Stats
Kobuko & Yuumi

Kobuko & Yuumi

Star level:
Stats
Games:
449k
Play rate:
1.69
Avg. place:
4.20
Top 4:
54.9%
Win:
16.2%
Star level distribution
1
18.2%
4.91
2
63.9%
4.35
3
17.9%
2.96
Placement distribution
1
16.2%
2
13.7%
3
12.7%
4
12.2%
5
12.1%
6
11.9%
7
11.4%
8
9.72%
Item count distribution
0
71.7%
4.29
1
16.3%
4.10
2
5.25%
3.97
3
6.77%
3.75
Găng Đạo Tặc
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Áo Choàng Lửa
Giáp Tâm Linh
Vuốt Rồng
Áo Choàng Gai
Trái Tim Kiên Định
Nỏ Sét
Lời Thề Hộ Vệ
Ấn Noxus
Giáp Vai Nguyệt Thần
Mũ Thích Nghi
Ấn Freljord
Vương Miện Hoàng Gia
Móng Vuốt Sterak
Ấn Vệ Quân
Quyền Năng Khổng Lồ
Huyết Kiếm
Vương Miện Chiến Thuật
Ấn Dũng Sĩ
Ấn Ionia
Ấn Demacia
Áo Choàng Bóng Tối
Ấn Piltover
Ấn Cảnh Vệ
Áo Choàng Thủy Ngân
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Áo Choàng Chiến Thuật
Quyền Trượng Thiên Thần
Quỷ Thư Morello
Bàn Tay Công Lý
Ấn Ixtal
Ấn Bilgewater
Ngọn Giáo Shojin
Ấn Pháp Sư
Ấn Zaun
Bùa Xanh
Mũ Phù Thủy Rabadon
Trượng Hư Vô
6.66%
4.21
4.14
55.9%
15.5%
4.52%
4.17
3.95
60.0%
16.5%
Vương Miện Hoàng GiaMóng Vuốt SterakTrái Tim Kiên Định
4.16%
4.20
3.93
60.5%
16.6%
Giáp Máu WarmogGiáp Tâm LinhVuốt Rồng
4.05%
4.16
3.93
60.3%
17.1%
Móng Vuốt SterakGiáp Tâm LinhVương Miện Hoàng Gia
3.98%
4.19
3.93
60.8%
16.6%
Móng Vuốt SterakGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
3.28%
4.18
3.88
61.5%
17.7%
Giáp Máu WarmogVương Miện Hoàng GiaÁo Choàng Gai
2.73%
4.15
3.79
62.9%
18.3%
Giáp Tâm LinhVuốt RồngGiáp Vai Nguyệt Thần
2.18%
4.17
3.74
64.4%
18.4%
Giáp Máu WarmogTrái Tim Kiên ĐịnhThú Tượng Thạch Giáp
1.85%
4.15
3.71
64.2%
19.2%
Vương Miện Hoàng GiaGiáp Máu WarmogThú Tượng Thạch Giáp
1.54%
4.12
3.51
68.2%
20.6%
Vuốt RồngThú Tượng Thạch GiápNỏ Sét
1.21%
4.08
3.76
62.6%
20.4%
1.19%
4.17
3.74
63.9%
18.0%
Giáp Máu WarmogGiáp Tâm LinhÁo Choàng Gai
1.05%
4.14
3.46
70.0%
21.0%
Vuốt RồngGiáp Tâm LinhÁo Choàng Lửa
1.02%
4.21
3.72
62.2%
24.1%
0.85%
4.17
3.49
68.9%
20.0%
Thú Tượng Thạch GiápVuốt RồngNỏ Sét
0.52%
4.28
4.12
55.7%
16.7%
Giáp Tâm LinhThú Tượng Thạch GiápÁo Choàng Lửa
0.39%
4.24
4.00
58.2%
15.9%
0.36%
4.37
4.40
51.0%
12.1%
0.33%
4.51
4.88
40.9%
10.2%
0.29%
4.21
3.57
66.4%
24.2%
0.25%
4.14
3.55
66.8%
22.3%
0.19%
4.43
4.47
51.7%
11.5%

Strong Against

Units
TristanaGangplank
Darius
Orianna
Xin ZhaoCho'Gath
Traits
113322112244

Weak Against

Units
Jinx
Yorick
ViShenSonaAshe
Traits
557711115511
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.