Stats
LeBlanc

LeBlanc

Star level:
Stats
Games:
171k
Play rate:
0.16
Avg. place:
5.06
Top 4:
38.3%
Win:
8.56%
Star level distribution
1
13.0%
5.67
2
75.1%
5.08
3
11.9%
4.31
Placement distribution
1
8.56%
2
8.30%
3
9.83%
4
11.6%
5
13.7%
6
15.4%
7
16.2%
8
16.4%
Item count distribution
0
35.5%
4.71
1
12.3%
5.14
2
9.61%
5.58
3
42.6%
5.22
Găng Bảo Thạch
Ngọn Giáo Shojin
Nanh Nashor
Trượng Hư Vô
Mũ Thích Nghi
Quyền Trượng Thiên Thần
Bùa Xanh
Quỷ Thư Morello
Mũ Phù Thủy Rabadon
Kiếm Súng Hextech
Diệt Khổng Lồ
Bùa Đỏ
Cuồng Đao Guinsoo
Chùy Đoản Côn
Găng Đạo Tặc
Ấn Nhiễu Loạn
Ấn Pháp Sư
Ấn Chinh Phạt
Vương Miện Chiến Thuật
Lõi Bình Minh
Ấn Cực Tốc
Bàn Tay Công Lý
Trượng Darkin
Bão Tố Luden
Khế Ước Vĩnh Hằng
Ấn Ionia
Ấn Hư Không
Vô Cực Kiếm
Áo Choàng Chiến Thuật
Cung Xanh
Kiếm Tai Ương
Đá Hắc Hóa
Áo Choàng Thủy Ngân
Ấn Bilgewater
Ấn Viễn Kích
Nanh Nashor Ánh Sáng
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Ấn Yordle
Dao Điện Statikk
Vương Miện Demacia
33.7%
5.04
5.44
31.5%
4.99%
Ấn Chinh PhạtQuỷ Thư MorelloMũ Thích Nghi
21.9%
5.00
5.30
34.0%
5.65%
Ấn Pháp SưMũ Thích NghiBùa Xanh
18.4%
5.00
5.34
33.4%
5.47%
Mũ Thích NghiChùy Đoản CônMũ Phù Thủy Rabadon
14.2%
4.98
5.09
37.6%
7.44%
Găng Bảo ThạchMũ Thích NghiCuồng Đao Guinsoo
8.25%
5.10
5.69
26.6%
4.40%
Bùa XanhMũ Thích NghiGăng Bảo Thạch
7.45%
5.00
5.11
37.6%
5.92%
Diệt Khổng LồCuồng Đao GuinsooNanh Nashor
6.65%
5.04
5.28
34.2%
5.69%
Mũ Thích NghiBùa ĐỏMũ Phù Thủy Rabadon
6.12%
5.04
5.09
37.9%
7.95%
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonMũ Thích Nghi
5.58%
5.04
5.14
37.1%
6.58%
Mũ Thích NghiQuỷ Thư MorelloBùa Xanh
4.26%
5.00
5.07
38.2%
6.64%
Mũ Thích NghiBùa XanhGăng Bảo Thạch
3.43%
5.01
5.01
39.5%
6.61%
Bùa XanhQuyền Trượng Thiên ThầnGăng Bảo Thạch
3.06%
5.05
4.97
39.9%
8.49%
Bùa XanhGăng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
2.94%
5.07
5.24
35.1%
6.35%
Găng Bảo ThạchQuyền Trượng Thiên ThầnNgọn Giáo Shojin
2.27%
5.03
4.96
40.7%
6.99%
Nanh NashorNgọn Giáo ShojinGăng Bảo Thạch
1.91%
5.06
4.87
41.6%
8.94%
1.75%
4.96
4.68
44.9%
12.6%
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
1.34%
5.07
5.03
38.7%
9.58%
Ngọn Giáo ShojinGăng Bảo Thạch
1.09%
5.15
5.29
35.1%
7.12%
Găng Bảo Thạch
0.90%
5.06
4.90
41.5%
11.3%
0.48%
5.09
5.25
34.9%
4.83%
0.48%
5.10
5.02
37.4%
8.74%
0.48%
5.37
5.34
32.3%
6.34%

Strong Against

Units
TeemoAhriNeekoShen
Poppy
Xin Zhao
Traits
331111112222

Weak Against

Units
BlitzcrankLorisAniviaViegoRek'Sai
Yorick
Traits
115511771144
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.