Stats
Kog'Maw

Kog'Maw

Star level:
Stats
Games:
249k
Play rate:
0.89
Avg. place:
4.39
Top 4:
52.2%
Win:
11.9%
Star level distribution
1
19.4%
4.77
2
77.4%
4.28
3
3.10%
4.74
4
0.06%
2.76
Placement distribution
1
11.9%
2
13.9%
3
13.4%
4
12.9%
5
12.7%
6
12.4%
7
11.9%
8
10.8%
Item count distribution
0
86.5%
4.35
1
8.49%
4.54
2
2.68%
4.90
3
2.33%
4.90
Cuồng Đao Guinsoo
Găng Bảo Thạch
Trượng Hư Vô
Ngọn Giáo Shojin
Găng Đạo Tặc
Kiếm Súng Hextech
Nanh Nashor
Bùa Xanh
Quyền Trượng Thiên Thần
Diệt Khổng Lồ
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bùa Đỏ
Vương Miện Chiến Thuật
Quỷ Thư Morello
Cung Xanh
Vô Cực Kiếm
Áo Choàng Chiến Thuật
Mũ Thích Nghi
Thịnh Nộ Thủy Quái
Ấn Demacia
Ấn Nhiễu Loạn
Kiếm Tử Thần
Chùy Đoản Côn
Bàn Tay Công Lý
Ấn Yordle
Ấn Ionia
Ấn Thuật Sĩ
Ấn Xạ Thủ
Ấn Chinh Phạt
Huyết Kiếm
Ấn Cực Tốc
Ấn Piltover
Ấn Noxus
Áo Choàng Thủy Ngân
Ấn Đồ Tể
Ấn Bilgewater
Ấn Zaun
Kiếm của Tay Bạc
Áo Choàng Bóng Tối
Trượng Darkin
2.08%
4.41
5.10
38.7%
6.46%
Bàn Tay Công LýVô Cực KiếmCuồng Đao Guinsoo
1.85%
4.39
5.12
38.0%
6.07%
Quỷ Thư MorelloMũ Phù Thủy RabadonQuyền Trượng Thiên Thần
1.59%
4.36
4.71
45.5%
8.45%
Mũ Phù Thủy RabadonNgọn Giáo ShojinQuyền Trượng Thiên Thần
1.45%
4.36
4.88
43.1%
7.18%
Vô Cực KiếmMũ Thích NghiBùa Xanh
0.95%
4.40
4.72
45.5%
7.59%
0.93%
4.36
4.70
46.2%
7.05%
Diệt Khổng LồMũ Phù Thủy RabadonCuồng Đao Guinsoo
0.86%
4.35
4.88
41.7%
7.59%
Mũ Phù Thủy RabadonCuồng Đao GuinsooNanh Nashor
0.80%
4.40
4.82
43.7%
6.66%
Mũ Phù Thủy RabadonBùa ĐỏNgọn Giáo Shojin
0.77%
4.38
4.80
42.7%
7.27%
Mũ Phù Thủy RabadonCuồng Đao GuinsooGăng Bảo Thạch
0.73%
4.40
4.74
44.7%
8.05%
Vô Cực KiếmKiếm Súng HextechCuồng Đao Guinsoo
0.72%
4.43
4.83
44.0%
6.83%
Bùa XanhQuyền Trượng Thiên ThầnKiếm Súng Hextech
0.69%
4.33
4.32
53.4%
11.1%
Bùa XanhNgọn Giáo ShojinCuồng Đao Guinsoo
0.68%
4.39
3.91
61.1%
15.6%
0.67%
4.34
4.28
53.7%
11.1%
Găng Bảo ThạchCuồng Đao GuinsooTrượng Hư Vô
0.49%
4.33
4.22
57.2%
9.88%
Ngọn Giáo Shojin
0.47%
4.48
4.99
41.2%
8.25%
Diệt Khổng LồNgọn Giáo ShojinCuồng Đao Guinsoo
0.34%
4.39
4.28
53.8%
10.8%
0.33%
4.38
4.73
45.5%
7.13%
Ngọn Giáo ShojinCuồng Đao GuinsooBùa Xanh
0.32%
4.37
4.45
52.0%
10.3%
Cuồng Đao Guinsoo
0.26%
4.70
4.46
53.5%
9.80%
0.23%
4.26
4.34
51.8%
12.5%
0.23%
4.36
4.49
52.1%
9.43%

Strong Against

Units
LuluTeemoQiyana
Kennen
Poppy
Neeko
Traits
991111111122

Weak Against

Units
EkkoViegoApheliosJarvan IVViSion
Traits
444455332233
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.