Stats
Lissandra

Lissandra

Star level:
Stats
Games:
266k
Play rate:
1.56
Avg. place:
4.49
Top 4:
49.9%
Win:
11.2%
Star level distribution
1
18.6%
5.08
2
60.3%
4.40
3
20.9%
4.25
4
0.14%
2.20
Placement distribution
1
11.2%
2
12.2%
3
13.1%
4
13.4%
5
13.6%
6
13.3%
7
12.5%
8
10.6%
Item count distribution
0
73.0%
4.51
1
9.79%
4.70
2
4.66%
5.06
3
12.5%
4.03
Trượng Hư Vô
Găng Bảo Thạch
Ngọn Giáo Shojin
Quỷ Thư Morello
Nanh Nashor
Diệt Khổng Lồ
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bùa Xanh
Bùa Đỏ
Găng Đạo Tặc
Mũ Thích Nghi
Quyền Trượng Thiên Thần
Chùy Đoản Côn
Kiếm Súng Hextech
Ấn Viễn Chinh
Cuồng Đao Guinsoo
Áo Choàng Chiến Thuật
Ấn Tiên Phong
Ấn Tinh Linh Chuông
Cung Xanh
Ấn Chiêm Tinh
Ấn Bắn Tỉa
Ấn Thời Không
Vương Miện Chiến Thuật
Ấn Vô Pháp
Vô Cực Kiếm
Ấn Hành Tinh
Áo Choàng Thủy Ngân
Hào Quang Của Ahri
Dị Thường
Bàn Tay Công Lý
Ấn Thần Phán
Ấn Siêu Linh
Lõi Bình Minh
Áo Choàng Bóng Tối
Kiếm Tai Ương
Ấn Thách Đấu
Khế Ước Vĩnh Hằng
Cảm Quan Cấy Ghép
Kiếm Tử Thần
8.20%
4.33
4.35
52.8%
10.8%
Cuồng Đao GuinsooKiếm Súng HextechNanh Nashor
6.79%
4.35
4.27
54.1%
13.2%
Cuồng Đao GuinsooBùa ĐỏNanh Nashor
6.02%
4.33
4.27
53.8%
11.7%
Nanh NashorNgọn Giáo ShojinBùa Xanh
4.40%
4.37
4.37
52.9%
10.7%
Kiếm Súng HextechDiệt Khổng LồNanh Nashor
3.22%
4.38
4.30
53.6%
12.9%
Ngọn Giáo ShojinQuỷ Thư MorelloBùa Xanh
2.91%
4.36
4.26
54.3%
12.1%
Quỷ Thư MorelloChùy Đoản CônGăng Bảo Thạch
2.45%
4.33
4.12
57.7%
13.7%
Bùa ĐỏQuyền Trượng Thiên ThầnGăng Bảo Thạch
2.38%
4.32
4.08
58.5%
14.1%
Nanh NashorBùa ĐỏNgọn Giáo Shojin
2.12%
4.41
4.49
49.9%
10.4%
Mũ Phù Thủy RabadonQuyền Trượng Thiên ThầnGăng Bảo Thạch
1.95%
4.34
4.32
53.9%
11.1%
1.79%
4.30
4.02
59.4%
13.2%
Găng Bảo ThạchQuỷ Thư MorelloDiệt Khổng Lồ
1.75%
4.37
4.14
57.9%
11.3%
Bùa ĐỏMũ Phù Thủy RabadonNanh Nashor
1.50%
4.34
4.06
58.1%
13.6%
Diệt Khổng LồQuỷ Thư MorelloNgọn Giáo Shojin
1.36%
4.37
4.23
55.0%
11.4%
Quỷ Thư MorelloTrượng Hư VôNgọn Giáo Shojin
0.77%
4.40
4.22
55.6%
14.4%
0.75%
4.55
4.86
42.6%
7.90%
Găng Bảo ThạchTrượng Hư Vô
0.46%
4.49
4.09
57.7%
14.2%
0.41%
4.46
4.50
49.1%
9.60%
0.39%
4.62
4.43
50.0%
18.6%
0.38%
4.60
4.82
43.4%
7.32%
0.32%
4.77
4.85
42.3%
11.6%
0.31%
4.63
4.79
43.4%
11.9%

Strong Against

Units
EzrealLuluJaxMordekaiserMaokaiPoppy
Traits
335544113311

Weak Against

Units
Rek'SaiTeemoZoeNasusCorkiFizz
Traits
335533442255
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.