Stats
Mordekaiser

Mordekaiser

Star level:
Stats
Games:
823k
Play rate:
2.07
Avg. place:
4.53
Top 4:
49.2%
Win:
12.0%
Star level distribution
1
22.6%
5.30
2
70.2%
4.34
3
7.12%
4.03
4
0.02%
2.78
Placement distribution
1
12.0%
2
11.5%
3
12.6%
4
13.1%
5
13.2%
6
13.1%
7
12.7%
8
11.8%
Item count distribution
0
78.7%
4.56
1
9.65%
4.51
2
3.07%
4.66
3
8.62%
4.20
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Găng Đạo Tặc
Áo Choàng Lửa
Giáp Tâm Linh
Lời Thề Hộ Vệ
Nỏ Sét
Vương Miện Hoàng Gia
Vuốt Rồng
Áo Choàng Gai
Trái Tim Kiên Định
Găng Bảo Thạch
Áo Choàng Bóng Tối
Ấn Chiêm Tinh
Mũ Thích Nghi
Ấn Viễn Chinh
Ấn Siêu Thú
Kiếm Súng Hextech
Huyết Kiếm
Giáp Vai Nguyệt Thần
Dị Thường
Ấn Du Mục
Ấn Đấu Sĩ
Ấn Thần Phán
Móng Vuốt Sterak
Quyền Năng Khổng Lồ
Ấn Tinh Linh Chuông
Bàn Tay Công Lý
Quyền Trượng Thiên Thần
Ấn Siêu Linh
Ấn Tộc Thượng Cổ
Ấn Can Trường
Ấn Thách Đấu
Bảo Tồn Sinh Chất
Nguyên Mẫu Lỗi
Ấn Thời Không
Phép Màu Của Soraka
Lồng Đèn Của Thresh
Ấn Hành Tinh
Mũ Phù Thủy Rabadon
5.37%
4.40
4.38
52.9%
9.51%
Giáp Vai Nguyệt ThầnMóng Vuốt SterakLời Thề Hộ Vệ
3.69%
4.44
4.30
54.3%
10.3%
Mũ Thích NghiLời Thề Hộ VệVuốt Rồng
3.27%
4.53
4.46
50.0%
12.7%
2.36%
4.47
4.46
50.5%
9.66%
Lời Thề Hộ VệGiáp Vai Nguyệt ThầnVuốt Rồng
2.26%
4.46
4.32
53.8%
10.4%
Mũ Thích NghiLời Thề Hộ VệVuốt Rồng
1.69%
4.54
4.53
50.2%
9.97%
Lời Thề Hộ VệMũ Thích NghiGiáp Máu Warmog
1.47%
4.42
4.27
54.3%
10.6%
Áo Choàng GaiLời Thề Hộ VệGiáp Tâm Linh
1.47%
4.40
3.98
60.6%
12.6%
Áo Choàng LửaLời Thề Hộ VệTrái Tim Kiên Định
1.46%
4.48
4.30
54.3%
9.79%
Lời Thề Hộ VệGiáp Máu WarmogÁo Choàng Lửa
1.33%
4.41
4.02
59.7%
12.6%
Nỏ SétÁo Choàng LửaLời Thề Hộ Vệ
1.24%
4.45
4.08
58.5%
12.3%
Giáp Máu WarmogGiáp Tâm LinhVuốt Rồng
1.07%
4.46
4.47
51.9%
5.71%
Bàn Tay Công LýHuyết KiếmKiếm Súng Hextech
1.04%
4.48
4.44
52.5%
5.88%
Bàn Tay Công LýHuyết KiếmQuyền Trượng Thiên Thần
1.01%
4.68
4.10
55.8%
20.5%
0.94%
4.53
4.39
52.3%
10.6%
Lời Thề Hộ VệGiáp Máu WarmogGiáp Tâm Linh
0.72%
4.62
3.57
64.1%
33.2%
Ấn Siêu Thú
0.64%
4.83
4.00
55.4%
32.1%
Ấn Viễn ChinhẤn Thách Đấu
0.64%
4.48
4.45
52.0%
6.38%
Găng Bảo ThạchÁo Choàng Bóng Tối
0.62%
4.56
4.52
50.6%
6.34%
Quyền Năng Khổng LồQuyền Trượng Thiên ThầnÁo Choàng Bóng Tối
0.57%
4.59
4.29
53.6%
12.8%
Thú Tượng Thạch GiápÁo Choàng Lửa
0.51%
4.45
4.54
48.9%
6.61%
Giáp Máu WarmogThú Tượng Thạch Giáp
0.50%
4.55
4.53
49.9%
10.4%

Strong Against

Units
RobotDianaPantheonCorkiSamiraGwen
Traits
991133553322

Weak Against

Units
Rek'SaiZoeGragasBel'VethLissandraAkali
Traits
447744334433
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.