Stats
Lucian & Senna

Lucian & Senna

Star level:
Stats
Games:
221k
Play rate:
0.83
Avg. place:
3.71
Top 4:
64.9%
Win:
20.0%
Star level distribution
1
59.6%
4.32
2
40.3%
2.80
3
0.10%
1.05
Placement distribution
1
20.0%
2
17.3%
3
14.8%
4
12.8%
5
11.1%
6
9.62%
7
8.16%
8
6.28%
Item count distribution
0
34.4%
3.84
1
20.1%
3.82
2
15.1%
3.86
3
30.4%
3.41
Ngọn Giáo Shojin
Vô Cực Kiếm
Cung Xanh
Cuồng Đao Guinsoo
Bùa Đỏ
Diệt Khổng Lồ
Kiếm Tử Thần
Bùa Xanh
Thịnh Nộ Thủy Quái
Chùy Đoản Côn
Găng Đạo Tặc
Kiếm Súng Hextech
Quỷ Thư Morello
Bàn Tay Công Lý
Ấn Bilgewater
Ấn Cực Tốc
Mũ Thích Nghi
Ấn Zaun
Nanh Nashor
Áo Choàng Thủy Ngân
Trượng Hư Vô
Vương Miện Chiến Thuật
Găng Bảo Thạch
Kính Nhắm Thiện Xạ
Áo Choàng Bóng Tối
Ấn Ionia
Ấn Chinh Phạt
Quyền Trượng Thiên Thần
Ấn Noxus
Huyết Kiếm
Pháo Xương Cá
Đại Bác Hải Tặc
Đao Chớp
Quyền Năng Khổng Lồ
Đại Bác Liên Thanh
Cung Darkin
Mũ Phù Thủy Rabadon
Ấn Viễn Kích
Ấn Hư Không
Ấn Yordle
20.7%
3.62
3.62
66.3%
21.7%
Ấn BilgewaterGăng Bảo ThạchNanh Nashor
17.8%
3.64
3.69
65.2%
20.4%
Ấn BilgewaterNanh NashorÁo Choàng Thủy Ngân
14.8%
3.61
3.53
67.7%
22.6%
Ấn BilgewaterKiếm Súng HextechCuồng Đao Guinsoo
13.9%
3.68
3.76
63.7%
19.3%
Ấn BilgewaterKiếm Súng HextechCuồng Đao Guinsoo
9.96%
3.59
3.40
70.2%
24.9%
Cuồng Đao GuinsooChùy Đoản CônCung Xanh
7.77%
3.62
3.48
69.6%
21.7%
Thịnh Nộ Thủy QuáiBùa XanhCuồng Đao Guinsoo
5.71%
3.61
3.46
70.3%
20.9%
Cuồng Đao GuinsooThịnh Nộ Thủy QuáiVô Cực Kiếm
5.18%
3.61
3.50
69.2%
21.2%
Diệt Khổng LồChùy Đoản CônVô Cực Kiếm
4.33%
3.66
3.61
66.9%
19.2%
Vô Cực KiếmCuồng Đao GuinsooKiếm Tử Thần
4.24%
3.62
3.34
72.5%
23.2%
Cuồng Đao GuinsooBùa XanhNgọn Giáo Shojin
3.87%
3.62
3.49
69.4%
19.9%
2.70%
3.66
3.49
68.8%
21.6%
Cuồng Đao GuinsooCung XanhNgọn Giáo Shojin
2.43%
3.64
3.41
70.3%
23.4%
Cuồng Đao GuinsooNgọn Giáo ShojinVô Cực Kiếm
2.23%
3.66
3.60
68.0%
19.0%
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmNgọn Giáo Shojin
2.13%
3.99
3.94
56.9%
27.2%
Vô Cực KiếmCuồng Đao GuinsooNgọn Giáo Shojin
1.27%
3.56
3.38
70.6%
22.9%
Vô Cực KiếmNgọn Giáo Shojin
1.24%
3.67
3.29
74.2%
22.9%
1.20%
3.62
3.48
72.6%
14.3%
1.14%
3.78
3.57
67.3%
20.6%
Vô Cực KiếmNgọn Giáo Shojin
1.10%
3.76
3.37
71.3%
23.4%
Vô Cực Kiếm
1.08%
3.74
3.53
68.0%
22.1%
1.05%
3.68
3.50
67.6%
22.8%

Strong Against

Units
Graves
Teemo
Kobuko & Yuumi
SejuaniNeekoCho'Gath
Traits
10101111332222

Weak Against

Units
EkkoMalzaharYasuoAhriSionSona
Traits
117744551111
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.