Stats
Nasus

Nasus

Star level:
Stats
Games:
3.1k
Play rate:
0.31
Avg. place:
4.70
Top 4:
44.7%
Win:
10.5%
Star level distribution
1
35.5%
5.40
2
64.1%
4.34
3
0.42%
1.31
Placement distribution
1
10.5%
2
9.14%
3
11.8%
4
13.3%
5
15.4%
6
14.6%
7
14.1%
8
11.2%
Item count distribution
0
26.9%
5.03
1
17.9%
4.83
2
10.4%
5.02
3
44.8%
4.38
Giáp Tâm Linh
Thú Tượng Thạch Giáp
Vuốt Rồng
Áo Choàng Lửa
Giáp Máu Warmog
Áo Choàng Gai
Trái Tim Kiên Định
Găng Đạo Tặc
Lời Thề Hộ Vệ
Nỏ Sét
Mũ Thích Nghi
Huyết Kiếm
Vương Miện Hoàng Gia
Móng Vuốt Sterak
Giáp Vai Nguyệt Thần
Quyền Năng Khổng Lồ
Ấn Đấu Sĩ
Ấn Dũng Sĩ
Ấn Freljord
Ấn Cảnh Vệ
Ấn Noxus
Ấn Vệ Quân
Bàn Tay Công Lý
Khiên Darkin
Bất Khuất
Khiên Hoàng Hôn
Giáp Đại Hãn
Huy Hiệu Lightshield
Áo Choàng Thủy Ngân
Ấn Demacia
Thần Búa Tiến Công
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Khiên Hừng Đông
Ấn Piltover
Ấn Yordle
Ấn Zaun
Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng
Tam Luyện Kiếm
Ấn Hư Không
Quỷ Thư Morello
21.6%
4.68
4.47
49.9%
11.7%
Giáp Máu WarmogHuyết KiếmGiáp Vai Nguyệt Thần
19.5%
4.71
4.72
42.9%
11.3%
Huyết KiếmGiáp Vai Nguyệt ThầnThú Tượng Thạch Giáp
16.0%
4.68
4.34
50.3%
16.0%
Giáp Máu WarmogThú Tượng Thạch GiápÁo Choàng Lửa
15.2%
4.70
4.57
47.0%
13.0%
Mũ Thích NghiGiáp Máu WarmogVương Miện Hoàng Gia
14.1%
4.72
4.72
46.9%
11.3%
Giáp Máu WarmogÁo Choàng LửaLời Thề Hộ Vệ
10.6%
4.67
4.34
50.6%
14.0%
Huyết KiếmGiáp Máu WarmogGiáp Vai Nguyệt Thần
10.6%
4.69
4.49
49.1%
12.9%
Mũ Thích NghiLời Thề Hộ VệMóng Vuốt Sterak
9.17%
4.71
4.59
46.3%
14.5%
9.01%
4.69
4.49
48.6%
15.1%
Giáp Máu WarmogTrái Tim Kiên ĐịnhThú Tượng Thạch Giáp
7.81%
4.66
4.32
51.0%
16.2%
Áo Choàng GaiGiáp Máu WarmogÁo Choàng Lửa
4.57%
4.71
4.36
54.6%
14.2%
Áo Choàng LửaTrái Tim Kiên ĐịnhÁo Choàng Gai
4.05%
4.74
4.92
32.8%
12.0%
Thú Tượng Thạch GiápQuyền Năng Khổng LồÁo Choàng Gai
3.82%
4.67
4.31
54.2%
16.9%
Áo Choàng LửaThú Tượng Thạch GiápGiáp Máu Warmog
3.63%
4.68
4.70
42.0%
11.6%
Trái Tim Kiên ĐịnhThú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm Linh
2.85%
4.72
4.32
51.1%
7.95%
Thú Tượng Thạch GiápLời Thề Hộ VệGiáp Máu Warmog
1.91%
4.71
4.34
47.5%
18.6%
Huyết KiếmGiáp Tâm Linh
0.91%
4.71
4.07
64.3%
17.9%
0.81%
4.72
3.92
60.0%
28.0%
0.71%
4.73
4.05
54.5%
13.6%
0.62%
4.71
3.26
63.2%
26.3%
0.62%
4.71
4.05
57.9%
15.8%
0.58%
4.72
4.50
44.4%
11.1%

Strong Against

Units
LeonaAhri
Darius
ZoeShen
LeBlanc
Traits
881155221122

Weak Against

Units
Ekko
Tryndamere
Kog'MawCaitlynBel'Veth
Poppy
Traits
551155447766
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.