Stats
Nasus

Nasus

Star level:
Stats
Games:
571
Play rate:
0.35
Avg. place:
4.99
Top 4:
39.4%
Win:
8.41%
Star level distribution
1
27.8%
5.08
2
63.4%
5.03
3
8.76%
4.48
Placement distribution
1
8.41%
2
7.53%
3
10.5%
4
13.0%
5
14.9%
6
16.1%
7
15.4%
8
14.2%
Item count distribution
0
87.6%
5.00
1
6.83%
5.21
2
1.40%
4.63
3
4.20%
4.58
Huyết Kiếm
Găng Đạo Tặc
Cuồng Đao Guinsoo
Áo Choàng Lửa
Quyền Năng Khổng Lồ
Giáp Máu Warmog
Móng Vuốt Sterak
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Tâm Linh
Nỏ Sét
Giáp Vai Nguyệt Thần
Ấn Thần Phán
Ấn Siêu Thú
Vương Miện Hoàng Gia
Trái Tim Kiên Định
Ấn Tinh Linh Chuông
Vuốt Rồng
Áo Choàng Bóng Tối
Lời Thề Hộ Vệ
Diệt Khổng Lồ
Mũ Thích Nghi
Áo Choàng Thủy Ngân
Ấn Siêu Linh
Ấn Vô Pháp
Vô Cực Kiếm
Găng Đấu Sĩ
Ấn Thời Không
Ấn Du Mục
Ấn Viễn Chinh
Dị Thường
Áo Choàng Gai
Ấn Can Trường
Bàn Tay Công Lý
Áo Choàng Chiến Thuật
2.80%
4.99
4.75
50.0%
6.25%
Quyền Năng Khổng LồCuồng Đao GuinsooMóng Vuốt Sterak
2.10%
5.02
5.83
16.7%
8.33%
1.58%
4.99
4.44
55.6%
11.1%
Huyết KiếmQuyền Năng Khổng LồMóng Vuốt Sterak
1.58%
4.99
5.33
33.3%
0.00%
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Máu WarmogVương Miện Hoàng Gia
1.58%
4.99
5.44
44.4%
0.00%
Huyết KiếmCuồng Đao GuinsooMóng Vuốt Sterak
1.23%
4.99
4.29
57.1%
14.3%
Áo Choàng LửaThú Tượng Thạch GiápẤn Thời Không
1.05%
4.99
4.00
66.7%
0.00%
Huyết KiếmQuyền Năng Khổng LồCuồng Đao Guinsoo
1.05%
4.99
4.50
50.0%
16.7%
Áo Choàng LửaGiáp Tâm LinhThú Tượng Thạch Giáp
1.05%
4.99
3.50
66.7%
16.7%
Thú Tượng Thạch GiápÁo Choàng LửaMóng Vuốt Sterak
0.70%
4.99
4.75
25.0%
0.00%
Vương Miện Hoàng GiaÁo Choàng Lửa
0.53%
4.99
6.33
33.3%
0.00%
Dị ThườngMũ Thích NghiThú Tượng Thạch Giáp
0.53%
4.99
5.00
33.3%
0.00%
Trái Tim Kiên Định
0.53%
4.99
5.67
33.3%
33.3%
Huyết KiếmThú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm Linh
0.53%
4.99
4.33
33.3%
0.00%
Nỏ SétÁo Choàng LửaTrái Tim Kiên Định
0.53%
4.99
3.67
100.0%
0.00%
Lời Thề Hộ VệẤn Thần PhánMóng Vuốt Sterak
0.35%
4.99
4.00
50.0%
50.0%
0.35%
4.99
2.00
100.0%
50.0%
Áo Choàng GaiÁo Choàng LửaGiáp Máu Warmog
0.35%
4.99
3.50
50.0%
0.00%
Huyết KiếmCuồng Đao Guinsoo
0.35%
4.99
4.50
50.0%
0.00%
Trái Tim Kiên ĐịnhVương Miện Hoàng Gia
0.35%
4.99
4.50
50.0%
0.00%
Huyết KiếmQuyền Năng Khổng Lồ
0.35%
4.99
5.50
50.0%
0.00%
Dị ThườngGiáp Vai Nguyệt Thần
0.35%
4.99
3.50
50.0%
0.00%
Huyết KiếmVô Cực KiếmGăng Đấu Sĩ

Strong Against

Units
AatroxMordekaiserJaxMaokaiMeepsieKai'Sa
Traits
222222112222

Weak Against

Units
Twisted FateMilioGragasCorkiFizzCho'Gath
Traits
442222332244
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.