Stats
Lissandra

Lissandra

Star level:
Stats
Games:
9.1k
Play rate:
1.28
Avg. place:
4.39
Top 4:
52.9%
Win:
9.91%
Star level distribution
1
24.5%
5.69
2
73.6%
4.04
3
1.83%
1.41
Placement distribution
1
9.91%
2
13.8%
3
14.6%
4
14.5%
5
13.7%
6
12.1%
7
11.6%
8
9.64%
Item count distribution
0
21.2%
4.74
1
13.2%
4.69
2
12.6%
5.00
3
53.0%
4.04
Ngọn Giáo Shojin
Găng Bảo Thạch
Trượng Hư Vô
Quỷ Thư Morello
Nanh Nashor
Quyền Trượng Thiên Thần
Mũ Thích Nghi
Diệt Khổng Lồ
Kiếm Súng Hextech
Bùa Đỏ
Bùa Xanh
Mũ Phù Thủy Rabadon
Chùy Đoản Côn
Găng Đạo Tặc
Cuồng Đao Guinsoo
Ấn Nhiễu Loạn
Vương Miện Chiến Thuật
Bàn Tay Công Lý
Ấn Demacia
Ấn Pháp Sư
Vô Cực Kiếm
Áo Choàng Thủy Ngân
Bão Tố Luden
Ấn Piltover
Ấn Ionia
Khế Ước Vĩnh Hằng
Cung Xanh
Lõi Bình Minh
Trượng Darkin
Ấn Noxus
Kính Nhắm Ma Pháp
Đá Hắc Hóa
Áo Choàng Bóng Tối
Ấn Chinh Phạt
Ấn Cực Tốc
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Kiếm Tai Ương
Lưỡng Cực Zhonya
Kiếm Tử Thần
Dao Điện Statikk
32.0%
4.35
4.28
55.5%
10.4%
Chùy Đoản CônBùa XanhDiệt Khổng Lồ
28.1%
4.36
4.35
53.5%
11.3%
Chùy Đoản CônDiệt Khổng LồMũ Phù Thủy Rabadon
26.7%
4.31
4.08
60.1%
10.5%
Chùy Đoản CônDiệt Khổng LồGăng Bảo Thạch
14.9%
4.35
4.23
57.1%
9.16%
Kiếm Súng HextechBùa XanhMũ Phù Thủy Rabadon
14.6%
4.33
4.25
54.7%
11.6%
Kiếm Súng HextechChùy Đoản CônDiệt Khổng Lồ
9.57%
4.35
4.13
59.8%
10.9%
Diệt Khổng LồMũ Phù Thủy RabadonBùa Xanh
8.68%
4.33
4.11
58.6%
11.3%
Mũ Phù Thủy RabadonDiệt Khổng LồQuỷ Thư Morello
7.84%
4.38
4.30
55.6%
7.81%
Mũ Phù Thủy RabadonQuyền Trượng Thiên ThầnGăng Bảo Thạch
7.45%
4.35
4.15
57.1%
11.6%
Quỷ Thư MorelloNanh NashorQuyền Trượng Thiên Thần
6.91%
4.31
3.98
61.1%
10.6%
Găng Bảo ThạchBùa XanhDiệt Khổng Lồ
6.89%
4.34
3.97
61.3%
11.1%
Quỷ Thư MorelloNgọn Giáo ShojinQuyền Trượng Thiên Thần
6.65%
4.38
4.09
58.7%
9.21%
Diệt Khổng LồMũ Thích NghiQuyền Trượng Thiên Thần
3.48%
4.42
4.19
58.2%
9.12%
Ngọn Giáo ShojinGăng Bảo ThạchNanh Nashor
2.90%
4.44
4.45
48.3%
9.06%
2.29%
4.43
4.44
52.6%
11.5%
Trượng Hư Vô
1.82%
4.26
3.28
75.3%
21.7%
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
1.30%
4.39
4.55
47.1%
8.40%
0.77%
4.39
4.30
62.9%
10.0%
0.69%
4.39
4.52
52.4%
9.52%
0.62%
4.52
4.65
45.6%
8.77%
0.58%
4.47
4.47
54.7%
3.77%
0.54%
4.32
3.90
69.4%
14.3%

Strong Against

Units
JhinTwisted FateLuluYasuoNeekoMalzahar
Traits
10103311111122

Weak Against

Units
Jarvan IVCaitlyn
Yorick
Kog'Maw
Poppy
LeBlanc
Traits
114411111122
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.