Stats
Renekton

Renekton

Star level:
Stats
Games:
107k
登场率:
0.25
平均排名:
3.17
Top 4:
73.4%
Win:
29.4%
Star level distribution
1
33.7%
3.80
2
66.2%
2.85
3
0.12%
1.45
Placement distribution
1
29.4%
2
17.2%
3
14.3%
4
12.5%
5
10.3%
6
8.02%
7
5.54%
8
2.72%
Item count distribution
0
42.3%
3.20
1
24.5%
3.19
2
10.9%
3.37
3
22.3%
2.98
Huyết Kiếm
Găng Đạo Tặc
Móng Vuốt Sterak
Quyền Năng Khổng Lồ
Áo Choàng Bóng Tối
Bàn Tay Công Lý
Áo Choàng Thủy Ngân
Vô Cực Kiếm
Diệt Khổng Lồ
Kiếm Tử Thần
Cung Xanh
Cuồng Đao Guinsoo
Kiếm Súng Hextech
Ấn Noxus
Chùy Đoản Côn
Thịnh Nộ Thủy Quái
Áo Choàng Lửa
Giáp Vai Nguyệt Thần
Mũ Thích Nghi
Giáp Máu Warmog
Trái Tim Kiên Định
Giáp Tâm Linh
Thú Tượng Thạch Giáp
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Vuốt Rồng
Nỏ Sét
Lưỡi Hái Darkin
Vương Miện Chiến Thuật
Tam Luyện Kiếm
Móng Vuốt Ám Muội
Vũ Khúc Tử Thần
Áo Choàng Gai
Rìu Hỏa Ngục
Bùa Đỏ
Ấn Dũng Sĩ
Găng Đấu Sĩ
Lời Thề Hộ Vệ
Ấn Chinh Phạt
Ấn Yordle
Đại Bác Liên Thanh
18.6%
3.11
3.30
71.2%
26.5%
Giáp Vai Nguyệt ThầnGiáp Tâm LinhThịnh Nộ Thủy Quái
12.1%
3.08
3.09
75.6%
29.0%
11.3%
3.06
3.08
75.7%
28.8%
Diệt Khổng LồVô Cực KiếmChùy Đoản Côn
9.70%
3.10
3.29
71.7%
25.4%
Ấn NoxusVô Cực KiếmKiếm Súng Hextech
6.53%
3.07
3.05
76.4%
29.2%
Áo Choàng Thủy NgânBàn Tay Công LýKiếm Súng Hextech
6.43%
3.13
3.24
73.1%
25.2%
Kiếm Súng HextechCung XanhCuồng Đao Guinsoo
4.30%
3.11
3.10
75.5%
27.4%
Cuồng Đao GuinsooÁo Choàng Bóng TốiQuyền Năng Khổng Lồ
3.76%
3.13
3.13
74.8%
29.3%
Cung XanhQuyền Năng Khổng LồBàn Tay Công Lý
2.67%
3.10
3.01
77.9%
28.1%
Quyền Năng Khổng LồMóng Vuốt SterakVô Cực Kiếm
2.31%
3.03
2.90
79.4%
30.9%
Huyết KiếmQuyền Năng Khổng LồÁo Choàng Bóng Tối
2.09%
3.09
2.98
76.6%
31.4%
Vô Cực KiếmBàn Tay Công LýQuyền Năng Khổng Lồ
2.07%
3.14
3.29
72.8%
22.1%
Áo Choàng Thủy NgânQuyền Năng Khổng LồBàn Tay Công Lý
1.90%
3.13
3.06
76.7%
27.6%
Bàn Tay Công LýQuyền Năng Khổng LồÁo Choàng Bóng Tối
1.56%
3.21
3.15
71.1%
32.9%
Quyền Năng Khổng LồHuyết KiếmMóng Vuốt Sterak
1.49%
3.07
2.84
80.8%
29.6%
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakBàn Tay Công Lý
1.41%
3.16
2.95
78.4%
30.4%
Huyết KiếmQuyền Năng Khổng LồMóng Vuốt Sterak
0.91%
3.16
3.07
76.5%
29.7%
0.78%
3.21
2.78
80.5%
33.1%
Huyết Kiếm
0.76%
3.19
2.90
79.5%
29.5%
Huyết Kiếm
0.70%
3.19
2.93
77.8%
30.9%
0.70%
3.29
3.13
76.0%
27.3%
0.68%
3.25
3.14
75.1%
26.2%
Huyết Kiếm

Strong Against

Units
TristanaAmbessaSionAniviaCho'GathBel'Veth
Traits
333311221111

Weak Against

Units
EkkoJinxLeonaJhin
Tryndamere
Xin Zhao
Traits
771122557733
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.