Stats
Lissandra

Lissandra

Star level:
Stats
Games:
40k
Play rate:
0.84
Avg. place:
4.65
Top 4:
46.8%
Win:
8.76%
Star level distribution
1
22.1%
5.25
2
56.1%
4.54
3
21.7%
4.35
4
0.17%
2.26
Placement distribution
1
8.76%
2
11.5%
3
12.9%
4
13.7%
5
14.6%
6
14.1%
7
13.3%
8
11.2%
Item count distribution
0
69.2%
4.70
1
7.45%
4.76
2
3.24%
5.33
3
20.1%
4.34
Găng Bảo Thạch
Nanh Nashor
Ngọn Giáo Shojin
Trượng Hư Vô
Mũ Phù Thủy Rabadon
Diệt Khổng Lồ
Bùa Xanh
Quỷ Thư Morello
Chùy Đoản Côn
Bùa Đỏ
Quyền Trượng Thiên Thần
Mũ Thích Nghi
Găng Đạo Tặc
Ấn Viễn Chinh
Kiếm Súng Hextech
Cuồng Đao Guinsoo
Lõi Bình Minh
Áo Choàng Chiến Thuật
Hào Quang Của Ahri
Ấn Bắn Tỉa
Ấn Chiêm Tinh
Vương Miện Chiến Thuật
Ấn Tinh Linh Chuông
Ấn Siêu Linh
Ấn Vô Pháp
Ấn Thời Không
Ám Ảnh Của Varus
Nanh Nashor Ánh Sáng
Khế Ước Vĩnh Hằng
Ấn Tiên Phong
Ấn Thần Phán
Kết Nối Drone
Cung Xanh
Bão Tố Luden
Cảm Quan Cấy Ghép
Ấn Hành Tinh
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Kiếm Tai Ương
Kiên Nhẫn Của Ekko
Bàn Tay Công Lý
17.1%
4.53
4.39
52.1%
11.6%
Cuồng Đao GuinsooBùa ĐỏQuỷ Thư Morello
13.0%
4.53
4.34
52.9%
12.1%
Quỷ Thư MorelloBùa ĐỏKiếm Súng Hextech
5.73%
4.58
4.49
50.1%
10.7%
Quỷ Thư MorelloBùa ĐỏQuyền Trượng Thiên Thần
4.85%
4.67
4.79
44.3%
7.49%
Bùa ĐỏQuỷ Thư MorelloKiếm Súng Hextech
3.23%
4.62
4.48
50.6%
9.42%
Chùy Đoản CônMũ Phù Thủy RabadonMũ Thích Nghi
3.13%
4.59
4.50
50.2%
9.79%
Chùy Đoản CônBùa ĐỏQuỷ Thư Morello
2.27%
4.59
4.29
53.8%
12.4%
Quỷ Thư MorelloBùa ĐỏTrượng Hư Vô
2.20%
4.73
4.83
43.4%
7.80%
Bùa XanhTrượng Hư VôNgọn Giáo Shojin
1.97%
4.55
4.23
56.1%
11.6%
Mũ Phù Thủy RabadonDiệt Khổng LồTrượng Hư Vô
1.45%
4.73
4.82
42.8%
7.42%
Trượng Hư VôNgọn Giáo ShojinGăng Bảo Thạch
1.40%
4.70
4.59
48.0%
7.21%
Quyền Trượng Thiên ThầnTrượng Hư VôNgọn Giáo Shojin
1.03%
4.64
4.53
47.4%
10.7%
Mũ Phù Thủy RabadonNanh NashorTrượng Hư Vô
0.96%
4.73
4.66
45.0%
6.14%
0.92%
4.70
4.38
52.5%
10.3%
0.78%
4.72
4.55
50.2%
8.78%
Trượng Hư VôNanh NashorGăng Bảo Thạch
0.57%
4.90
5.25
35.8%
3.02%
Găng Bảo Thạch
0.43%
4.31
3.74
66.1%
14.4%
Nanh NashorGăng Bảo Thạch
0.42%
4.67
3.96
62.9%
14.1%
0.38%
4.56
4.59
48.4%
10.5%
Nanh NashorGăng Bảo Thạch
0.34%
4.85
4.94
41.0%
7.91%
0.30%
4.89
4.88
42.6%
5.74%
0.29%
4.67
3.46
68.6%
16.9%

Strong Against

Units
VeigarGnarSamiraRhaastJaxMaokai
Traits
441111444466

Weak Against

Units
Rek'SaiGragasMilioZoeLuluRobot
Traits
553333555566
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.