Stats
Nautilus

Nautilus

Star level:
Stats
Games:
823k
Play rate:
0.79
Avg. place:
4.89
Top 4:
41.6%
Win:
11.5%
Star level distribution
1
18.5%
5.53
2
65.4%
4.93
3
16.1%
3.99
Placement distribution
1
11.5%
2
9.06%
3
9.94%
4
11.1%
5
12.7%
6
14.1%
7
15.6%
8
16.0%
Item count distribution
0
49.3%
5.04
1
11.7%
5.01
2
8.04%
5.42
3
31.0%
4.48
Áo Choàng Lửa
Giáp Tâm Linh
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Vai Nguyệt Thần
Vuốt Rồng
Áo Choàng Gai
Giáp Máu Warmog
Lời Thề Hộ Vệ
Găng Dã Thú
Trái Tim Kiên Định
Găng Đạo Tặc
Vương Miện Hoàng Gia
Vitamin C
Mũ Thích Nghi
Nỏ Sét
Ấn Đấu Sĩ
Móng Vuốt Sterak
Men Rượu Thuyền Trưởng
Ấn Demacia
Ấn Piltover
Ấn Freljord
Ấn Vệ Quân
Giáp Đại Hãn
Huy Hiệu Lightshield
Bất Khuất
Huyết Kiếm
Khiên Hừng Đông
Đồng Vàng May Mắn
Khiên Darkin
Khiên Hoàng Hôn
Ấn Noxus
Ấn Zaun
Quyền Năng Khổng Lồ
Găng Hư Không
Ấn Yordle
Ấn Ixtal
Ấn Hư Không
Quỷ Thư Morello
Thần Búa Tiến Công
Vương Miện Chiến Thuật
14.2%
4.83
4.84
42.0%
12.9%
Vitamin CLời Thề Hộ VệVương Miện Hoàng Gia
12.7%
4.83
4.80
43.2%
12.5%
Lời Thề Hộ VệVitamin CVương Miện Hoàng Gia
12.6%
4.80
4.66
45.6%
14.6%
Lời Thề Hộ VệGiáp Máu WarmogÁo Choàng Lửa
11.4%
4.79
4.58
46.6%
16.1%
Vương Miện Hoàng GiaGiáp Máu WarmogLời Thề Hộ Vệ
9.40%
4.78
4.54
48.2%
14.9%
Lời Thề Hộ VệGiáp Máu WarmogÁo Choàng Lửa
8.89%
4.80
4.48
49.1%
15.5%
Lời Thề Hộ VệGiáp Máu WarmogGiáp Tâm Linh
8.80%
4.84
4.70
45.1%
13.4%
Giáp Máu WarmogVương Miện Hoàng GiaLời Thề Hộ Vệ
6.09%
4.86
4.94
40.5%
11.8%
Vương Miện Hoàng GiaGiáp Máu WarmogÁo Choàng Lửa
5.78%
4.74
4.17
53.1%
22.6%
Lời Thề Hộ VệTrái Tim Kiên ĐịnhGiáp Máu Warmog
5.15%
4.81
4.48
49.5%
14.5%
Lời Thề Hộ VệGiáp Máu WarmogGiáp Tâm Linh
3.65%
4.81
4.76
43.7%
11.8%
2.80%
4.85
4.69
45.1%
13.7%
Lời Thề Hộ VệGiáp Máu WarmogGiáp Tâm Linh
2.61%
4.82
4.94
38.7%
15.9%
Áo Choàng LửaGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
2.43%
4.82
4.60
47.1%
14.7%
Giáp Tâm LinhÁo Choàng LửaÁo Choàng Gai
1.95%
4.79
4.44
50.8%
12.7%
Giáp Tâm LinhThú Tượng Thạch GiápÁo Choàng Lửa
1.14%
4.85
4.10
55.0%
22.7%
0.85%
4.89
4.66
45.1%
13.9%
0.55%
4.67
3.67
63.7%
24.2%
0.50%
5.24
5.26
36.0%
7.33%
0.50%
4.89
5.12
37.1%
10.5%
0.47%
4.96
5.00
38.7%
11.6%
0.36%
5.01
4.82
42.2%
14.5%

Strong Against

Units
Graves
LuluNautilus
Kobuko & Yuumi
YasuoZoe
Traits
441199116611

Weak Against

Units
Tryndamere
Dr. MundoSion
Bard
SonaRek'Sai
Traits
447733114411
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.