Stats
LeBlanc

LeBlanc

Star level:
Stats
Games:
264k
Play rate:
0.62
Avg. place:
4.40
Top 4:
51.3%
Win:
14.4%
Star level distribution
1
7.16%
5.49
2
44.9%
5.22
3
47.9%
3.46
Placement distribution
1
14.4%
2
12.8%
3
12.0%
4
12.0%
5
12.5%
6
12.4%
7
12.3%
8
11.6%
Item count distribution
0
17.5%
4.57
1
7.60%
5.12
2
8.44%
5.63
3
66.5%
4.11
Găng Bảo Thạch
Ngọn Giáo Shojin
Nanh Nashor
Trượng Hư Vô
Bùa Xanh
Quyền Trượng Thiên Thần
Mũ Thích Nghi
Mũ Phù Thủy Rabadon
Quỷ Thư Morello
Kiếm Súng Hextech
Chùy Đoản Côn
Diệt Khổng Lồ
Bùa Đỏ
Trượng Darkin
Cuồng Đao Guinsoo
Găng Đạo Tặc
Ấn Pháp Sư
Ấn Nhiễu Loạn
Lõi Bình Minh
Vương Miện Chiến Thuật
Ấn Cực Tốc
Bàn Tay Công Lý
Bão Tố Luden
Ấn Chinh Phạt
Khế Ước Vĩnh Hằng
Đá Hắc Hóa
Nanh Nashor Ánh Sáng
Kiếm Tai Ương
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Áo Choàng Thủy Ngân
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Ấn Ionia
Vô Cực Kiếm
Trượng Hư Vô Ánh Sáng
Kính Nhắm Thiện Xạ
Dao Điện Statikk
Vương Miện Demacia
Bùa Xanh Ánh Sáng
Lưỡng Cực Zhonya
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
59.8%
4.33
4.29
53.6%
14.2%
Cuồng Đao GuinsooẤn Pháp SưBão Tố Luden
36.7%
4.27
4.21
55.0%
14.8%
Cuồng Đao GuinsooBùa ĐỏDiệt Khổng Lồ
32.0%
4.29
4.28
53.9%
14.3%
Diệt Khổng LồChùy Đoản CônMũ Phù Thủy Rabadon
19.1%
4.27
4.22
54.6%
15.1%
Bùa ĐỏMũ Phù Thủy RabadonQuỷ Thư Morello
8.35%
4.26
4.11
57.3%
15.4%
Mũ Phù Thủy RabadonChùy Đoản CônMũ Thích Nghi
7.56%
4.28
4.14
56.5%
14.5%
Kiếm Súng HextechMũ Phù Thủy RabadonQuyền Trượng Thiên Thần
7.04%
4.28
4.33
52.8%
13.9%
Mũ Phù Thủy RabadonBùa XanhKiếm Súng Hextech
6.93%
4.31
4.20
55.2%
14.4%
Kiếm Súng HextechTrượng Hư VôQuyền Trượng Thiên Thần
6.82%
4.31
4.43
50.3%
13.8%
Kiếm Súng HextechMũ Phù Thủy RabadonQuyền Trượng Thiên Thần
5.43%
4.28
4.26
53.8%
14.5%
Mũ Phù Thủy RabadonQuyền Trượng Thiên ThầnQuỷ Thư Morello
3.55%
4.31
4.09
57.1%
15.9%
Nanh NashorBùa XanhGăng Bảo Thạch
2.30%
4.36
4.19
54.5%
15.3%
Nanh NashorGăng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
2.07%
4.40
4.28
53.3%
15.2%
Trượng Hư VôGăng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
2.03%
4.20
3.93
60.6%
16.5%
Nanh NashorGăng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
1.70%
4.50
4.78
43.5%
11.3%
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
1.30%
4.46
4.54
47.7%
13.4%
0.84%
4.58
4.39
51.0%
14.9%
Găng Bảo Thạch
0.83%
4.42
4.21
53.4%
20.2%
0.81%
4.32
4.35
51.3%
13.5%
Găng Bảo Thạch
0.69%
4.41
4.41
50.1%
14.5%
Găng Bảo Thạch
0.54%
4.42
4.02
58.0%
19.6%
0.52%
4.62
4.58
48.0%
12.1%

Strong Against

Units
Illaoi
LeBlanc
Kobuko & Yuumi
Kennen
NeekoCho'Gath
Traits
775599111144

Weak Against

Units
BlitzcrankJinxLeonaSejuaniBraumSona
Traits
117722557711
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.