Stats
Master Yi

Master Yi

Star level:
Stats
Games:
344k
Play rate:
0.73
Avg. place:
4.37
Top 4:
53.5%
Win:
10.2%
Star level distribution
1
16.2%
5.81
2
82.1%
4.14
3
1.70%
1.36
Placement distribution
1
10.2%
2
13.7%
3
14.9%
4
14.6%
5
13.7%
6
12.3%
7
11.0%
8
9.58%
Item count distribution
0
8.54%
4.67
1
4.75%
4.65
2
4.70%
5.12
3
82.0%
4.28
Áo Choàng Bóng Tối
Diệt Khổng Lồ
Áo Choàng Thủy Ngân
Ma Trận Mã Độc
Ấn Đấu Sĩ
Bàn Tay Công Lý
Kính Khóa Mục Tiêu
Huyết Kiếm
Móng Vuốt Sterak
Ma Trận Mã Độc
Quyền Năng Khổng Lồ
Ấn Thách Đấu
Ấn N.O.V.A.
Trực Giác Của Evelynn
Kiếm Tử Thần
Kính Khóa Mục Tiêu
Cảm Quan Cấy Ghép
Rìu Đại Mãng Xà
Cuồng Đao Guinsoo
Kết Nối Drone
Vô Cực Kiếm
Tam Luyện Kiếm
Găng Đạo Tặc
Thịnh Nộ Thủy Quái
Chùy Đoản Côn
Cung Xanh
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng
Rìu Hỏa Ngục
Đại Bác Liên Thanh
Găng Đấu Sĩ
Vũ Khúc Tử Thần
Móng Vuốt Ám Muội
Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng
Kiếm Súng Hextech
Dị Thường
Kiếm Thuật Của Yasuo
Bùa Đỏ
Ấn Vô Pháp
Máy Chém Bạo Tàn
Cảm Quan Cấy Ghép
69.5%
4.29
4.29
54.9%
10.1%
Cung XanhCuồng Đao GuinsooThịnh Nộ Thủy Quái
51.5%
4.27
4.27
55.3%
10.1%
Cuồng Đao GuinsooĐại Bác Liên ThanhẤn N.O.V.A.
32.8%
4.26
4.35
53.7%
9.87%
Kiếm Tử ThầnMóng Vuốt SterakCảm Quan Cấy Ghép
14.4%
4.20
4.26
55.7%
10.3%
Áo Choàng Thủy NgânẤn Đấu SĩDiệt Khổng Lồ
12.0%
4.23
4.12
58.2%
11.0%
Móng Vuốt SterakÁo Choàng Thủy NgânDiệt Khổng Lồ
5.95%
4.30
4.33
53.8%
10.3%
Áo Choàng Thủy NgânDiệt Khổng LồÁo Choàng Bóng Tối
5.69%
4.25
4.53
50.1%
9.27%
Áo Choàng Thủy NgânDiệt Khổng LồÁo Choàng Bóng Tối
4.53%
4.33
4.49
50.6%
9.71%
Móng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng LồÁo Choàng Thủy Ngân
4.49%
4.31
4.22
56.1%
11.5%
Huyết KiếmÁo Choàng Thủy NgânDiệt Khổng Lồ
4.34%
4.18
4.07
59.3%
11.3%
Diệt Khổng LồÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Thủy Ngân
3.91%
4.32
4.24
55.7%
11.4%
Huyết KiếmDiệt Khổng LồÁo Choàng Bóng Tối
3.83%
4.30
4.48
50.9%
9.59%
Diệt Khổng LồÁo Choàng Thủy NgânÁo Choàng Bóng Tối
3.77%
4.34
4.75
44.8%
7.28%
Diệt Khổng LồÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Thủy Ngân
3.46%
4.22
4.24
55.9%
9.98%
Áo Choàng Thủy NgânDiệt Khổng LồÁo Choàng Bóng Tối
3.01%
4.34
4.22
56.5%
10.8%
Áo Choàng Thủy NgânÁo Choàng Bóng TốiDiệt Khổng Lồ
2.49%
4.14
4.06
59.2%
11.9%
Áo Choàng Thủy NgânDiệt Khổng LồÁo Choàng Bóng Tối
2.07%
4.25
4.63
48.3%
9.25%
Áo Choàng Thủy NgânDiệt Khổng LồÁo Choàng Bóng Tối
1.98%
4.19
3.78
66.0%
14.0%
Áo Choàng Thủy NgânDiệt Khổng LồÁo Choàng Bóng Tối
1.95%
4.46
4.81
44.2%
8.97%
Áo Choàng Bóng TốiDiệt Khổng Lồ
1.80%
4.25
4.63
48.7%
9.37%
Diệt Khổng LồÁo Choàng Bóng Tối
1.76%
4.40
4.40
53.0%
10.4%
Áo Choàng Bóng Tối
1.74%
4.28
4.46
52.1%
8.82%
Diệt Khổng LồÁo Choàng Bóng Tối

Strong Against

Units
VeigarRhaastGnarJaxSamiraPantheon
Traits
111122333333

Weak Against

Units
Miss FortuneBriarCaitlynGragasDianaGwen
Traits
442222337733
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.