Stats
Nautilus

Nautilus

Star level:
Stats
Games:
318k
Play rate:
0.98
Avg. place:
4.79
Top 4:
43.8%
Win:
11.6%
Star level distribution
1
14.2%
5.59
2
66.9%
4.93
3
18.9%
3.71
Placement distribution
1
11.6%
2
10.0%
3
10.7%
4
11.6%
5
12.6%
6
13.7%
7
14.9%
8
15.0%
Item count distribution
0
45.4%
5.01
1
12.3%
4.90
2
8.20%
5.27
3
34.1%
4.35
Áo Choàng Lửa
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Tâm Linh
Vuốt Rồng
Áo Choàng Gai
Giáp Vai Nguyệt Thần
Giáp Máu Warmog
Trái Tim Kiên Định
Lời Thề Hộ Vệ
Găng Dã Thú
Găng Đạo Tặc
Vương Miện Hoàng Gia
Mũ Thích Nghi
Nỏ Sét
Vitamin C
Ấn Đấu Sĩ
Men Rượu Thuyền Trưởng
Móng Vuốt Sterak
Ấn Piltover
Ấn Freljord
Giáp Đại Hãn
Đồng Vàng May Mắn
Ấn Vệ Quân
Huy Hiệu Lightshield
Huyết Kiếm
Bất Khuất
Ấn Demacia
Khiên Hừng Đông
Khiên Darkin
Khiên Hoàng Hôn
Quyền Năng Khổng Lồ
Găng Hư Không
Ấn Noxus
Ấn Yordle
Ấn Ixtal
Ấn Zaun
Thần Búa Tiến Công
Ấn Hư Không
Vương Miện Chiến Thuật
Quỷ Thư Morello
15.2%
4.74
4.73
44.4%
13.8%
Vitamin CVương Miện Hoàng GiaLời Thề Hộ Vệ
14.1%
4.67
4.51
49.0%
14.5%
Vitamin CGiáp Vai Nguyệt ThầnLời Thề Hộ Vệ
13.0%
4.70
4.62
46.9%
13.1%
Vitamin CLời Thề Hộ VệVương Miện Hoàng Gia
12.3%
4.64
4.37
51.7%
15.6%
Găng Dã ThúGiáp Vai Nguyệt ThầnLời Thề Hộ Vệ
10.7%
4.67
4.40
50.8%
15.2%
Giáp Vai Nguyệt ThầnMũ Thích NghiÁo Choàng Lửa
10.5%
4.76
4.54
47.1%
16.6%
Vương Miện Hoàng GiaMũ Thích NghiVitamin C
9.58%
4.70
4.54
48.4%
13.9%
Vương Miện Hoàng GiaGiáp Vai Nguyệt ThầnVitamin C
6.05%
4.66
4.34
52.6%
15.0%
Áo Choàng LửaGiáp Vai Nguyệt ThầnLời Thề Hộ Vệ
5.48%
4.75
4.75
44.8%
12.4%
Giáp Tâm LinhÁo Choàng LửaGiáp Vai Nguyệt Thần
5.47%
4.69
4.12
54.4%
21.9%
Giáp Máu WarmogLời Thề Hộ VệTrái Tim Kiên Định
4.13%
4.70
4.69
45.3%
11.0%
3.15%
4.77
4.55
48.3%
14.2%
Giáp Vai Nguyệt ThầnÁo Choàng LửaGiáp Máu Warmog
2.77%
4.72
4.46
50.2%
15.2%
Áo Choàng LửaGiáp Vai Nguyệt ThầnÁo Choàng Gai
2.51%
4.58
4.18
55.6%
15.1%
Áo Choàng LửaGiáp Tâm LinhÁo Choàng Gai
2.06%
4.80
4.84
41.2%
15.7%
Áo Choàng LửaGiáp Tâm LinhThú Tượng Thạch Giáp
1.27%
4.82
4.08
54.9%
22.3%
0.98%
4.61
3.52
67.4%
23.6%
0.90%
4.77
4.53
48.8%
13.2%
0.62%
4.88
5.33
33.0%
8.74%
0.59%
4.90
4.69
44.8%
14.0%
0.44%
4.77
4.46
48.8%
15.8%
0.44%
4.76
3.62
65.9%
22.3%

Strong Against

Units
Twisted FateTristanaIllaoiGangplankRumble
Kobuko & Yuumi
Traits
113377114411

Weak Against

Units
Dr. Mundo
Tryndamere
YasuoBraumViKog'Maw
Traits
441133223311
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.