Stats
Lux

Lux

Star level:
Stats
Games:
207k
Play rate:
0.81
Avg. place:
4.54
Top 4:
48.8%
Win:
13.2%
Star level distribution
1
28.3%
5.91
2
70.7%
4.03
3
1.04%
1.43
Placement distribution
1
13.2%
2
11.5%
3
11.9%
4
12.2%
5
12.5%
6
12.8%
7
13.3%
8
12.5%
Item count distribution
0
25.1%
4.44
1
12.9%
4.57
2
13.2%
4.86
3
48.8%
4.49
Găng Bảo Thạch
Nanh Nashor
Ngọn Giáo Shojin
Kiếm Súng Hextech
Trượng Hư Vô
Bùa Xanh
Quyền Trượng Thiên Thần
Mũ Phù Thủy Rabadon
Mũ Thích Nghi
Diệt Khổng Lồ
Quỷ Thư Morello
Cuồng Đao Guinsoo
Chùy Đoản Côn
Găng Đạo Tặc
Bùa Đỏ
Bàn Tay Công Lý
Ấn Thuật Sĩ
Vương Miện Chiến Thuật
Bão Tố Luden
Trượng Darkin
Lõi Bình Minh
Ấn Viễn Kích
Vô Cực Kiếm
Đá Hắc Hóa
Kiếm Tai Ương
Ấn Ionia
Khế Ước Vĩnh Hằng
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Kính Nhắm Thiện Xạ
Nanh Nashor Ánh Sáng
Cung Xanh
Áo Choàng Thủy Ngân
Ấn Yordle
Ấn Hư Không
Thịnh Nộ Thủy Quái
Ấn Nhiễu Loạn
Ấn Noxus
Áo Choàng Bóng Tối
Vương Miện Demacia
Dao Điện Statikk
43.5%
4.55
4.67
46.0%
11.9%
Bão Tố LudenBàn Tay Công LýẤn Thuật Sĩ
26.8%
4.50
4.55
48.1%
14.3%
Ngọn Giáo ShojinMũ Thích NghiGăng Bảo Thạch
21.8%
4.57
4.76
44.9%
10.7%
Mũ Thích NghiTrượng Hư VôGăng Bảo Thạch
11.5%
4.42
4.36
51.9%
14.5%
Ngọn Giáo ShojinTrượng Hư VôMũ Thích Nghi
10.1%
4.57
4.70
46.1%
11.2%
Mũ Thích NghiGăng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
9.65%
4.51
4.38
52.3%
11.2%
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo ShojinMũ Phù Thủy Rabadon
9.09%
4.50
4.27
54.2%
12.5%
Mũ Phù Thủy RabadonMũ Thích NghiQuyền Trượng Thiên Thần
8.44%
4.52
4.33
53.0%
12.4%
Mũ Thích NghiQuyền Trượng Thiên ThầnGăng Bảo Thạch
5.51%
4.63
4.87
43.0%
10.2%
Trượng Hư VôNgọn Giáo ShojinGăng Bảo Thạch
4.15%
4.46
4.32
52.8%
13.7%
Găng Bảo ThạchBùa XanhTrượng Hư Vô
3.57%
4.51
4.17
56.3%
15.1%
Ngọn Giáo ShojinGăng Bảo ThạchTrượng Hư Vô
2.76%
4.57
4.56
48.5%
12.2%
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo ShojinNanh Nashor
2.69%
4.53
4.24
54.1%
15.8%
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo ShojinNanh Nashor
1.92%
4.54
4.25
54.7%
14.3%
1.73%
4.53
4.14
56.0%
16.4%
Găng Bảo ThạchNgọn Giáo Shojin
1.34%
4.74
5.15
36.7%
8.08%
Găng Bảo Thạch
0.91%
4.70
4.33
53.0%
12.3%
Găng Bảo Thạch
0.86%
4.55
4.50
50.3%
12.6%
Găng Bảo Thạch
0.57%
4.68
4.35
53.1%
11.4%
Găng Bảo Thạch
0.56%
4.67
4.59
48.1%
10.9%
Găng Bảo Thạch
0.55%
4.63
4.51
50.5%
9.97%
Găng Bảo Thạch
0.54%
4.83
4.11
58.4%
11.1%

Strong Against

Units
TristanaRumbleQiyanaAmbessaBel'Veth
Tryndamere
Traits
111155114422

Weak Against

Units
EkkoJinxViego
Yorick
MalzaharSona
Traits
114433225511
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.