Stats
Mordekaiser

Mordekaiser

Star level:
Stats
Games:
489k
Play rate:
2.69
Avg. place:
4.46
Top 4:
50.4%
Win:
13.0%
Star level distribution
1
20.1%
5.29
2
75.7%
4.25
3
4.25%
4.24
4
0.01%
2.31
Placement distribution
1
13.0%
2
12.2%
3
12.5%
4
12.7%
5
12.9%
6
12.8%
7
12.5%
8
11.4%
Item count distribution
0
77.9%
4.49
1
12.0%
4.39
2
3.57%
4.38
3
6.48%
4.28
Găng Đạo Tặc
Áo Choàng Lửa
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh
Giáp Vai Nguyệt Thần
Vương Miện Hoàng Gia
Lời Thề Hộ Vệ
Ấn Chiêm Tinh
Vuốt Rồng
Nỏ Sét
Trái Tim Kiên Định
Áo Choàng Gai
Huyết Kiếm
Mũ Thích Nghi
Găng Bảo Thạch
Quyền Năng Khổng Lồ
Ấn Du Mục
Ấn Viễn Chinh
Móng Vuốt Sterak
Ấn Siêu Thú
Quyền Trượng Thiên Thần
Áo Choàng Bóng Tối
Ấn Thần Phán
Ấn Đấu Sĩ
Dị Thường
Ấn Tộc Thượng Cổ
Ấn Tinh Linh Chuông
Ấn Can Trường
Bàn Tay Công Lý
Ấn Siêu Linh
Ấn Thời Không
Ấn Hành Tinh
Ấn N.O.V.A.
Quỷ Thư Morello
Bảo Tồn Sinh Chất
Mũ Phù Thủy Rabadon
Lồng Đèn Của Thresh
Ấn Vô Pháp
Nguyên Mẫu Lỗi
4.19%
4.45
4.41
51.5%
11.4%
3.57%
4.42
4.32
53.4%
13.1%
Vuốt RồngMũ Thích NghiThú Tượng Thạch Giáp
2.73%
4.44
4.35
52.8%
12.5%
Nỏ SétMũ Thích NghiGiáp Tâm Linh
2.42%
4.41
4.07
58.1%
14.7%
Vuốt RồngMũ Thích NghiGiáp Tâm Linh
1.89%
4.45
4.24
55.3%
12.5%
Vuốt RồngMũ Thích NghiVương Miện Hoàng Gia
1.81%
4.40
4.18
55.6%
14.9%
Vuốt RồngGiáp Tâm LinhLời Thề Hộ Vệ
1.71%
4.40
4.01
59.0%
15.0%
Vuốt RồngMũ Thích NghiGiáp Tâm Linh
1.48%
4.41
4.11
57.5%
13.5%
Trái Tim Kiên ĐịnhMũ Thích NghiVuốt Rồng
1.47%
4.67
4.15
55.2%
18.2%
1.39%
4.49
4.33
53.1%
11.4%
Giáp Máu WarmogGiáp Tâm LinhÁo Choàng Lửa
1.38%
4.41
4.22
54.6%
13.8%
Thú Tượng Thạch GiápÁo Choàng LửaVương Miện Hoàng Gia
1.34%
4.39
3.92
61.1%
15.0%
Lời Thề Hộ VệGiáp Tâm LinhVuốt Rồng
1.33%
4.38
3.85
62.8%
16.6%
Vuốt RồngThú Tượng Thạch GiápGiáp Vai Nguyệt Thần
1.13%
4.52
5.06
39.0%
5.07%
Quyền Năng Khổng LồQuyền Trượng Thiên ThầnÁo Choàng Bóng Tối
0.97%
4.47
4.16
56.9%
12.3%
Giáp Máu WarmogVương Miện Hoàng GiaGiáp Tâm Linh
0.63%
4.48
5.02
39.7%
5.59%
Quyền Năng Khổng LồBàn Tay Công LýÁo Choàng Bóng Tối
0.60%
4.55
5.03
38.5%
5.31%
Huyết KiếmGăng Bảo ThạchQuyền Trượng Thiên Thần
0.59%
4.49
4.23
55.1%
14.7%
0.52%
4.41
4.04
58.2%
17.1%
0.50%
4.55
4.29
53.8%
12.2%
0.47%
4.65
4.85
43.1%
12.4%
0.46%
4.53
5.12
37.2%
4.62%
Quyền Năng Khổng LồHuyết KiếmÁo Choàng Bóng Tối

Strong Against

Units
VeigarPantheonLuluAuroraMaokaiRobot
Traits
666633112211

Weak Against

Units
Rek'SaiCaitlynZoeFizzTwisted FateIllaoi
Traits
223344222222
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.