Stats
Kog'Maw

Kog'Maw

Star level:
Stats
Games:
8.0k
Play rate:
0.80
Avg. place:
4.11
Top 4:
57.7%
Win:
13.3%
Star level distribution
1
20.7%
4.48
2
78.3%
4.01
3
1.04%
4.34
4
0.03%
2.50
Placement distribution
1
13.3%
2
14.4%
3
15.3%
4
14.7%
5
13.5%
6
12.0%
7
9.64%
8
7.21%
Item count distribution
0
83.0%
4.01
1
10.4%
4.36
2
4.27%
5.08
3
2.36%
4.95
Trượng Hư Vô
Cuồng Đao Guinsoo
Ngọn Giáo Shojin
Găng Bảo Thạch
Quỷ Thư Morello
Bùa Đỏ
Diệt Khổng Lồ
Vương Miện Chiến Thuật
Kiếm Súng Hextech
Cung Xanh
Nanh Nashor
Áo Choàng Chiến Thuật
Găng Đạo Tặc
Quyền Trượng Thiên Thần
Mũ Phù Thủy Rabadon
Chùy Đoản Côn
Bùa Xanh
Vô Cực Kiếm
Thịnh Nộ Thủy Quái
Mũ Thích Nghi
Ấn Noxus
Bàn Tay Công Lý
Ấn Thuật Sĩ
Áo Choàng Thủy Ngân
Kiếm Tử Thần
Ấn Xạ Thủ
Ấn Ionia
Ấn Demacia
Ấn Zaun
Ấn Chinh Phạt
Ấn Nhiễu Loạn
Ấn Cực Tốc
Lá Chắn Chiến Thuật
Ấn Piltover
Kiếm Tai Ương
Ấn Yordle
Áo Choàng Bóng Tối
Trượng Darkin
Khế Ước Vĩnh Hằng
Ấn Ixtal
4.05%
4.13
4.75
41.2%
8.36%
Mũ Phù Thủy RabadonCuồng Đao GuinsooGăng Bảo Thạch
3.16%
4.17
5.52
25.0%
1.59%
Găng Bảo ThạchTrượng Hư VôQuỷ Thư Morello
1.87%
4.11
4.54
45.0%
11.4%
Cuồng Đao GuinsooTrượng Hư VôQuỷ Thư Morello
1.69%
4.16
5.35
28.1%
3.70%
Cuồng Đao GuinsooNanh NashorTrượng Hư Vô
1.47%
4.09
4.30
53.9%
10.3%
Cuồng Đao GuinsooNgọn Giáo ShojinDiệt Khổng Lồ
1.47%
4.10
4.62
42.7%
12.0%
Cuồng Đao GuinsooTrượng Hư VôGăng Bảo Thạch
1.08%
4.11
4.78
38.4%
5.81%
Cuồng Đao GuinsooTrượng Hư VôGăng Bảo Thạch
1.02%
4.11
4.06
55.6%
12.3%
Trượng Hư VôCuồng Đao GuinsooDiệt Khổng Lồ
0.94%
4.11
4.51
50.7%
8.00%
Cuồng Đao GuinsooBùa ĐỏNgọn Giáo Shojin
0.86%
4.09
4.22
49.3%
14.5%
Trượng Hư VôNgọn Giáo ShojinCuồng Đao Guinsoo
0.74%
4.14
5.05
40.7%
3.39%
Găng Bảo ThạchTrượng Hư VôCuồng Đao Guinsoo
0.69%
4.11
4.18
50.9%
9.09%
0.63%
4.09
4.12
62.0%
4.00%
0.60%
4.11
4.96
35.4%
2.08%
Cuồng Đao GuinsooTrượng Hư VôNgọn Giáo Shojin
0.55%
4.17
5.09
34.1%
4.55%
Trượng Hư VôCuồng Đao GuinsooBùa Đỏ
0.44%
4.15
4.69
42.9%
11.4%
Trượng Hư VôCuồng Đao GuinsooGăng Bảo Thạch
0.43%
4.13
4.53
47.1%
11.8%
Găng Bảo ThạchNanh NashorMũ Thích Nghi
0.40%
4.17
5.69
21.9%
0.00%
Trượng Hư VôCuồng Đao GuinsooBùa Đỏ
0.30%
4.06
4.21
62.5%
8.33%
0.24%
4.12
4.68
47.4%
0.00%
Bùa XanhNanh NashorTrượng Hư Vô
0.23%
4.09
3.94
55.6%
11.1%
0.23%
4.14
5.39
38.9%
5.56%
Trượng Hư VôNgọn Giáo Shojin

Strong Against

Units
LuluQiyana
Kennen
Zoe
LeBlanc
Briar
Traits
335511111144

Weak Against

Units
JinxAsheApheliosSionGangplankAmbessa
Traits
442211333311
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.