Stats
Mordekaiser

Mordekaiser

Star level:
Stats
Games:
356k
Play rate:
2.97
Avg. place:
4.41
Top 4:
51.8%
Win:
12.3%
Star level distribution
1
22.9%
5.13
2
74.6%
4.20
3
2.52%
3.98
4
0.01%
2.33
Placement distribution
1
12.3%
2
12.9%
3
13.4%
4
13.2%
5
13.0%
6
12.6%
7
12.0%
8
10.7%
Item count distribution
0
81.6%
4.43
1
11.2%
4.31
2
2.99%
4.28
3
4.24%
4.26
Găng Đạo Tặc
Áo Choàng Lửa
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh
Vuốt Rồng
Ấn Chiêm Tinh
Trái Tim Kiên Định
Lời Thề Hộ Vệ
Nỏ Sét
Vương Miện Hoàng Gia
Áo Choàng Gai
Mũ Thích Nghi
Giáp Vai Nguyệt Thần
Móng Vuốt Sterak
Ấn Viễn Chinh
Ấn Du Mục
Ấn Siêu Thú
Huyết Kiếm
Bảo Tồn Sinh Chất
Ấn Siêu Linh
Ấn Tinh Linh Chuông
Ấn Thần Phán
Ấn Đấu Sĩ
Dị Thường
Ấn Can Trường
Nguyên Mẫu Lỗi
Quyền Năng Khổng Lồ
Ấn Tộc Thượng Cổ
Ấn Thời Không
Quỷ Thư Morello
Ấn N.O.V.A.
Áo Choàng Chiến Thuật
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Ấn Hành Tinh
Lồng Đèn Của Thresh
Áo Choàng Thủy Ngân
Phép Màu Của Soraka
Vương Miện Chiến Thuật
Bàn Tay Công Lý
4.18%
4.38
4.33
53.9%
10.9%
2.90%
4.40
4.42
51.3%
10.7%
Ấn Chiêm TinhMóng Vuốt SterakLời Thề Hộ Vệ
2.34%
4.40
4.44
51.4%
10.3%
Móng Vuốt SterakGiáp Vai Nguyệt ThầnMũ Thích Nghi
2.18%
4.40
4.17
56.8%
11.7%
Giáp Máu WarmogThú Tượng Thạch GiápVuốt Rồng
1.86%
4.43
4.39
53.0%
10.4%
Giáp Vai Nguyệt ThầnLời Thề Hộ VệVuốt Rồng
1.57%
4.41
4.26
55.2%
11.3%
Giáp Tâm LinhÁo Choàng GaiGiáp Máu Warmog
1.45%
4.61
4.02
58.2%
17.5%
Áo Choàng LửaGiáp Máu Warmog
1.34%
4.37
4.07
58.3%
13.0%
Móng Vuốt SterakGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
1.31%
4.40
4.09
58.7%
12.3%
Giáp Vai Nguyệt ThầnGiáp Tâm LinhMũ Thích Nghi
1.26%
4.33
4.20
55.3%
11.6%
Mũ Thích NghiGiáp Máu WarmogLời Thề Hộ Vệ
1.16%
4.30
3.83
64.1%
13.6%
Mũ Thích NghiGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
1.03%
4.36
3.98
60.2%
13.2%
Vuốt RồngÁo Choàng LửaThú Tượng Thạch Giáp
0.90%
4.39
3.99
61.8%
12.4%
Thú Tượng Thạch GiápLời Thề Hộ VệNỏ Sét
0.63%
4.47
4.39
51.5%
12.3%
Giáp Tâm LinhLời Thề Hộ VệThú Tượng Thạch Giáp
0.52%
4.47
4.28
54.7%
10.8%
Trái Tim Kiên ĐịnhÁo Choàng LửaThú Tượng Thạch Giáp
0.39%
4.35
4.11
57.4%
13.6%
0.33%
4.37
4.03
58.5%
14.8%
0.26%
4.69
5.08
39.5%
11.2%
0.26%
4.53
4.44
51.7%
9.71%
0.22%
4.33
4.29
55.0%
10.2%
0.21%
4.57
4.67
45.2%
8.03%
0.19%
4.57
4.76
43.4%
9.77%

Strong Against

Units
JinxUrgotGnarRobotMilioJax
Traits
10109966111133

Weak Against

Units
Rek'SaiGragasPykeLissandraZoeTeemo
Traits
554422554422
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.