Stats
LeBlanc

LeBlanc

Star level:
Stats
Games:
87k
Play rate:
0.95
Avg. place:
4.63
Top 4:
47.8%
Win:
9.79%
Star level distribution
1
18.0%
5.78
2
79.9%
4.46
3
2.18%
1.21
Placement distribution
1
9.79%
2
11.0%
3
13.1%
4
14.0%
5
13.9%
6
13.5%
7
12.9%
8
11.9%
Item count distribution
0
13.3%
4.71
1
6.18%
4.84
2
6.02%
5.34
3
74.5%
4.54
Cuồng Đao Guinsoo
Diệt Khổng Lồ
Găng Bảo Thạch
Kiếm Súng Hextech
Trượng Hư Vô
Quyền Trượng Thiên Thần
Mũ Phù Thủy Rabadon
Chùy Đoản Côn
Ấn Tiên Phong
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
Bùa Đỏ
Nanh Nashor
Ngọn Giáo Shojin
Áo Choàng Thủy Ngân
Quỷ Thư Morello
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng
Găng Đạo Tặc
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Nguyên Mẫu Tia Lửa
Dao Điện Statikk
Đao Chớp
Dị Thường
Nguyên Mẫu Rò Rỉ
Ấn Viễn Chinh
Ám Ảnh Của Varus
Ấn Hắc Tinh
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng
Ấn Thách Đấu
Bàn Tay Công Lý
Mũ Thích Nghi
Thăng Hoa Của Kayle
Kiếm của Tay Bạc
Bùa Xanh
Vương Miện Demacia
Trượng Hư Vô Ánh Sáng
Áo Choàng Bóng Tối
Đao Tím
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
Vô Cực Kiếm
Kiếm Tai Ương
70.6%
4.55
4.63
47.6%
9.27%
Ấn Thách ĐấuĐao TímBàn Tay Công Lý
37.0%
4.49
4.55
49.4%
9.11%
Áo Choàng Thủy NgânNanh NashorChùy Đoản Côn
33.6%
4.51
4.63
47.5%
9.20%
Nanh NashorNgọn Giáo ShojinBùa Đỏ
20.6%
4.48
4.62
47.9%
9.25%
Chùy Đoản CônTrượng Hư VôẤn Tiên Phong
11.7%
4.52
4.71
46.3%
9.30%
Quỷ Thư MorelloChùy Đoản CônBùa Đỏ
8.51%
4.48
4.43
51.7%
10.7%
Găng Bảo ThạchTrượng Hư VôKiếm Súng Hextech
6.85%
4.45
4.22
55.7%
12.1%
Găng Bảo ThạchKiếm Súng HextechCuồng Đao Guinsoo
6.32%
4.53
4.51
49.9%
9.13%
Diệt Khổng LồTrượng Hư VôCuồng Đao Guinsoo
3.17%
4.43
4.33
54.2%
11.2%
Găng Bảo ThạchKiếm Súng HextechCuồng Đao Guinsoo
2.87%
4.41
4.45
52.3%
9.30%
Trượng Hư VôGăng Bảo ThạchKiếm Súng Hextech
2.51%
4.62
4.53
50.2%
11.0%
Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo ThạchTrượng Hư Vô
2.31%
4.70
4.73
46.6%
8.57%
Găng Bảo ThạchDiệt Khổng LồCuồng Đao Guinsoo
1.82%
4.76
5.05
38.9%
8.75%
Găng Bảo ThạchCuồng Đao Guinsoo
1.78%
4.62
4.42
51.4%
10.5%
Diệt Khổng LồCuồng Đao GuinsooGăng Bảo Thạch
1.61%
4.73
4.63
47.7%
12.1%
Trượng Hư VôCuồng Đao Guinsoo
1.28%
4.33
4.30
55.0%
9.96%
Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo Thạch
1.27%
4.64
4.33
52.7%
11.8%
1.27%
4.39
4.35
52.4%
9.58%
Cuồng Đao GuinsooDiệt Khổng Lồ
1.14%
4.48
3.80
63.6%
21.0%
Cuồng Đao Guinsoo
1.03%
4.50
4.44
51.7%
9.09%
Cuồng Đao Guinsoo
0.98%
4.50
4.46
49.5%
9.24%
Cuồng Đao Guinsoo
0.83%
4.52
4.78
42.7%
8.98%
Cuồng Đao Guinsoo

Strong Against

Units
Aurelion SolUrgotDianaEzrealGwenOrnn
Traits
10107711777711

Weak Against

Units
Bel'VethViktorKai'SaLeonaIllaoiRhaast
Traits
551166445544
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.