Stats
Mordekaiser

Mordekaiser

Star level:
Stats
Games:
673k
Play rate:
1.79
Avg. place:
4.52
Top 4:
49.8%
Win:
12.0%
Star level distribution
1
20.4%
5.33
2
67.7%
4.36
3
11.8%
4.04
4
0.02%
2.81
Placement distribution
1
12.0%
2
11.8%
3
12.9%
4
13.1%
5
12.9%
6
12.6%
7
12.4%
8
12.3%
Item count distribution
0
75.2%
4.57
1
10.5%
4.42
2
3.41%
4.70
3
10.8%
4.24
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Găng Đạo Tặc
Giáp Tâm Linh
Áo Choàng Lửa
Vuốt Rồng
Vương Miện Hoàng Gia
Ấn Chiêm Tinh
Lời Thề Hộ Vệ
Trái Tim Kiên Định
Nỏ Sét
Áo Choàng Gai
Mũ Thích Nghi
Găng Bảo Thạch
Áo Choàng Bóng Tối
Huyết Kiếm
Dị Thường
Giáp Vai Nguyệt Thần
Ấn Siêu Thú
Kiếm Súng Hextech
Ấn Thần Phán
Ấn Du Mục
Quyền Năng Khổng Lồ
Móng Vuốt Sterak
Ấn Đấu Sĩ
Ấn Viễn Chinh
Bàn Tay Công Lý
Quyền Trượng Thiên Thần
Phép Màu Của Soraka
Ấn Tinh Linh Chuông
Ấn Siêu Linh
Ấn Can Trường
Ấn Tộc Thượng Cổ
Bảo Tồn Sinh Chất
Lồng Đèn Của Thresh
Nguyên Mẫu Lỗi
Ấn Thời Không
Bất Khuất
Ấn Hành Tinh
Mũ Phù Thủy Rabadon
7.87%
4.38
4.37
53.3%
9.34%
Giáp Vai Nguyệt ThầnMóng Vuốt SterakPhép Màu Của Soraka
4.95%
4.40
4.31
54.4%
9.86%
Lời Thề Hộ VệMũ Thích NghiÁo Choàng Gai
3.35%
4.48
4.34
53.3%
12.3%
3.17%
4.44
4.33
54.1%
9.82%
Dị ThườngLời Thề Hộ VệNỏ Sét
2.42%
4.46
4.48
50.5%
9.23%
Giáp Vai Nguyệt ThầnLời Thề Hộ VệÁo Choàng Gai
2.13%
4.42
4.21
56.6%
10.3%
Lời Thề Hộ VệÁo Choàng LửaÁo Choàng Gai
1.93%
4.35
3.94
61.9%
12.4%
Mũ Thích NghiLời Thề Hộ VệÁo Choàng Lửa
1.89%
4.64
3.87
60.2%
22.0%
1.88%
4.49
4.45
51.7%
9.87%
Mũ Thích NghiÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
1.62%
4.38
4.02
59.7%
12.5%
Nỏ SétÁo Choàng LửaGiáp Tâm Linh
1.29%
4.45
4.32
53.4%
10.1%
Giáp Tâm LinhTrái Tim Kiên ĐịnhLời Thề Hộ Vệ
1.20%
4.46
4.10
58.3%
11.4%
Giáp Tâm LinhÁo Choàng LửaGiáp Máu Warmog
1.06%
4.47
4.23
55.9%
10.9%
Lời Thề Hộ VệGiáp Máu WarmogVương Miện Hoàng Gia
0.97%
4.54
4.62
48.5%
5.35%
Bàn Tay Công LýQuyền Năng Khổng LồKiếm Súng Hextech
0.86%
4.55
4.60
48.5%
5.31%
Bàn Tay Công LýHuyết KiếmGăng Bảo Thạch
0.74%
4.55
4.55
49.4%
6.30%
Quyền Trượng Thiên ThầnQuyền Năng Khổng LồÁo Choàng Bóng Tối
0.68%
4.41
4.46
50.5%
7.46%
Giáp Tâm LinhGiáp Máu WarmogThú Tượng Thạch Giáp
0.60%
4.63
4.35
53.0%
11.3%
Thú Tượng Thạch GiápÁo Choàng Lửa
0.53%
4.93
4.91
41.5%
16.0%
0.50%
4.53
4.56
49.4%
5.64%
Găng Bảo ThạchÁo Choàng Bóng Tối
0.48%
4.54
4.84
43.6%
6.79%
Thú Tượng Thạch Giáp
0.43%
4.56
4.56
49.2%
8.68%

Strong Against

Units
AuroraEzrealMordekaiserAkaliJaxLulu
Traits
663322115522

Weak Against

Units
Bel'VethLissandraViktorBriarSamiraOrnn
Traits
663366332255
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.