Stats
Lissandra

Lissandra

Star level:
Stats
Games:
240k
Play rate:
0.61
Avg. place:
4.55
Top 4:
49.2%
Win:
11.8%
Star level distribution
1
23.3%
5.95
2
74.9%
4.19
3
1.79%
1.35
Placement distribution
1
11.8%
2
12.0%
3
12.6%
4
12.8%
5
12.7%
6
12.8%
7
12.9%
8
12.5%
Item count distribution
0
20.4%
4.87
1
12.0%
4.82
2
11.5%
4.91
3
56.1%
4.30
Găng Bảo Thạch
Ngọn Giáo Shojin
Nanh Nashor
Trượng Hư Vô
Quỷ Thư Morello
Quyền Trượng Thiên Thần
Bùa Xanh
Mũ Thích Nghi
Mũ Phù Thủy Rabadon
Kiếm Súng Hextech
Diệt Khổng Lồ
Bùa Đỏ
Chùy Đoản Côn
Cuồng Đao Guinsoo
Găng Đạo Tặc
Ấn Nhiễu Loạn
Vương Miện Chiến Thuật
Ấn Pháp Sư
Bão Tố Luden
Trượng Darkin
Bàn Tay Công Lý
Ấn Ionia
Lõi Bình Minh
Ấn Demacia
Khế Ước Vĩnh Hằng
Ấn Noxus
Vô Cực Kiếm
Đá Hắc Hóa
Áo Choàng Thủy Ngân
Kính Nhắm Ma Pháp
Ấn Hư Không
Cung Xanh
Kiếm Tai Ương
Ấn Yordle
Ấn Chinh Phạt
Ấn Bilgewater
Ấn Piltover
Kính Nhắm Thiện Xạ
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Dao Điện Statikk
39.4%
4.51
4.53
49.4%
12.0%
Cuồng Đao GuinsooChùy Đoản CônBùa Đỏ
33.7%
4.49
4.48
50.7%
12.2%
Chùy Đoản CônCuồng Đao GuinsooBùa Đỏ
22.7%
4.47
4.46
50.9%
12.7%
Chùy Đoản CônDiệt Khổng LồQuyền Trượng Thiên Thần
20.8%
4.47
4.33
53.3%
13.4%
Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo ThạchMũ Phù Thủy Rabadon
11.1%
4.50
4.34
53.1%
13.4%
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonNanh Nashor
8.23%
4.48
4.20
56.0%
13.3%
Mũ Phù Thủy RabadonNanh NashorGăng Bảo Thạch
7.64%
4.46
4.19
55.8%
14.9%
Bùa ĐỏDiệt Khổng LồNanh Nashor
7.29%
4.46
4.14
57.1%
15.3%
Găng Bảo ThạchNanh NashorBùa Xanh
7.22%
4.50
4.27
54.8%
13.3%
Kiếm Súng HextechDiệt Khổng LồQuyền Trượng Thiên Thần
6.51%
4.49
4.34
53.2%
12.7%
Mũ Phù Thủy RabadonGăng Bảo ThạchQuyền Trượng Thiên Thần
5.67%
4.51
4.40
51.7%
12.1%
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonNanh Nashor
4.49%
4.53
4.28
54.2%
13.8%
Găng Bảo ThạchBùa XanhNgọn Giáo Shojin
2.90%
4.60
4.46
51.3%
11.4%
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo ShojinNanh Nashor
2.37%
4.59
4.62
47.2%
11.7%
Găng Bảo ThạchTrượng Hư VôNgọn Giáo Shojin
2.17%
4.55
4.43
51.0%
11.1%
1.19%
4.47
4.24
55.3%
11.5%
Ngọn Giáo ShojinGăng Bảo Thạch
1.13%
4.55
4.63
46.6%
10.3%
0.88%
4.70
4.51
49.4%
11.7%
0.72%
4.50
4.02
58.7%
15.3%
Găng Bảo Thạch
0.69%
4.44
3.86
60.8%
17.7%
0.68%
4.80
4.69
46.3%
11.8%
0.60%
4.69
4.37
52.0%
15.3%

Strong Against

Units
Graves
GangplankLuluXin ZhaoAmbessa
Kobuko & Yuumi
Traits
775511442211

Weak Against

Units
Aphelios
Bard
ZoeLorisShenJarvan IV
Traits
113355775511
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.