Stats
Nasus

Nasus

Star level:
Stats
Games:
297k
Play rate:
0.79
Avg. place:
4.50
Top 4:
49.8%
Win:
11.8%
Star level distribution
1
16.9%
5.34
2
74.8%
4.33
3
8.20%
4.31
4
0.16%
2.65
Placement distribution
1
11.8%
2
12.7%
3
12.6%
4
12.8%
5
13.0%
6
13.1%
7
12.7%
8
11.4%
Item count distribution
0
86.5%
4.50
1
6.95%
4.48
2
1.98%
4.33
3
4.52%
4.48
Găng Đạo Tặc
Huyết Kiếm
Thú Tượng Thạch Giáp
Quyền Năng Khổng Lồ
Áo Choàng Lửa
Cuồng Đao Guinsoo
Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh
Lời Thề Hộ Vệ
Áo Choàng Gai
Vuốt Rồng
Trái Tim Kiên Định
Vương Miện Hoàng Gia
Giáp Vai Nguyệt Thần
Ấn Can Trường
Nỏ Sét
Móng Vuốt Sterak
Mũ Thích Nghi
Áo Choàng Bóng Tối
Ấn Chiêm Tinh
Bàn Tay Công Lý
Áo Choàng Thủy Ngân
Ấn Siêu Thú
Dị Thường
Ấn Thần Phán
Ấn Du Mục
Vô Cực Kiếm
Ấn Tộc Thượng Cổ
Ấn Đấu Sĩ
Ấn Tinh Linh Chuông
Ngọn Giáo Shojin
Ấn Viễn Chinh
Ấn Thời Không
Vương Miện Chiến Thuật
Trực Giác Của Evelynn
Ấn N.O.V.A.
Ấn Siêu Linh
Lồng Đèn Của Thresh
Áo Choàng Chiến Thuật
Diệt Khổng Lồ
2.02%
4.54
4.59
48.1%
8.92%
1.98%
4.52
4.80
43.6%
6.80%
Ngọn Giáo ShojinBàn Tay Công LýVô Cực Kiếm
1.75%
4.51
4.44
51.7%
9.15%
Dị ThườngMũ Thích NghiNỏ Sét
1.72%
4.48
4.76
44.5%
6.97%
Bàn Tay Công LýHuyết KiếmCuồng Đao Guinsoo
1.64%
4.42
4.25
55.3%
9.96%
Giáp Vai Nguyệt ThầnThú Tượng Thạch GiápLời Thề Hộ Vệ
1.49%
4.51
4.86
42.6%
6.21%
Áo Choàng Thủy NgânBàn Tay Công LýHuyết Kiếm
1.48%
4.41
4.11
59.0%
11.1%
Thú Tượng Thạch GiápLời Thề Hộ VệNỏ Sét
1.14%
4.46
4.20
55.9%
10.3%
Lời Thề Hộ VệThú Tượng Thạch GiápMũ Thích Nghi
0.94%
4.54
4.35
52.6%
10.1%
Mũ Thích NghiNỏ SétThú Tượng Thạch Giáp
0.78%
4.39
3.89
62.6%
13.0%
Lời Thề Hộ VệVuốt RồngTrái Tim Kiên Định
0.77%
4.45
4.13
57.7%
9.94%
Lời Thề Hộ VệÁo Choàng GaiThú Tượng Thạch Giáp
0.71%
4.42
3.93
61.4%
11.2%
Thú Tượng Thạch GiápLời Thề Hộ VệVương Miện Hoàng Gia
0.64%
4.42
4.07
59.0%
10.4%
Thú Tượng Thạch GiápLời Thề Hộ VệTrái Tim Kiên Định
0.61%
4.42
4.15
57.5%
11.0%
Áo Choàng LửaThú Tượng Thạch GiápLời Thề Hộ Vệ
0.56%
4.50
4.42
50.9%
10.6%
0.53%
4.47
4.30
54.6%
9.23%
Lời Thề Hộ VệThú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm Linh
0.53%
4.49
4.48
50.7%
8.61%
Huyết KiếmQuyền Năng Khổng LồCuồng Đao Guinsoo
0.44%
4.48
4.19
56.7%
10.4%
Lời Thề Hộ VệThú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm Linh
0.29%
4.52
4.57
48.1%
8.51%
Huyết KiếmQuyền Năng Khổng LồCuồng Đao Guinsoo
0.29%
4.76
4.49
48.5%
12.8%
0.24%
4.63
4.83
43.0%
5.50%
Huyết KiếmQuyền Năng Khổng LồCuồng Đao Guinsoo
0.23%
4.63
4.80
44.3%
7.81%
Cuồng Đao GuinsooHuyết Kiếm

Strong Against

Units
AatroxAkaliIllaoiRobotKai'SaLissandra
Traits
444466112222

Weak Against

Units
PykeGragasJinxTalonMilioGwen
Traits
554444223333
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.