Stats
Kalista

Kalista

Star level:
Stats
Games:
138k
Play rate:
0.52
Avg. place:
4.27
Top 4:
55.4%
Win:
10.5%
Star level distribution
1
17.4%
6.20
2
81.7%
3.89
3
0.85%
1.16
Placement distribution
1
10.5%
2
14.2%
3
15.4%
4
15.3%
5
13.8%
6
12.2%
7
10.5%
8
8.08%
Item count distribution
0
4.23%
5.01
1
5.24%
5.15
2
9.94%
5.31
3
80.6%
4.04
Ngọn Giáo Shojin
Cung Xanh
Chùy Đoản Côn
Vô Cực Kiếm
Bùa Xanh
Cuồng Đao Guinsoo
Diệt Khổng Lồ
Kiếm Tử Thần
Bùa Đỏ
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bàn Tay Công Lý
Đại Bác Hải Tặc
Nanh Nashor
Kính Nhắm Thiện Xạ
Kiếm Súng Hextech
Ấn Cực Tốc
Găng Đạo Tặc
Pháo Xương Cá
Đao Chớp
Áo Choàng Thủy Ngân
Vương Miện Chiến Thuật
Cung Darkin
Mũ Thích Nghi
Đại Bác Liên Thanh
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng
Lõi Bình Minh
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Găng Bảo Thạch
Cung Xanh Ánh Sáng
Quyền Năng Khổng Lồ
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng
Kiếm của Tay Bạc
Áo Choàng Bóng Tối
Trượng Hư Vô
Vương Miện Demacia
Găng Đấu Sĩ
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng
Ấn Nhiễu Loạn
Tam Luyện Kiếm
60.8%
4.21
4.16
57.6%
11.4%
Áo Choàng Thủy NgânKiếm Súng HextechNanh Nashor
54.2%
4.19
4.10
58.8%
12.1%
Nanh NashorThịnh Nộ Thủy QuáiBùa Đỏ
43.0%
4.17
4.07
59.1%
12.5%
Nanh NashorBùa ĐỏBàn Tay Công Lý
25.9%
4.18
4.18
57.2%
10.1%
Thịnh Nộ Thủy QuáiNanh NashorCuồng Đao Guinsoo
16.0%
4.18
4.18
57.3%
10.8%
Bùa ĐỏCuồng Đao GuinsooDiệt Khổng Lồ
12.2%
4.25
4.58
49.1%
6.79%
Thịnh Nộ Thủy QuáiBùa ĐỏBàn Tay Công Lý
11.4%
4.19
4.20
57.1%
9.68%
Bàn Tay Công LýKiếm Tử ThầnCuồng Đao Guinsoo
8.95%
4.17
4.12
59.0%
10.4%
Bùa ĐỏDiệt Khổng LồCuồng Đao Guinsoo
4.25%
4.26
4.22
56.9%
9.48%
Bùa XanhCuồng Đao GuinsooCung Xanh
2.61%
4.35
4.44
51.8%
7.19%
Vô Cực KiếmCuồng Đao GuinsooCung Xanh
2.58%
4.27
4.41
52.4%
8.25%
Diệt Khổng LồCuồng Đao GuinsooNgọn Giáo Shojin
1.64%
4.02
3.23
74.9%
22.3%
Chùy Đoản CônNgọn Giáo ShojinVô Cực Kiếm
1.62%
4.38
4.39
53.4%
9.04%
Chùy Đoản CônVô Cực KiếmCung Xanh
1.45%
4.07
3.42
72.2%
18.6%
Ngọn Giáo ShojinCung XanhChùy Đoản Côn
1.10%
4.41
4.38
53.6%
10.0%
Ngọn Giáo Shojin
0.98%
4.28
4.32
55.0%
10.3%
Ngọn Giáo Shojin
0.97%
4.33
4.31
54.6%
8.82%
0.96%
4.08
3.44
71.0%
18.2%
Ngọn Giáo ShojinCung Xanh
0.84%
4.24
3.89
63.8%
10.7%
Ngọn Giáo ShojinCung Xanh
0.84%
4.53
4.31
54.9%
8.89%
Ngọn Giáo Shojin
0.80%
4.27
4.49
50.5%
7.87%
Ngọn Giáo Shojin
0.77%
4.20
4.02
61.0%
11.7%
Ngọn Giáo Shojin

Strong Against

Units
TeemoDravenAmbessaXin Zhao
LeBlanc
Illaoi
Traits
335511335511

Weak Against

Units
Jinx
Bard
ApheliosViLeonaShen
Traits
551177665577
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.