Stats
Milio

Milio

Star level:
Stats
Games:
75k
Play rate:
1.04
Avg. place:
4.35
Top 4:
54.4%
Win:
9.45%
Star level distribution
1
18.6%
4.97
2
65.4%
4.26
3
15.9%
4.04
4
0.04%
2.30
Placement distribution
1
9.45%
2
13.4%
3
16.0%
4
15.5%
5
13.8%
6
12.0%
7
10.6%
8
9.28%
Item count distribution
0
48.1%
4.48
1
17.6%
4.54
2
10.9%
4.57
3
23.4%
3.87
Quỷ Thư Morello
Ngọn Giáo Shojin
Bùa Đỏ
Găng Bảo Thạch
Mũ Phù Thủy Rabadon
Nanh Nashor
Ấn Chiêm Tinh
Trượng Hư Vô
Diệt Khổng Lồ
Bùa Xanh
Chùy Đoản Côn
Quyền Trượng Thiên Thần
Mũ Thích Nghi
Kiếm Súng Hextech
Cuồng Đao Guinsoo
Găng Đạo Tặc
Cung Xanh
Ấn Tinh Linh Chuông
Ấn Viễn Chinh
Bàn Tay Công Lý
Áo Choàng Thủy Ngân
Ấn Vô Pháp
Áo Choàng Chiến Thuật
Hào Quang Của Ahri
Bùa Chú Dẫn Đường
Dị Thường
Ấn Bắn Tỉa
Ấn N.O.V.A.
Kiếm Tai Ương
Ấn Du Mục
Kiên Nhẫn Của Ekko
Lõi Bình Minh
Khế Ước Vĩnh Hằng
Vô Cực Kiếm
Thịnh Nộ Thủy Quái
Nguyên Mẫu Rò Rỉ
Đá Hắc Hóa
Vương Miện Chiến Thuật
Bão Tố Luden
Dao Điện Statikk
14.8%
4.25
4.16
58.3%
9.97%
Ấn Chiêm TinhCuồng Đao GuinsooTrượng Hư Vô
11.3%
4.24
4.07
60.1%
11.3%
Ấn Chiêm TinhNanh NashorGăng Bảo Thạch
8.68%
4.24
4.07
60.2%
10.8%
Ấn Chiêm TinhKiếm Súng HextechBùa Xanh
7.53%
4.28
4.25
56.5%
10.0%
Ấn Chiêm TinhNanh NashorTrượng Hư Vô
7.23%
4.20
4.03
60.2%
12.0%
Ấn Chiêm TinhDiệt Khổng LồQuyền Trượng Thiên Thần
6.42%
4.27
4.16
57.9%
10.8%
Ấn Chiêm TinhNanh NashorGăng Bảo Thạch
5.62%
4.50
4.10
58.9%
13.5%
Diệt Khổng LồGăng Bảo ThạchTrượng Hư Vô
5.39%
4.26
4.07
59.9%
11.2%
Ấn Chiêm TinhGăng Bảo ThạchNanh Nashor
5.23%
4.22
4.05
60.1%
11.1%
Ấn Chiêm TinhMũ Phù Thủy RabadonGăng Bảo Thạch
4.41%
4.24
4.01
61.1%
11.1%
Ấn Chiêm TinhNanh NashorBùa Đỏ
4.39%
4.19
3.93
62.9%
12.2%
Ấn Chiêm TinhNanh NashorBùa Xanh
3.50%
4.27
4.06
60.7%
10.7%
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonNanh Nashor
2.94%
4.22
3.87
65.0%
11.8%
Găng Bảo ThạchMũ Phù Thủy RabadonNgọn Giáo Shojin
2.39%
4.25
4.03
60.5%
10.7%
Bùa ĐỏNgọn Giáo ShojinQuỷ Thư Morello
2.05%
4.40
4.46
51.6%
8.01%
Quỷ Thư Morello
1.73%
4.36
4.28
54.7%
9.75%
1.53%
4.30
3.90
64.3%
10.3%
Quỷ Thư Morello
1.25%
4.52
3.74
62.2%
27.1%
0.96%
4.22
3.65
68.0%
16.8%
0.47%
4.41
3.98
62.8%
9.86%
0.44%
4.46
4.43
55.3%
7.90%
0.43%
4.34
4.16
57.3%
11.8%

Strong Against

Units
VeigarAatroxSamiraIllaoiJinxLeona
Traits
443322333322

Weak Against

Units
Miss FortuneRek'SaiCaitlynFizzGwenKai'Sa
Traits
443322444444
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.