Stats
Nasus

Nasus

Star level:
Stats
Games:
92k
Play rate:
0.61
Avg. place:
4.49
Top 4:
50.6%
Win:
10.1%
Star level distribution
1
11.8%
5.24
2
36.5%
4.64
3
51.5%
4.21
4
0.20%
3.06
Placement distribution
1
10.1%
2
12.3%
3
14.0%
4
14.2%
5
13.9%
6
13.1%
7
12.2%
8
10.2%
Item count distribution
0
58.3%
4.69
1
18.8%
4.42
2
7.06%
4.22
3
15.9%
3.95
Găng Đạo Tặc
Áo Choàng Lửa
Giáp Máu Warmog
Giáp Tâm Linh
Thú Tượng Thạch Giáp
Trái Tim Kiên Định
Nỏ Sét
Lời Thề Hộ Vệ
Áo Choàng Gai
Vuốt Rồng
Huyết Kiếm
Vương Miện Hoàng Gia
Quyền Năng Khổng Lồ
Mũ Thích Nghi
Móng Vuốt Sterak
Cuồng Đao Guinsoo
Ấn Thần Phán
Dị Thường
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bàn Tay Công Lý
Áo Choàng Thủy Ngân
Ấn Du Mục
Áo Choàng Bóng Tối
Vô Cực Kiếm
Ấn Chiêm Tinh
Ấn Can Trường
Ấn Siêu Thú
Lồng Đèn Của Thresh
Phép Màu Của Soraka
Giáp Đại Hãn
Ấn Tộc Thượng Cổ
Huy Hiệu Lightshield
Ấn Đấu Sĩ
Ấn Viễn Chinh
Ngọn Giáo Shojin
Diệt Khổng Lồ
Kiếm Tử Thần
Ấn N.O.V.A.
Trực Giác Của Evelynn
Ấn Siêu Linh
10.4%
4.45
4.24
55.8%
10.6%
8.38%
4.40
4.02
60.6%
11.2%
Ấn Thần PhánMóng Vuốt SterakThú Tượng Thạch Giáp
6.34%
4.38
3.78
66.0%
13.5%
Móng Vuốt SterakThú Tượng Thạch GiápMũ Thích Nghi
5.97%
4.45
3.93
62.9%
10.8%
Móng Vuốt SterakThú Tượng Thạch GiápVuốt Rồng
5.41%
4.48
4.06
60.1%
10.1%
Thú Tượng Thạch GiápMóng Vuốt SterakGiáp Tâm Linh
4.31%
4.38
3.75
66.7%
12.7%
Móng Vuốt SterakVuốt RồngThú Tượng Thạch Giáp
3.99%
4.41
3.99
61.5%
10.9%
Mũ Thích NghiVương Miện Hoàng GiaGiáp Tâm Linh
3.68%
4.35
3.79
65.7%
12.0%
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm LinhNỏ Sét
3.14%
4.29
3.45
72.8%
16.4%
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm LinhVuốt Rồng
3.10%
4.44
3.91
62.8%
11.8%
Mũ Thích NghiGiáp Tâm LinhThú Tượng Thạch Giáp
3.09%
4.67
4.90
40.7%
6.91%
Áo Choàng Thủy NgânCuồng Đao GuinsooQuyền Năng Khổng Lồ
2.63%
4.37
3.68
69.0%
12.6%
Nỏ SétThú Tượng Thạch GiápGiáp Máu Warmog
2.40%
4.65
4.94
40.5%
6.62%
Bàn Tay Công LýHuyết KiếmCuồng Đao Guinsoo
2.36%
4.44
3.88
63.4%
10.8%
Vuốt RồngNỏ SétGiáp Tâm Linh
2.09%
4.52
4.32
54.3%
9.80%
Huyết KiếmQuyền Năng Khổng LồThú Tượng Thạch Giáp
1.93%
4.66
5.00
38.6%
5.98%
Huyết KiếmQuyền Năng Khổng Lồ
1.43%
4.51
4.19
54.9%
14.6%
Áo Choàng LửaGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
0.67%
4.55
4.30
54.3%
8.20%
0.66%
4.60
4.23
56.6%
11.2%
0.52%
4.79
4.85
42.2%
7.00%
Quyền Năng Khổng Lồ
0.46%
4.67
4.56
49.1%
8.73%
Huyết Kiếm
0.44%
4.58
4.17
56.9%
11.3%

Strong Against

Units
GnarEzrealVeigarPantheonAuroraPoppy
Traits
111122551133

Weak Against

Units
BriarViktorGwenNasusCorkiMeepsie
Traits
333344224422
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.