Stats
LeBlanc

LeBlanc

Star level:
Stats
Games:
56k
Play rate:
0.74
Avg. place:
4.66
Top 4:
46.5%
Win:
10.6%
Star level distribution
1
28.3%
5.72
2
70.9%
4.28
3
0.81%
1.28
Placement distribution
1
10.5%
2
11.0%
3
12.0%
4
12.9%
5
13.6%
6
13.9%
7
13.7%
8
12.3%
Item count distribution
0
25.1%
4.89
1
9.87%
4.66
2
7.87%
4.95
3
57.2%
4.52
Cuồng Đao Guinsoo
Diệt Khổng Lồ
Găng Bảo Thạch
Mũ Phù Thủy Rabadon
Kiếm Súng Hextech
Trượng Hư Vô
Chùy Đoản Côn
Quyền Trượng Thiên Thần
Bùa Đỏ
Nguyên Mẫu Tia Lửa
Quỷ Thư Morello
Ấn Tiên Phong
Găng Đạo Tặc
Nguyên Mẫu Rò Rỉ
Nanh Nashor
Ngọn Giáo Shojin
Ấn Thách Đấu
Dao Điện Statikk
Áo Choàng Thủy Ngân
Đao Chớp
Ấn Viễn Chinh
Kiếm của Tay Bạc
Ấn Hắc Tinh
Dị Thường
Mũ Thích Nghi
Ám Ảnh Của Varus
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
Đao Tím
Bàn Tay Công Lý
Bùa Xanh
Bùa Chú Dẫn Đường
Ấn Hành Tinh
Áo Choàng Bóng Tối
Ấn Siêu Linh
Vô Cực Kiếm
Kiếm Tai Ương
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Ấn Chiêm Tinh
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
Kính Nhắm Thiện Xạ
56.2%
4.55
4.62
47.1%
9.53%
Ngọn Giáo ShojinÁo Choàng Thủy NgânKiếm của Tay Bạc
29.1%
4.49
4.55
48.7%
9.35%
Áo Choàng Thủy NgânQuỷ Thư MorelloNguyên Mẫu Tia Lửa
28.6%
4.51
4.63
47.2%
9.26%
Ngọn Giáo ShojinQuỷ Thư MorelloẤn Tiên Phong
9.53%
4.45
4.31
53.6%
11.8%
Bùa ĐỏTrượng Hư VôGăng Bảo Thạch
9.15%
4.51
4.52
49.4%
9.88%
Bùa ĐỏGăng Bảo ThạchTrượng Hư Vô
9.09%
4.53
4.54
48.6%
10.7%
Quỷ Thư MorelloNguyên Mẫu Tia LửaBùa Đỏ
5.92%
4.52
4.54
49.0%
10.2%
Diệt Khổng LồCuồng Đao GuinsooTrượng Hư Vô
4.44%
4.48
4.26
54.7%
12.3%
Găng Bảo ThạchTrượng Hư VôKiếm Súng Hextech
4.22%
4.67
4.75
45.0%
10.4%
Cuồng Đao GuinsooMũ Phù Thủy RabadonGăng Bảo Thạch
2.65%
4.37
3.45
70.5%
22.3%
Nguyên Mẫu Rò RỉTrượng Hư VôDiệt Khổng Lồ
2.34%
4.69
4.72
44.8%
10.3%
Găng Bảo ThạchDiệt Khổng LồTrượng Hư Vô
2.06%
4.65
5.00
38.4%
6.91%
Găng Bảo ThạchCuồng Đao GuinsooDiệt Khổng Lồ
2.05%
4.62
4.33
53.3%
13.5%
1.95%
4.34
3.43
71.2%
21.6%
Nguyên Mẫu Tia LửaCuồng Đao Guinsoo
1.91%
4.64
4.62
46.3%
9.63%
Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo ThạchDiệt Khổng Lồ
1.51%
4.83
5.17
37.0%
7.78%
Găng Bảo ThạchCuồng Đao Guinsoo
1.50%
4.75
4.79
44.5%
10.1%
Cuồng Đao Guinsoo
1.49%
4.50
4.55
47.8%
11.0%
Diệt Khổng LồCuồng Đao GuinsooGăng Bảo Thạch
1.39%
4.76
4.58
48.5%
10.8%
Cuồng Đao GuinsooDiệt Khổng LồGăng Bảo Thạch
1.30%
4.55
4.62
48.2%
8.93%
Diệt Khổng LồCuồng Đao GuinsooGăng Bảo Thạch
1.08%
4.67
4.09
58.4%
16.8%
Cuồng Đao Guinsoo
0.83%
4.73
4.72
43.7%
11.5%
Cuồng Đao Guinsoo

Strong Against

Units
VeigarAkaliAatroxIllaoiJinxCho'Gath
Traits
116622336633

Weak Against

Units
ViktorPykeGragasUrgotTalonNasus
Traits
114455337744
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.