Stats
Sứ Giả Khe Nứt

Sứ Giả Khe Nứt

Star level:
Stats
Games:
1.2M
Play rate:
1.12
Avg. place:
4.25
Top 4:
54.8%
Win:
12.0%
Star level distribution
1
11.1%
6.04
2
87.4%
4.07
3
1.52%
1.52
Placement distribution
1
12.0%
2
13.4%
3
14.6%
4
14.8%
5
14.0%
6
12.6%
7
10.6%
8
7.95%
Item count distribution
0
7.82%
4.77
1
6.54%
5.00
2
10.5%
5.14
3
75.1%
4.01
Giáp Tâm Linh
Áo Choàng Lửa
Giáp Máu Warmog
Vuốt Rồng
Thú Tượng Thạch Giáp
Áo Choàng Gai
Giáp Vai Nguyệt Thần
Lời Thề Hộ Vệ
Trái Tim Kiên Định
Vương Miện Hoàng Gia
Mũ Thích Nghi
Nỏ Sét
Ấn Dũng Sĩ
Móng Vuốt Sterak
Găng Đạo Tặc
Giáp Đại Hãn
Bất Khuất
Khiên Hừng Đông
Huyết Kiếm
Găng Hư Không
Khiên Darkin
Khiên Hoàng Hôn
Ấn Freljord
Huy Hiệu Lightshield
Ấn Zaun
Quỷ Thư Morello
Quyền Năng Khổng Lồ
Ấn Vệ Quân
Ấn Cảnh Vệ
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng
Thần Búa Tiến Công
Ấn Demacia
Ấn Noxus
Bùa Thăng Hoa
Ấn Yordle
Ấn Piltover
Vuốt Rồng Ánh Sáng
Quyền Trượng Thiên Thần
Bàn Tay Công Lý
43.1%
4.21
4.12
57.5%
12.6%
Móng Vuốt SterakNỏ SétVương Miện Hoàng Gia
41.6%
4.20
4.13
57.1%
12.9%
Nỏ SétMóng Vuốt SterakThú Tượng Thạch Giáp
23.6%
4.20
4.10
57.9%
12.8%
Nỏ SétVương Miện Hoàng GiaTrái Tim Kiên Định
22.9%
4.20
4.11
57.6%
12.5%
Mũ Thích NghiThú Tượng Thạch GiápVương Miện Hoàng Gia
22.1%
4.22
4.25
54.4%
12.4%
Móng Vuốt SterakNỏ SétMũ Thích Nghi
18.8%
4.20
4.05
58.9%
12.8%
Mũ Thích NghiNỏ SétThú Tượng Thạch Giáp
18.2%
4.14
3.97
60.8%
14.0%
Thú Tượng Thạch GiápVương Miện Hoàng GiaVuốt Rồng
13.0%
4.19
4.15
56.8%
13.2%
Vương Miện Hoàng GiaMũ Thích NghiThú Tượng Thạch Giáp
12.4%
4.21
4.07
58.6%
12.6%
Mũ Thích NghiThú Tượng Thạch GiápVương Miện Hoàng Gia
4.97%
4.21
4.10
58.0%
13.3%
Thú Tượng Thạch GiápLời Thề Hộ VệGiáp Máu Warmog
4.84%
4.23
4.15
56.4%
13.5%
Thú Tượng Thạch GiápVuốt RồngTrái Tim Kiên Định
3.36%
4.25
4.13
57.1%
12.6%
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Máu WarmogGiáp Tâm Linh
2.55%
4.20
3.99
59.9%
14.0%
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
2.19%
4.26
4.47
49.9%
10.4%
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm LinhÁo Choàng Lửa
1.86%
4.26
4.45
50.9%
9.80%
0.78%
4.22
4.08
57.9%
14.2%
0.68%
4.28
4.13
57.5%
12.0%
0.61%
4.28
4.11
57.5%
12.2%
0.61%
4.33
4.49
47.5%
17.8%
0.57%
4.32
4.21
55.4%
12.3%
0.54%
4.33
4.04
58.7%
13.2%
0.50%
4.33
4.22
55.5%
12.0%

Strong Against

Units
Graves
LuluTeemoQiyanaDravenYasuo
Traits
44101011661122

Weak Against

Units
Ekko
Tryndamere
Dr. MundoAniviaCaitlynRek'Sai
Traits
556611665511
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.