Stats
Sứ Giả Khe Nứt

Sứ Giả Khe Nứt

Star level:
Stats
Games:
8.4k
Play rate:
0.85
Avg. place:
4.12
Top 4:
57.4%
Win:
13.0%
Star level distribution
1
9.62%
5.90
2
89.2%
3.96
3
1.18%
1.59
Placement distribution
1
13.0%
2
14.7%
3
15.2%
4
14.5%
5
13.7%
6
12.2%
7
9.78%
8
6.95%
Item count distribution
0
5.83%
4.63
1
5.18%
4.76
2
8.24%
5.17
3
80.8%
3.93
Giáp Tâm Linh
Áo Choàng Lửa
Vuốt Rồng
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Áo Choàng Gai
Trái Tim Kiên Định
Giáp Vai Nguyệt Thần
Lời Thề Hộ Vệ
Mũ Thích Nghi
Vương Miện Hoàng Gia
Nỏ Sét
Ấn Dũng Sĩ
Móng Vuốt Sterak
Găng Đạo Tặc
Giáp Đại Hãn
Huyết Kiếm
Găng Hư Không
Bất Khuất
Ấn Vệ Quân
Khiên Darkin
Ấn Zaun
Ấn Freljord
Huy Hiệu Lightshield
Khiên Hoàng Hôn
Khiên Hừng Đông
Ấn Cảnh Vệ
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng
Quỷ Thư Morello
Ấn Demacia
Quyền Năng Khổng Lồ
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng
Ấn Piltover
Thần Búa Tiến Công
Ấn Ixtal
Ấn Noxus
Áo Choàng Gai Ánh Sáng
Ấn Yordle
Vuốt Rồng Ánh Sáng
Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng
45.3%
4.07
3.98
60.1%
13.5%
Móng Vuốt SterakNỏ SétLời Thề Hộ Vệ
35.7%
4.09
4.00
59.4%
14.3%
Móng Vuốt SterakVương Miện Hoàng GiaMũ Thích Nghi
31.8%
4.06
3.97
59.8%
13.1%
Móng Vuốt SterakNỏ SétLời Thề Hộ Vệ
26.5%
4.14
4.18
56.4%
12.7%
Móng Vuốt SterakThú Tượng Thạch GiápMũ Thích Nghi
25.7%
4.09
4.06
58.4%
13.0%
Mũ Thích NghiNỏ SétLời Thề Hộ Vệ
19.8%
4.08
3.97
59.1%
13.3%
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Máu WarmogLời Thề Hộ Vệ
15.2%
4.09
4.03
60.9%
13.5%
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Vai Nguyệt ThầnMũ Thích Nghi
12.5%
4.08
3.96
60.9%
13.2%
Thú Tượng Thạch GiápVương Miện Hoàng GiaTrái Tim Kiên Định
12.5%
4.13
4.05
58.4%
14.4%
Thú Tượng Thạch GiápMũ Thích NghiGiáp Máu Warmog
5.37%
4.13
4.00
60.3%
15.4%
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Máu WarmogÁo Choàng Lửa
4.23%
4.12
3.94
63.6%
12.3%
Áo Choàng LửaGiáp Vai Nguyệt ThầnThú Tượng Thạch Giáp
3.40%
4.16
3.87
62.0%
17.4%
Giáp Máu WarmogThú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm Linh
2.83%
4.08
3.77
63.6%
16.7%
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm LinhÁo Choàng Lửa
2.71%
4.22
4.41
48.9%
12.2%
Thú Tượng Thạch GiápVuốt RồngÁo Choàng Lửa
2.00%
4.18
4.33
52.7%
12.4%
0.85%
4.05
3.76
61.1%
18.1%
0.79%
4.35
4.84
41.8%
10.4%
0.69%
4.19
3.86
55.2%
19.0%
0.68%
4.11
4.02
57.9%
15.8%
0.63%
4.27
3.57
69.8%
17.0%
0.58%
4.00
3.53
77.5%
10.2%
0.54%
4.26
4.54
45.6%
2.17%

Strong Against

Units
LuluMilioRumbleIllaoiNeekoBriar
Traits
441155115511

Weak Against

Units
Aphelios
Yorick
ViegoXin ZhaoAmbessa
Poppy
Traits
775544111133
tactics.tools isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.