Stats
Nautilus

Nautilus

Star level:
Stats
Games:
341k
Play rate:
0.80
Avg. place:
4.86
Top 4:
42.3%
Win:
11.7%
Star level distribution
1
14.4%
5.55
2
67.6%
4.97
3
17.9%
3.92
Placement distribution
1
11.7%
2
9.05%
3
10.1%
4
11.4%
5
12.7%
6
14.1%
7
15.3%
8
15.7%
Item count distribution
0
47.0%
5.02
1
12.4%
4.94
2
8.10%
5.35
3
32.5%
4.48
Áo Choàng Lửa
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Tâm Linh
Vuốt Rồng
Giáp Vai Nguyệt Thần
Áo Choàng Gai
Giáp Máu Warmog
Găng Dã Thú
Trái Tim Kiên Định
Lời Thề Hộ Vệ
Găng Đạo Tặc
Vương Miện Hoàng Gia
Mũ Thích Nghi
Vitamin C
Nỏ Sét
Ấn Đấu Sĩ
Men Rượu Thuyền Trưởng
Móng Vuốt Sterak
Ấn Freljord
Ấn Piltover
Đồng Vàng May Mắn
Ấn Vệ Quân
Giáp Đại Hãn
Ấn Demacia
Huy Hiệu Lightshield
Bất Khuất
Khiên Hừng Đông
Huyết Kiếm
Khiên Darkin
Khiên Hoàng Hôn
Quyền Năng Khổng Lồ
Ấn Zaun
Ấn Ixtal
Găng Hư Không
Ấn Yordle
Ấn Noxus
Thần Búa Tiến Công
Ấn Hư Không
Vương Miện Chiến Thuật
Quỷ Thư Morello
15.1%
4.81
4.82
42.3%
14.0%
Vitamin CLời Thề Hộ VệGiáp Máu Warmog
13.5%
4.76
4.64
46.0%
14.3%
Vitamin CLời Thề Hộ VệGiáp Vai Nguyệt Thần
12.3%
4.79
4.78
43.4%
12.8%
Lời Thề Hộ VệVương Miện Hoàng GiaVitamin C
11.6%
4.73
4.54
48.2%
15.3%
Lời Thề Hộ VệVitamin CGiáp Vai Nguyệt Thần
10.2%
4.80
4.58
46.4%
17.5%
Vương Miện Hoàng GiaLời Thề Hộ VệMũ Thích Nghi
9.28%
4.77
4.58
47.1%
15.1%
Áo Choàng LửaLời Thề Hộ VệMũ Thích Nghi
8.90%
4.81
4.70
44.9%
13.8%
Vương Miện Hoàng GiaLời Thề Hộ VệVitamin C
6.01%
4.74
4.17
53.1%
21.7%
Lời Thề Hộ VệGiáp Máu WarmogÁo Choàng Gai
5.66%
4.74
4.46
49.7%
14.8%
Lời Thề Hộ VệGiáp Vai Nguyệt ThầnÁo Choàng Lửa
4.99%
4.85
4.89
42.0%
12.5%
Giáp Tâm LinhGiáp Máu WarmogÁo Choàng Lửa
4.04%
4.76
4.74
44.6%
11.2%
2.98%
4.84
4.66
45.8%
15.0%
Giáp Máu WarmogGiáp Tâm LinhGiáp Vai Nguyệt Thần
2.82%
4.78
4.58
47.8%
15.3%
Giáp Vai Nguyệt ThầnGiáp Tâm LinhÁo Choàng Lửa
2.50%
4.83
4.82
41.8%
16.2%
Áo Choàng LửaGiáp Máu WarmogGiáp Tâm Linh
2.26%
4.74
4.45
50.0%
14.0%
Giáp Tâm LinhÁo Choàng LửaThú Tượng Thạch Giáp
1.37%
4.83
4.20
53.2%
20.9%
Áo Choàng Lửa
1.03%
4.71
3.64
64.9%
23.8%
0.93%
4.88
4.78
43.4%
13.8%
0.63%
4.94
4.79
43.1%
15.1%
0.62%
4.95
5.33
34.0%
8.07%
0.46%
4.77
3.73
62.8%
21.3%
0.44%
4.88
4.63
46.0%
14.6%

Strong Against

Units
Graves
MilioAmbessaBriar
Kobuko & Yuumi
Kennen
Traits
553311118844

Weak Against

Units
BlitzcrankDr. MundoLorisBraumShenXin Zhao
Traits
771133113311
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.