Stats
Lulu

Lulu

Star level:
Stats
Games:
155k
Play rate:
0.58
Avg. place:
4.50
Top 4:
48.9%
Win:
14.4%
Star level distribution
1
5.87%
5.62
2
51.2%
4.94
3
42.7%
3.81
4
0.15%
2.94
Placement distribution
1
14.4%
2
11.4%
3
11.2%
4
11.9%
5
12.7%
6
13.1%
7
13.2%
8
12.0%
Item count distribution
0
82.1%
4.46
1
10.1%
4.54
2
3.78%
4.91
3
4.02%
4.73
Ngọn Giáo Shojin
Găng Bảo Thạch
Trượng Hư Vô
Mũ Phù Thủy Rabadon
Găng Đạo Tặc
Nanh Nashor
Cuồng Đao Guinsoo
Bùa Xanh
Quyền Trượng Thiên Thần
Kiếm Súng Hextech
Mũ Thích Nghi
Vương Miện Chiến Thuật
Diệt Khổng Lồ
Quỷ Thư Morello
Bùa Đỏ
Áo Choàng Chiến Thuật
Ấn Viễn Kích
Ấn Thuật Sĩ
Bàn Tay Công Lý
Chùy Đoản Côn
Vô Cực Kiếm
Ấn Xạ Thủ
Cung Xanh
Thịnh Nộ Thủy Quái
Ấn Ionia
Áo Choàng Thủy Ngân
Ấn Hư Không
Ấn Bilgewater
Kiếm Tử Thần
Ấn Noxus
Trượng Darkin
Lá Chắn Chiến Thuật
Ấn Nhiễu Loạn
Ấn Chinh Phạt
Ấn Demacia
Áo Choàng Bóng Tối
Ấn Cực Tốc
Huyết Kiếm
Bão Tố Luden
Ấn Ixtal
3.21%
4.50
4.92
41.3%
9.97%
Mũ Thích NghiGăng Bảo ThạchCuồng Đao Guinsoo
2.78%
4.52
5.07
38.1%
7.71%
Bàn Tay Công LýCuồng Đao GuinsooNgọn Giáo Shojin
2.55%
4.51
4.98
40.7%
8.28%
Mũ Thích NghiCuồng Đao GuinsooGăng Bảo Thạch
2.38%
4.50
4.97
40.7%
9.51%
Cuồng Đao GuinsooDiệt Khổng LồTrượng Hư Vô
2.11%
4.42
4.19
54.8%
15.2%
1.89%
4.47
4.81
43.5%
9.04%
Nanh NashorCuồng Đao GuinsooKiếm Súng Hextech
1.79%
4.57
5.17
35.1%
6.16%
Cuồng Đao GuinsooDiệt Khổng LồBùa Đỏ
1.69%
4.43
4.54
49.2%
11.3%
Cuồng Đao GuinsooMũ Phù Thủy RabadonGăng Bảo Thạch
1.39%
4.42
4.47
50.7%
10.3%
Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo ThạchTrượng Hư Vô
1.16%
4.47
4.64
45.9%
11.0%
Găng Bảo ThạchNanh NashorTrượng Hư Vô
0.93%
4.48
4.64
48.2%
11.0%
Trượng Hư VôNgọn Giáo ShojinCuồng Đao Guinsoo
0.91%
4.50
3.76
62.5%
22.2%
0.86%
4.47
4.71
45.1%
10.3%
Cuồng Đao GuinsooMũ Phù Thủy RabadonNgọn Giáo Shojin
0.72%
4.45
4.28
52.3%
12.9%
Găng Bảo ThạchTrượng Hư VôNgọn Giáo Shojin
0.61%
4.54
4.82
43.0%
9.13%
Cuồng Đao GuinsooTrượng Hư VôNgọn Giáo Shojin
0.44%
4.50
3.85
60.0%
21.2%
0.41%
4.33
3.73
62.6%
20.6%
0.30%
4.41
4.18
56.8%
14.7%
0.29%
4.73
5.03
38.4%
6.92%
Găng Bảo Thạch
0.20%
4.69
4.82
43.4%
10.4%
0.17%
4.64
4.86
41.4%
7.66%
0.15%
4.53
4.29
55.3%
14.0%

Strong Against

Units
GangplankRek'SaiAmbessaBraumCho'Gath
Tryndamere
Traits
10101133118822

Weak Against

Units
JinxJarvan IVKog'MawAhriSionAshe
Traits
556677665555
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.