Stats
Milio

Milio

Star level:
Stats
Games:
57k
Play rate:
0.69
Avg. place:
4.40
Top 4:
51.7%
Win:
12.5%
Star level distribution
1
25.6%
4.66
2
59.9%
4.32
3
14.5%
4.27
4
0.03%
2.81
Placement distribution
1
12.5%
2
12.0%
3
13.3%
4
14.0%
5
13.8%
6
12.7%
7
11.6%
8
10.2%
Item count distribution
0
75.9%
4.40
1
10.1%
4.50
2
4.29%
4.86
3
9.68%
4.09
Ngọn Giáo Shojin
Găng Bảo Thạch
Trượng Hư Vô
Quỷ Thư Morello
Nanh Nashor
Mũ Phù Thủy Rabadon
Quyền Trượng Thiên Thần
Bùa Đỏ
Diệt Khổng Lồ
Ấn Chiêm Tinh
Bùa Xanh
Chùy Đoản Côn
Kiếm Súng Hextech
Găng Đạo Tặc
Mũ Thích Nghi
Cuồng Đao Guinsoo
Ấn Tinh Linh Chuông
Cảm Quan Cấy Ghép
Kết Nối Drone
Cung Xanh
Áo Choàng Chiến Thuật
Bàn Tay Công Lý
Vương Miện Chiến Thuật
Áo Choàng Thủy Ngân
Dị Thường
Ấn Bắn Tỉa
Hào Quang Của Ahri
Ấn Viễn Chinh
Vô Cực Kiếm
Ấn Đấu Sĩ
Ấn Du Mục
Nanh Nashor Ánh Sáng
Ấn N.O.V.A.
Áo Choàng Bóng Tối
Ấn Vô Pháp
Ấn Hắc Tinh
Kiếm Tai Ương
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Thịnh Nộ Thủy Quái
Ấn Hành Tinh
4.34%
4.29
4.31
53.7%
12.8%
Cuồng Đao GuinsooẤn Chiêm TinhGăng Bảo Thạch
4.10%
4.36
4.54
49.6%
10.0%
Cuồng Đao GuinsooMũ Thích NghiBùa Đỏ
3.96%
4.26
4.23
55.7%
12.1%
Cuồng Đao GuinsooGăng Bảo ThạchChùy Đoản Côn
3.40%
4.28
4.19
56.0%
13.5%
Găng Bảo ThạchDiệt Khổng LồMũ Phù Thủy Rabadon
3.33%
4.27
4.30
54.8%
11.0%
Găng Bảo ThạchKiếm Súng HextechDiệt Khổng Lồ
2.70%
4.27
4.20
56.3%
12.1%
Diệt Khổng LồCảm Quan Cấy GhépBùa Xanh
2.56%
4.26
4.24
55.8%
11.2%
Găng Bảo ThạchBùa ĐỏMũ Phù Thủy Rabadon
2.55%
4.31
4.33
54.4%
11.4%
Găng Bảo ThạchBùa XanhMũ Phù Thủy Rabadon
1.84%
4.26
4.29
53.5%
12.8%
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonNanh Nashor
1.78%
4.47
3.86
62.2%
16.1%
Ngọn Giáo Shojin
1.68%
4.29
4.28
55.3%
12.1%
Găng Bảo ThạchBùa ĐỏMũ Phù Thủy Rabadon
1.47%
4.27
4.17
57.8%
12.3%
Ngọn Giáo ShojinGăng Bảo ThạchTrượng Hư Vô
1.38%
4.29
4.31
54.6%
11.4%
Găng Bảo ThạchNanh NashorNgọn Giáo Shojin
1.37%
4.33
4.13
56.8%
14.2%
1.28%
4.27
4.16
58.1%
13.1%
Găng Bảo ThạchTrượng Hư VôQuyền Trượng Thiên Thần
1.27%
4.46
4.90
43.9%
8.28%
Ngọn Giáo ShojinGăng Bảo ThạchTrượng Hư Vô
1.15%
4.48
4.04
53.3%
28.4%
1.02%
4.27
4.49
49.6%
6.84%
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonNanh Nashor
0.69%
4.30
4.56
50.0%
4.29%
Găng Bảo ThạchNanh Nashor
0.47%
4.39
4.34
50.4%
14.7%
0.33%
4.39
4.42
50.3%
16.2%
0.26%
4.35
3.91
62.2%
10.8%

Strong Against

Units
Aurelion SolJinxUrgotDianaFizzPantheon
Traits
994422113322

Weak Against

Units
Miss FortuneTwisted FateLissandraViktorTeemoMeepsie
Traits
335533221133
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.