Stats
Lissandra

Lissandra

Star level:
Stats
Games:
1.1M
Play rate:
1.04
Avg. place:
4.47
Top 4:
51.0%
Win:
10.8%
Star level distribution
1
18.1%
5.94
2
78.5%
4.25
3
3.35%
1.50
Placement distribution
1
10.8%
2
12.0%
3
14.0%
4
14.2%
5
13.6%
6
12.8%
7
12.0%
8
10.5%
Item count distribution
0
14.6%
4.93
1
11.2%
5.10
2
12.7%
5.14
3
61.5%
4.11
Ngọn Giáo Shojin
Găng Bảo Thạch
Trượng Hư Vô
Quỷ Thư Morello
Nanh Nashor
Quyền Trượng Thiên Thần
Kiếm Súng Hextech
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bùa Xanh
Diệt Khổng Lồ
Mũ Thích Nghi
Bùa Đỏ
Chùy Đoản Côn
Găng Đạo Tặc
Cuồng Đao Guinsoo
Ấn Nhiễu Loạn
Vương Miện Chiến Thuật
Bàn Tay Công Lý
Bão Tố Luden
Ấn Pháp Sư
Ấn Demacia
Vô Cực Kiếm
Ấn Piltover
Áo Choàng Thủy Ngân
Lõi Bình Minh
Khế Ước Vĩnh Hằng
Ấn Ionia
Trượng Darkin
Kính Nhắm Ma Pháp
Đá Hắc Hóa
Cung Xanh
Ấn Noxus
Áo Choàng Bóng Tối
Lưỡng Cực Zhonya
Ấn Yordle
Ấn Chinh Phạt
Ấn Hư Không
Kính Nhắm Thiện Xạ
Kiếm Tai Ương
Ấn Bilgewater
39.3%
4.40
4.26
55.2%
11.8%
Cuồng Đao GuinsooChùy Đoản CônQuyền Trượng Thiên Thần
33.4%
4.41
4.39
52.2%
11.9%
Cuồng Đao GuinsooChùy Đoản CônMũ Phù Thủy Rabadon
29.5%
4.39
4.17
57.2%
11.8%
Chùy Đoản CônGăng Bảo ThạchMũ Phù Thủy Rabadon
17.0%
4.40
4.19
57.0%
11.4%
Nanh NashorGăng Bảo ThạchMũ Phù Thủy Rabadon
15.6%
4.37
4.32
53.4%
13.2%
Chùy Đoản CônQuyền Trượng Thiên ThầnQuỷ Thư Morello
11.0%
4.42
4.17
57.2%
11.8%
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Thích NghiGăng Bảo Thạch
8.23%
4.40
4.24
55.6%
11.9%
Diệt Khổng LồMũ Phù Thủy RabadonMũ Thích Nghi
8.13%
4.43
4.23
56.0%
11.7%
Găng Bảo ThạchDiệt Khổng LồQuyền Trượng Thiên Thần
7.90%
4.39
4.14
57.5%
13.6%
Diệt Khổng LồQuyền Trượng Thiên ThầnMũ Phù Thủy Rabadon
7.89%
4.43
4.36
53.2%
10.3%
Kiếm Súng HextechMũ Phù Thủy RabadonBùa Xanh
7.83%
4.41
4.17
57.1%
12.4%
Quyền Trượng Thiên ThầnMũ Phù Thủy RabadonKiếm Súng Hextech
6.38%
4.41
4.27
54.7%
12.0%
Găng Bảo ThạchBùa XanhQuyền Trượng Thiên Thần
3.27%
4.48
4.31
54.4%
11.2%
Găng Bảo ThạchTrượng Hư VôNgọn Giáo Shojin
2.24%
4.46
4.62
47.8%
8.69%
2.18%
4.54
4.70
45.8%
9.71%
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
2.10%
4.38
4.06
59.7%
12.1%
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
1.33%
4.47
4.65
47.5%
8.56%
0.75%
4.68
4.51
49.6%
11.1%
0.72%
4.45
4.08
58.7%
12.8%
0.69%
4.66
4.56
48.9%
9.83%
0.66%
4.47
4.61
47.3%
11.0%
0.56%
4.77
5.08
38.6%
6.83%

Strong Against

Units
Graves
JhinMilioNautilus
Kobuko & Yuumi
Qiyana
Traits
331155776633

Weak Against

Units
Dr. MundoCho'GathAniviaGangplankViego
Yorick
Traits
667711665511
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.