Stats
Loris

Loris

Star level:
Stats
Games:
15k
Play rate:
1.54
Avg. place:
4.46
Top 4:
51.7%
Win:
9.75%
Star level distribution
1
16.3%
5.39
2
75.2%
4.34
3
8.53%
3.75
Placement distribution
1
9.75%
2
13.3%
3
14.5%
4
14.2%
5
13.2%
6
12.6%
7
11.8%
8
10.7%
Item count distribution
0
56.2%
4.59
1
19.1%
4.25
2
7.40%
4.39
3
17.3%
4.29
Thú Tượng Thạch Giáp
Vuốt Rồng
Găng Đạo Tặc
Áo Choàng Lửa
Giáp Tâm Linh
Áo Choàng Gai
Trái Tim Kiên Định
Giáp Máu Warmog
Lời Thề Hộ Vệ
Nỏ Sét
Vương Miện Hoàng Gia
Mũ Thích Nghi
Ấn Freljord
Giáp Vai Nguyệt Thần
Móng Vuốt Sterak
Huyết Kiếm
Ấn Vệ Quân
Ấn Demacia
Ấn Dũng Sĩ
Quyền Năng Khổng Lồ
Ấn Ixtal
Ấn Thuật Sĩ
Ấn Đấu Sĩ
Vương Miện Chiến Thuật
Khiên Hoàng Hôn
Kính Nhắm Ma Pháp
Huy Hiệu Lightshield
Ấn Zaun
Ấn Bilgewater
Găng Hư Không
Bất Khuất
Giáp Đại Hãn
Khiên Darkin
Áo Choàng Chiến Thuật
Áo Choàng Bóng Tối
Áo Choàng Thủy Ngân
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Thần Búa Tiến Công
Khiên Hừng Đông
Ấn Yordle
9.29%
4.47
4.42
52.9%
7.98%
Giáp Vai Nguyệt ThầnGiáp Máu WarmogThú Tượng Thạch Giáp
8.42%
4.45
4.40
52.7%
8.80%
Giáp Vai Nguyệt ThầnÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
7.91%
4.44
4.06
60.1%
9.78%
7.67%
4.48
4.44
52.2%
8.31%
Giáp Vai Nguyệt ThầnGiáp Máu WarmogLời Thề Hộ Vệ
7.06%
4.47
4.37
54.4%
8.74%
Giáp Vai Nguyệt ThầnTrái Tim Kiên ĐịnhGiáp Máu Warmog
5.84%
4.43
4.29
55.9%
9.58%
Giáp Vai Nguyệt ThầnNỏ SétÁo Choàng Lửa
5.57%
4.46
4.31
55.0%
8.75%
Nỏ SétGiáp Tâm LinhMóng Vuốt Sterak
5.32%
4.47
4.23
55.9%
9.66%
Áo Choàng LửaThú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm Linh
5.08%
4.45
4.27
56.1%
10.9%
Giáp Vai Nguyệt ThầnÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
4.54%
4.47
4.24
55.6%
8.60%
Trái Tim Kiên ĐịnhGiáp Máu WarmogThú Tượng Thạch Giáp
2.59%
4.41
3.85
65.3%
14.3%
Giáp Tâm LinhVuốt RồngNỏ Sét
2.37%
4.44
4.02
63.3%
10.1%
Áo Choàng LửaTrái Tim Kiên ĐịnhVuốt Rồng
2.14%
4.44
3.95
64.8%
13.0%
Giáp Máu WarmogThú Tượng Thạch GiápÁo Choàng Lửa
1.97%
4.60
4.58
49.2%
6.93%
Lời Thề Hộ VệÁo Choàng LửaThú Tượng Thạch Giáp
1.36%
4.44
4.21
59.5%
9.05%
Trái Tim Kiên ĐịnhThú Tượng Thạch GiápÁo Choàng Lửa
0.65%
4.57
4.52
52.0%
6.00%
0.60%
4.56
4.73
47.3%
7.53%
0.43%
4.67
4.27
62.1%
4.55%
0.34%
4.61
3.98
59.6%
15.4%
0.32%
4.47
4.20
62.0%
8.00%
0.32%
4.66
5.06
40.8%
2.04%
0.31%
4.56
5.00
35.4%
2.08%

Strong Against

Units
Graves
JhinMilioRumbleIllaoi
Kobuko & Yuumi
Traits
551111666644

Weak Against

Units
JinxSejuaniAniviaJarvan IVGangplankAmbessa
Traits
667711337711
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.