Stats
Rammus

Rammus

Star level:
Stats
Games:
339k
Play rate:
0.91
Avg. place:
4.54
Top 4:
49.0%
Win:
10.6%
Star level distribution
1
23.7%
5.65
2
74.8%
4.25
3
1.56%
1.28
Placement distribution
1
10.6%
2
11.5%
3
13.1%
4
13.8%
5
14.0%
6
13.8%
7
12.8%
8
10.4%
Item count distribution
0
20.1%
4.98
1
8.54%
4.90
2
8.00%
5.39
3
63.4%
4.24
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Lời Thề Hộ Vệ
Vương Miện Hoàng Gia
Giáp Tâm Linh
Vuốt Rồng
Áo Choàng Lửa
Trái Tim Kiên Định
Áo Choàng Gai
Dị Thường
Mũ Thích Nghi
Giáp Vai Nguyệt Thần
Găng Đạo Tặc
Nỏ Sét
Ấn Chiêm Tinh
Phép Màu Của Soraka
Lồng Đèn Của Thresh
Bất Khuất
Ấn Đấu Sĩ
Móng Vuốt Sterak
Huy Hiệu Lightshield
Giáp Đại Hãn
Ấn Tiên Phong
Ấn Hành Tinh
Khiên Hừng Đông
Khiên Hoàng Hôn
Găng Hư Không
Thần Búa Tiến Công
Quyền Năng Khổng Lồ
Ấn Tộc Thượng Cổ
Huyết Kiếm
Ấn N.O.V.A.
Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng
Ấn Siêu Thú
Ấn Viễn Chinh
Chùy Bạch Ngân
Ấn Thời Không
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng
Xúc Tu Tàn Phá
Bảo Tồn Sinh Chất
49.0%
4.47
4.36
52.7%
11.1%
Ấn Chiêm TinhGiáp Vai Nguyệt ThầnNỏ Sét
26.3%
4.46
4.35
52.8%
11.0%
Nỏ SétGiáp Vai Nguyệt ThầnPhép Màu Của Soraka
17.7%
4.45
4.33
53.3%
11.1%
Giáp Vai Nguyệt ThầnMũ Thích NghiÁo Choàng Lửa
17.5%
4.41
4.16
56.7%
12.3%
Giáp Vai Nguyệt ThầnMũ Thích NghiLời Thề Hộ Vệ
17.5%
4.44
4.38
51.9%
11.1%
Giáp Vai Nguyệt ThầnGiáp Tâm LinhTrái Tim Kiên Định
11.9%
4.45
4.28
54.2%
11.1%
Áo Choàng GaiGiáp Máu WarmogGiáp Tâm Linh
10.4%
4.47
4.52
49.0%
10.4%
Giáp Vai Nguyệt ThầnTrái Tim Kiên ĐịnhLời Thề Hộ Vệ
7.91%
4.47
4.19
56.1%
11.7%
Áo Choàng LửaMũ Thích NghiGiáp Máu Warmog
7.90%
4.47
4.19
56.2%
11.5%
Áo Choàng LửaVuốt RồngGiáp Máu Warmog
6.31%
4.41
4.45
50.2%
9.13%
Áo Choàng LửaLời Thề Hộ VệVuốt Rồng
5.73%
4.46
4.45
50.7%
10.8%
Lời Thề Hộ VệTrái Tim Kiên ĐịnhGiáp Máu Warmog
3.53%
4.55
4.51
48.3%
11.3%
Giáp Tâm LinhVương Miện Hoàng GiaÁo Choàng Lửa
2.51%
4.53
4.53
48.9%
10.8%
2.15%
4.57
4.34
52.3%
12.4%
Giáp Máu WarmogThú Tượng Thạch Giáp
1.63%
4.64
4.43
50.2%
13.0%
Thú Tượng Thạch Giáp
1.59%
4.49
4.40
52.1%
8.84%
Giáp Máu WarmogThú Tượng Thạch Giáp
0.98%
4.47
4.42
51.0%
9.03%
Thú Tượng Thạch Giáp
0.84%
4.55
4.40
51.8%
9.78%
Thú Tượng Thạch Giáp
0.81%
4.61
4.22
54.4%
14.3%
0.73%
4.75
4.71
45.4%
10.9%
0.71%
4.44
4.23
55.8%
12.0%
Thú Tượng Thạch Giáp
0.62%
4.51
4.54
49.0%
9.44%

Strong Against

Units
RobotCho'GathUrgotJinxMilioPoppy
Traits
113333222222

Weak Against

Units
ZoeTeemoViktorMeepsieIllaoiCaitlyn
Traits
552277443322
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.