Stats
Mordekaiser

Mordekaiser

Star level:
Stats
Games:
278k
登场率:
2.96
平均排名:
4.41
Top 4:
51.8%
Win:
12.3%
Star level distribution
1
23.0%
5.13
2
74.6%
4.20
3
2.42%
3.98
4
0.01%
2.36
Placement distribution
1
12.3%
2
12.9%
3
13.4%
4
13.2%
5
13.0%
6
12.6%
7
12.0%
8
10.6%
Item count distribution
0
81.7%
4.43
1
11.2%
4.32
2
2.98%
4.29
3
4.18%
4.27
Găng Đạo Tặc
Áo Choàng Lửa
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh
Vuốt Rồng
Ấn Chiêm Tinh
Trái Tim Kiên Định
Lời Thề Hộ Vệ
Nỏ Sét
Vương Miện Hoàng Gia
Áo Choàng Gai
Mũ Thích Nghi
Giáp Vai Nguyệt Thần
Móng Vuốt Sterak
Ấn Viễn Chinh
Ấn Du Mục
Huyết Kiếm
Ấn Siêu Thú
Bảo Tồn Sinh Chất
Ấn Siêu Linh
Ấn Tinh Linh Chuông
Ấn Đấu Sĩ
Ấn Thần Phán
Dị Thường
Ấn Can Trường
Nguyên Mẫu Lỗi
Quyền Năng Khổng Lồ
Ấn Tộc Thượng Cổ
Ấn Thời Không
Quỷ Thư Morello
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Áo Choàng Chiến Thuật
Ấn N.O.V.A.
Lồng Đèn Của Thresh
Ấn Hành Tinh
Áo Choàng Thủy Ngân
Phép Màu Của Soraka
Áo Choàng Bóng Tối
Vương Miện Chiến Thuật
4.15%
4.38
4.34
53.6%
10.9%
2.90%
4.40
4.43
51.2%
10.4%
Ấn Chiêm TinhGiáp Tâm LinhMóng Vuốt Sterak
2.30%
4.40
4.45
51.2%
10.1%
Móng Vuốt SterakGiáp Vai Nguyệt ThầnLời Thề Hộ Vệ
2.15%
4.39
4.18
56.7%
11.4%
Giáp Máu WarmogVuốt RồngThú Tượng Thạch Giáp
1.85%
4.44
4.41
52.5%
10.2%
Giáp Vai Nguyệt ThầnLời Thề Hộ VệVuốt Rồng
1.58%
4.42
4.28
54.6%
11.1%
Giáp Tâm LinhÁo Choàng GaiGiáp Máu Warmog
1.46%
4.62
4.04
57.7%
17.6%
Áo Choàng LửaGiáp Máu Warmog
1.33%
4.37
4.11
57.4%
12.8%
Giáp Tâm LinhMũ Thích NghiGiáp Máu Warmog
1.29%
4.40
4.10
58.3%
12.5%
Giáp Vai Nguyệt ThầnGiáp Tâm LinhMũ Thích Nghi
1.26%
4.33
4.20
55.1%
11.9%
Móng Vuốt SterakMũ Thích NghiGiáp Máu Warmog
1.14%
4.32
3.84
64.2%
13.2%
Mũ Thích NghiGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
1.03%
4.35
3.99
59.5%
13.4%
Áo Choàng LửaVuốt RồngThú Tượng Thạch Giáp
0.91%
4.39
4.01
61.2%
12.4%
Lời Thề Hộ VệThú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm Linh
0.63%
4.45
4.37
51.6%
12.3%
Giáp Tâm LinhLời Thề Hộ VệThú Tượng Thạch Giáp
0.53%
4.47
4.33
53.7%
10.5%
Thú Tượng Thạch GiápÁo Choàng LửaNỏ Sét
0.40%
4.35
4.11
57.5%
13.8%
0.32%
4.36
4.04
58.8%
14.6%
0.26%
4.49
4.38
53.2%
10.1%
0.26%
4.65
4.98
41.9%
11.3%
0.21%
4.32
4.26
56.2%
9.20%
0.21%
4.60
4.69
45.3%
6.74%
0.19%
4.58
4.71
44.9%
10.3%

Strong Against

Units
JinxVeigarEzrealCorkiMilioGwen
Traits
10107711442266

Weak Against

Units
Miss FortuneZoeMaokaiAatroxNasusMeepsie
Traits
664455667766
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.