

Units
JhinMilioQiyanaNeekoShen
Kobuko & Yuumi
Traits
119955332211

Weak Against

Units
Loris
Bard
Jarvan IV
Gwen
Yorick
Viego
Traits
441133771122
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.