Stats
LeBlanc

LeBlanc

Star level:
Stats
Games:
126k
Play rate:
0.34
Avg. place:
4.86
Top 4:
43.5%
Win:
6.66%
Star level distribution
1
24.6%
6.06
2
74.3%
4.51
3
1.14%
1.42
Placement distribution
1
6.66%
2
9.97%
3
12.8%
4
14.1%
5
14.6%
6
14.7%
7
14.5%
8
12.7%
Item count distribution
0
15.3%
5.31
1
6.60%
5.20
2
7.37%
5.60
3
70.8%
4.65
Cuồng Đao Guinsoo
Găng Bảo Thạch
Diệt Khổng Lồ
Mũ Phù Thủy Rabadon
Kiếm Súng Hextech
Trượng Hư Vô
Chùy Đoản Côn
Quyền Trượng Thiên Thần
Bùa Đỏ
Nanh Nashor
Ấn Thách Đấu
Ngọn Giáo Shojin
Quỷ Thư Morello
Dao Điện Statikk
Đao Chớp
Găng Đạo Tặc
Áo Choàng Thủy Ngân
Nguyên Mẫu Tia Lửa
Ấn Viễn Chinh
Ấn Hắc Tinh
Ấn Tiên Phong
Kiếm của Tay Bạc
Nguyên Mẫu Rò Rỉ
Dị Thường
Ám Ảnh Của Varus
Đá Hắc Hóa
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
Bùa Xanh
Đao Tím
Ấn Siêu Linh
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
Bàn Tay Công Lý
Mũ Thích Nghi
Ấn Chiêm Tinh
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Kiếm Tai Ương
Ấn Hành Tinh
Kính Nhắm Thiện Xạ
Vương Miện Demacia
Ấn Bắn Tỉa
70.8%
4.77
4.74
45.5%
6.46%
Áo Choàng Thủy NgânNgọn Giáo ShojinKính Nhắm Thiện Xạ
41.1%
4.72
4.73
45.6%
6.37%
Ngọn Giáo ShojinÁo Choàng Thủy NgânẤn Thách Đấu
27.5%
4.70
4.65
47.4%
6.69%
Ấn Thách ĐấuNanh NashorBùa Đỏ
20.7%
4.67
4.49
51.0%
7.66%
Bùa ĐỏChùy Đoản CônQuyền Trượng Thiên Thần
10.3%
4.72
4.69
46.3%
6.59%
Bùa ĐỏTrượng Hư VôQuyền Trượng Thiên Thần
9.76%
4.74
4.80
44.3%
6.37%
Quỷ Thư MorelloNanh NashorBùa Đỏ
5.34%
4.76
4.70
45.7%
6.87%
Mũ Phù Thủy RabadonCuồng Đao GuinsooDiệt Khổng Lồ
4.90%
4.74
4.50
50.6%
7.42%
Găng Bảo ThạchTrượng Hư VôMũ Phù Thủy Rabadon
4.88%
4.85
5.07
38.7%
6.21%
Mũ Phù Thủy RabadonCuồng Đao GuinsooTrượng Hư Vô
3.06%
4.88
4.95
40.6%
5.47%
Găng Bảo ThạchDiệt Khổng LồTrượng Hư Vô
2.11%
4.93
4.52
47.1%
17.2%
Găng Bảo ThạchDiệt Khổng LồCuồng Đao Guinsoo
1.70%
5.03
5.51
29.7%
4.42%
Găng Bảo ThạchCuồng Đao Guinsoo
1.66%
4.94
5.08
39.4%
5.87%
Trượng Hư VôGăng Bảo ThạchCuồng Đao Guinsoo
1.54%
4.75
4.86
42.9%
5.60%
Cuồng Đao GuinsooMũ Phù Thủy RabadonGăng Bảo Thạch
1.35%
4.77
4.86
43.9%
5.04%
Găng Bảo ThạchCuồng Đao GuinsooDiệt Khổng Lồ
1.18%
4.89
4.76
45.2%
7.98%
1.07%
5.04
4.81
44.3%
7.16%
Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo Thạch
1.07%
4.67
4.03
58.1%
17.6%
Cuồng Đao Guinsoo
1.02%
4.92
4.60
48.1%
8.86%
Cuồng Đao Guinsoo
0.90%
4.95
4.50
50.0%
10.2%
Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo Thạch
0.85%
4.89
4.99
40.8%
5.06%
Cuồng Đao Guinsoo
0.77%
4.90
5.09
37.6%
5.26%
Cuồng Đao Guinsoo

Strong Against

Units
GnarPantheonAkaliJaxTalonMaokai
Traits
113344225522

Weak Against

Units
DianaGragasMeepsieKai'SaTwisted FateNasus
Traits
333344332266
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.