Stats
Rammus

Rammus

Star level:
Stats
Games:
187k
Play rate:
2.11
Avg. place:
4.53
Top 4:
48.9%
Win:
12.9%
Star level distribution
1
27.5%
5.63
2
71.4%
4.16
3
1.05%
1.35
Placement distribution
1
12.9%
2
11.7%
3
11.9%
4
12.4%
5
12.7%
6
13.0%
7
13.1%
8
12.3%
Item count distribution
0
26.4%
5.01
1
11.5%
4.69
2
9.22%
5.04
3
52.9%
4.17
Thú Tượng Thạch Giáp
Áo Choàng Lửa
Giáp Tâm Linh
Giáp Máu Warmog
Vuốt Rồng
Lời Thề Hộ Vệ
Trái Tim Kiên Định
Áo Choàng Gai
Vương Miện Hoàng Gia
Giáp Vai Nguyệt Thần
Mũ Thích Nghi
Dị Thường
Nỏ Sét
Găng Đạo Tặc
Ấn Chiêm Tinh
Móng Vuốt Sterak
Ấn Tiên Phong
Phép Màu Của Soraka
Ấn Đấu Sĩ
Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng
Huyết Kiếm
Áo Choàng Lửa Ánh Sáng
Giáp Đại Hãn
Bảo Tồn Sinh Chất
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng
Bất Khuất
Lồng Đèn Của Thresh
Quyền Năng Khổng Lồ
Huy Hiệu Lightshield
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng
Vuốt Rồng Ánh Sáng
Lời Thề Hộ Vệ Ánh Sáng
Ấn Viễn Chinh
Khiên Hừng Đông
Khiên Hoàng Hôn
Giáp Hàn Băng
Găng Hư Không
Trường Ánh Sáng
Nguyên Mẫu Lỗi
Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng
23.9%
4.47
4.33
52.5%
15.0%
Móng Vuốt SterakTrái Tim Kiên ĐịnhGiáp Tâm Linh
23.1%
4.49
4.42
50.8%
14.2%
Giáp Tâm LinhMũ Thích NghiGiáp Máu Warmog
20.0%
4.49
4.34
52.4%
14.5%
Áo Choàng LửaGiáp Vai Nguyệt ThầnGiáp Máu Warmog
18.9%
4.50
4.23
54.5%
15.8%
Giáp Vai Nguyệt ThầnÁo Choàng LửaVuốt Rồng
14.1%
4.46
4.26
54.3%
14.8%
Giáp Máu WarmogThú Tượng Thạch GiápLời Thề Hộ Vệ
12.4%
4.46
4.23
54.6%
15.8%
Giáp Máu WarmogGiáp Vai Nguyệt ThầnMũ Thích Nghi
11.0%
4.48
4.16
56.4%
16.0%
Dị ThườngGiáp Máu WarmogThú Tượng Thạch Giáp
8.26%
4.44
4.05
58.2%
16.4%
Mũ Thích NghiGiáp Vai Nguyệt ThầnGiáp Máu Warmog
8.22%
4.41
4.01
58.2%
18.1%
Trái Tim Kiên ĐịnhGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
8.06%
4.49
4.42
50.4%
14.0%
Giáp Tâm LinhGiáp Máu WarmogTrái Tim Kiên Định
6.01%
4.47
4.30
53.2%
14.9%
Áo Choàng LửaÁo Choàng GaiLời Thề Hộ Vệ
4.47%
4.46
4.48
48.8%
12.6%
Trái Tim Kiên ĐịnhÁo Choàng LửaGiáp Máu Warmog
3.96%
4.44
4.13
56.8%
15.3%
Giáp Tâm LinhGiáp Máu WarmogThú Tượng Thạch Giáp
3.69%
4.49
4.44
50.6%
12.5%
2.41%
4.59
4.19
54.9%
16.5%
1.96%
4.56
4.32
52.9%
15.2%
Thú Tượng Thạch Giáp
0.88%
4.49
4.16
55.0%
18.9%
0.65%
4.49
4.35
52.6%
13.6%
0.62%
4.65
4.51
49.2%
12.1%
0.61%
4.40
4.06
57.3%
18.4%
0.55%
4.59
4.32
52.8%
16.4%
0.52%
4.40
4.26
52.2%
13.2%

Strong Against

Units
JinxRobotEzrealSamiraAkaliOrnn
Traits
991133443322

Weak Against

Units
GragasCaitlynKai'SaLeonaMordekaiserRhaast
Traits
113355664422
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.